Fiat 500

Fiat 500
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 329 phiên bản của Fiat 500 (2008–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2008–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
0,9 L đến 1,4 L
Công suất
43 kW (58 PS) đến 132 kW (179 PS)
Nhiên liệu
Điện, Hybrid, Xăng, LPG, Dầu diesel, Plug-in hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,4 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,1 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
3,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
3.705.382

Fiat 500 là loại xe gì?

Fiat 500 là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, có kiểu dáng gọn gàng phù hợp với đường phố thành thị. Thiết kế bo tròn gợi nhớ đến Nuova 500, ra mắt năm 1957. 500 hiện đại mang diện mạo quen thuộc đó đến với thế hệ mới của những mẫu xe nhỏ nhất của Fiat, với động cơ xăng, diesel và ở một số thị trường còn có hệ truyền động điện.

Type 312 500 được bán tại UK từ năm 2008. Số liệu đăng ký xe tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2025, trong khi mẫu xe này cũng được bán tại Hoa Kỳ và Canada.

Các thế hệ và thay đổi

Type 312 là thế hệ 500 hiện đại được đề cập ở đây. Phiên bản nâng cấp đã được sản xuất từ năm 2016, cải tiến mẫu xe trong cùng thế hệ và giữ lại kiểu dáng bo tròn lấy cảm hứng từ di sản, đồng thời trang bị và các lựa chọn hệ truyền động dần thay đổi theo thời gian.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ

Tại EU, dung tích động cơ dao động từ 0.9 đến 1.4 lít, công suất từ 43 kW (58 PS) đến 132 kW (179 PS). Dải phiên bản tại UK có công suất từ 42 kW (57 PS) đến 118 kW (160 PS). Các phiên bản châu Âu gồm xe xăng, diesel, hybrid, điện, LPG và plug-in hybrid.

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại EU đối với các phiên bản xăng, diesel và hybrid là 4,1 L/100 km theo WLTP. Mức tiêu thụ có trọng số thấp nhất được công bố của bản plug-in hybrid là 3,9 L/100 km theo WLTP; con số này giả định xe chạy điện trong một phần hành trình. Mức thấp nhất tại UK là 3,4 L/100 km theo NEDC, còn tại Pháp là 3,7 L/100 km theo NEDC. WLTP và NEDC sử dụng quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy nên so sánh các kết quả này trong phạm vi từng thị trường tương ứng.

Tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ hỗn hợp tốt nhất theo EPA là 34 MPG, tương đương 6,9 L/100 km. Mức thấp nhất được công bố tại Canada là 6,8 L/100 km theo quy trình NRCan 5-cycle. Kết quả EPA, 5-cycle, WLTP và NEDC dựa trên các bài thử nghiệm khác nhau.

Fiat 500 được bán ở những đâu?

500 được bán tại EU, UK, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Tổng số xe đăng ký tại EU là 3.705.382 trong giai đoạn 2010–2025. Phiên bản động cơ xăng 1.2 lít, công suất 51 kW (69 PS), nằm trong số những cấu hình được đăng ký nhiều nhất tại EU.

Câu hỏi và trả lời

Fiat 500 hiện đại được bán từ khi nào?

Thế hệ Type 312 được bán tại UK từ năm 2008. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2025; số liệu tại UK, Pháp, Hoa Kỳ và Canada kéo dài đến năm 2026.

Có những loại động cơ nào?

Dung tích động cơ trong số liệu tại EU dao động từ 0.9 đến 1.4 lít. Các phiên bản châu Âu có hệ truyền động xăng, diesel, hybrid, LPG, plug-in hybrid và điện.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố là bao nhiêu?

Đối với các phiên bản xăng, diesel và hybrid tại EU, mức này là 4,1 L/100 km theo WLTP. Mức tiêu thụ có trọng số thấp nhất của bản plug-in hybrid là 3,9 L/100 km theo WLTP và giả định xe chạy điện trong một phần hành trình.

Fiat 500 có được bán tại Bắc Mỹ không?

Có. Các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada gồm xe động cơ xăng 1.4 lít và xe điện.

500 500 (2008–2015)

Fiat 500 500
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ 500.Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: Type 312 · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.550–3.570 mm · Khối lượng không tải 1.068–1.130 kg · Tốc độ tối đa 160–182 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 74,3% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 21 phiên bản

500 500 (2010–2015)

Fiat 500 500
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ 500.Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: Type 312 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: adac.de, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.550–3.570 mm · Khối lượng không tải 1.068–1.130 kg · Tốc độ tối đa 160–182 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 74,3% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 149 phiên bản

500 500 (2012–2019)

Fiat 500 500
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: Type 312 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.550–3.570 mm · Khối lượng không tải 1.068–1.130 kg · Tốc độ tối đa 160–182 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 74,3% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 6 phiên bản

500 500 facelift (2016–2024)

Fiat 500 500 facelift
Ảnh: Harvey Bold / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Mã mẫu xe: Type 312 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.570–3.630 mm · Khối lượng không tải 840–1.265 kg · Tốc độ tối đa 150–188 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 84,0% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 121 phiên bản

500 New 500 (từ 2020)

Fiat 500 New 500
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: 332 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.570–3.630 mm · Khối lượng không tải 943–1.305 kg · Tốc độ tối đa 155–225 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 96 phiên bản

500 New 500 (từ 2024)

Fiat 500 New 500
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: 332 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.570–3.630 mm · Khối lượng không tải 943–1.305 kg · Tốc độ tối đa 155–225 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu trước110–116 MPGe EPA0 g/km227–240 km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026MinicompactĐộng cơ điện87 kW (118 PS)ĐiệnTự động19,0 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km227 km

Các đợt triệu hồi Fiat 500

42 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Fiat 500 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảnh báo trên bảng đồng hồ có thể không hiển thị2025–2026
  • Đèn pha có thể được căn chỉnh sai2024–2025
  • AEB có thể tiếp tục tắt mà không có cảnh báo2024–2025
  • Tài liệu đăng ký và chứng nhận có thể hiển thị dữ liệu không chính xác2022–2023
  • Tài liệu đăng ký và chứng nhận sự phù hợp có thể chứa dữ liệu không chính xác2022–2023

Xem tất cả 42 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.