smart Fortwo

smart Fortwo
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 200 phiên bản của smart Fortwo (2004–2025) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2004–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
0,6 L đến 1,0 L
Công suất
20 kW (27 PS) đến 80 kW (109 PS)
Nhiên liệu
Điện, Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,3 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,3 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
5,2 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
1.405.278

smart fortwo là xe gì?

smart fortwo là mẫu xe đô thị 2 chỗ với kích thước nhỏ gọn, được thiết kế để di chuyển trong thành phố. Mẫu xe này trở thành dòng xe tiêu biểu của smart, thương hiệu nổi tiếng với xe cỡ nhỏ và phương tiện di chuyển trong đô thị. Khung an toàn Tridion đặc trưng thường được làm nổi bật bằng các tấm thân xe có màu tương phản.

Các thế hệ fortwo tại châu Âu gồm W450 (2004–2007), W451 (2007–2014) và C453 (2014–2024). C453 cũng xuất hiện trong số liệu tại Mỹ giai đoạn 2016–2019. W451 tiếp nối ý tưởng ban đầu, còn C453 được phát triển cùng Renault. Các phiên bản chạy điện xuất hiện bên cạnh các mẫu dùng động cơ xăng và diesel, mang đến nhiều lựa chọn cho việc di chuyển trong thành phố.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại EU trong giai đoạn 2010–2025 có động cơ dung tích 0,8 L đến 1,0 L và công suất từ 20 kW (27 PS) đến 80 kW (109 PS). Số liệu tại Anh giai đoạn 2004–2024 bao gồm động cơ 0,6 L đến 1,0 L và công suất từ 37 kW (50 PS) đến 82 kW (111 PS). Số liệu tại Canada giai đoạn 2005–2019 liệt kê động cơ 0,8 L đến 1,0 L và công suất từ 35 kW (48 PS) đến 60 kW (82 PS). Số liệu tại Mỹ bao gồm động cơ 0,9 L đến 1,0 L trong giai đoạn 2008–2019. Các phiên bản chạy điện cũng xuất hiện trong số liệu tại EU, Anh, Mỹ và Canada.

smart fortwo tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại Anh và Pháp là 3,3 L/100 km theo quy trình thử nghiệm NEDC. Tại Mỹ, số liệu EPA là 6,5 L/100 km, với mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất đạt 36 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 5,2 L/100 km theo quy trình thử nghiệm 5 chu trình. Các kết quả này sử dụng những quy trình khác nhau: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, Mỹ dùng EPA, còn Canada dùng quy trình thử nghiệm 5 chu trình, vì vậy không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao phủ giai đoạn 2010–2025, với tổng cộng 1.405.278 lượt. Các cấu hình có số liệu cao nhất được liệt kê là phiên bản động cơ xăng 1,0 L, trong đó có bản công suất 52 kW (71 PS).

smart fortwo được bán ở đâu?

fortwo có trong số liệu chính thức tại EU, Anh, Pháp, Mỹ và Canada. Thiết kế xe cỡ nhỏ đã đưa định hướng tập trung vào đô thị của smart đến các thị trường ở cả 2 bờ Đại Tây Dương.

Câu hỏi và trả lời

Có bao nhiêu thế hệ fortwo được liệt kê?

3 thế hệ: W450 (2004–2007), W451 (2007–2014) và C453 (2014–2024) tại châu Âu. C453 xuất hiện trong số liệu tại Mỹ giai đoạn 2016–2019.

fortwo có phiên bản chạy điện không?

Có. Các phiên bản chạy điện xuất hiện trong số liệu tại EU, Anh, Mỹ và Canada.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 3,3 L/100 km theo quy trình thử nghiệm NEDC tại Anh và Pháp. Số liệu EPA của Mỹ và số liệu thử nghiệm 5 chu trình của Canada sử dụng quy trình khác.

fortwo được bán ở đâu?

Số liệu chính thức bao gồm EU, Anh, Pháp, Mỹ và Canada.

Fortwo W450 (2004–2007)

smart Fortwo W451
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ W451.Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: W450 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 2.500 mm · Khối lượng không tải 705–715 kg · Tốc độ tối đa 135 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 69,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 36 phiên bản

Fortwo W451 (2007–2016)

smart Fortwo W451
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: W451 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Canada và Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: fr.smart.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 2.700 mm · Khối lượng không tải 725–875 kg · Tốc độ tối đa 125–151 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 82,1% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 109 phiên bản

Fortwo C453 (2014–2024)

smart Fortwo C453
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: C453, A453 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: smart-emotion.de, media.smart.com

Tóm tắt: Chiều dài 2.740 mm · Khối lượng không tải 790–1.025 kg · Tốc độ tối đa 130–155 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 95,8% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 66 phiên bản

Fortwo C453 (2016–2019)

smart Fortwo C453
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: C453, A453 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autotrader.ca

Tóm tắt: Chiều dài 2.740 mm · Khối lượng không tải 790–1.025 kg · Tốc độ tối đa 130–155 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 95,8% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2017–2019Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu sau102–108 MPGe EPA0 g/km92–93 km
2016–2017SIDI0,9 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu sau35 MPG (6,7 L/100 km) EPA153–156 g/km–
2016–2017SIDI0,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau34 MPG (6,9 L/100 km) EPA158–160 g/km–

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2018–2019Two-seaterĐộng cơ điện60 kW (82 PS)ĐiệnTự động19,3–20,7 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km92–93 km
2016–2017Two-seater0,9 L–XăngSố sàn tự động 6 cấp6,7–6,9 L/100 km 5 chu kỳ152–157 g/km–

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện41 kW (56 PS)Điện16,6 kWh/100 km WLTP0 g/km128 km42
2025Động cơ điện60 kW (82 PS)Điện16,2 kWh/100 km WLTP0 g/km132 km23

Các đợt triệu hồi smart Fortwo

10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với smart Fortwo từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông bánh xe có thể lỏng và tuột2022–2025
  • Mối hàn pin điện áp cao có thể bị tách rời2019
  • Tấm cách nhiệt động cơ có thể chạm vào ống xả nóng2008–2009
  • Núm điều chỉnh phanh tay có thể bị yếu2014–2015
  • Khớp chuyển hướng trước có thể bị gãy

Xem tất cả 10 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.