Lancia Ypsilon

Lancia Ypsilon
Ảnh: LC005YP / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 61 phiên bản của Lancia Ypsilon (2010–2025) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
0,9 L đến 1,4 L
Công suất
44 kW (60 PS) đến 115 kW (156 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, Hybrid, Điện, LPG, Khí tự nhiên
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,6 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.474.583

Lancia Ypsilon là xe gì?

Ypsilon là mẫu hatchback cỡ nhỏ dành cho đường phố đô thị và những chuyến đi thường ngày. Đây là dòng xe cỡ nhỏ có lịch sử lâu đời của Lancia, nổi bật với phong cách Ý khác biệt và khoang cabin thoải mái.

Thế hệ mới nhất ra mắt năm 2024 với thiết kế ngoại thất và nội thất được làm mới, đồng thời bổ sung phiên bản chạy điện bên cạnh phiên bản hybrid. Các thế hệ trước định hình Ypsilon thành mẫu xe đô thị cỡ nhỏ; thế hệ thứ 4 ra mắt năm 2011 có thân xe 5 cửa.

Các thế hệ Ypsilon

Ypsilon thế hệ thứ 3 được sản xuất từ 2003 đến 2011. Thế hệ thứ 4 tiếp nối trong giai đoạn 2011–2024, với thân xe 5 cửa. Thế hệ thứ 5 bắt đầu từ năm 2024, có thiết kế mới cùng các phiên bản chạy điện và hybrid.

Động cơ và công suất

Trong các năm đăng ký tại Liên minh châu Âu từ 2010–2025, Ypsilon có các phiên bản động cơ dung tích 0,9 L đến 1,4 L, công suất từ 51 kW (69 PS) đến 115 kW (156 PS). Xe có các phiên bản dùng xăng, diesel, hybrid, LPG và khí thiên nhiên, cũng như phiên bản chạy điện; một số được xếp vào nhóm nhiên liệu khác. Theo thời gian, dải sản phẩm chuyển từ động cơ đốt trong sang các lựa chọn điện hóa.

Lancia Ypsilon tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại EU là 4,6 L/100 km theo bài thử WLTP, trong số các phiên bản xăng, diesel và hybrid. Số liệu ADEME của Pháp trong giai đoạn 2012–2015 ghi nhận mức thấp nhất 3,8 L/100 km theo NEDC đối với các phiên bản xăng và diesel. WLTP và NEDC là 2 quy trình thử nghiệm khác nhau tại châu Âu, vì vậy không thể so sánh trực tiếp các mức tiêu thụ này. Tổng số đăng ký chính thức tại EU trong giai đoạn 2010–2025 là 1.474.583 xe. Các phiên bản dẫn đầu theo từng năm là bản động cơ 1,2 L có công suất 51 kW (69 PS).

Câu hỏi và trả lời

Lancia Ypsilon thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu hatchback cỡ nhỏ được thiết kế cho việc di chuyển trong đô thị và nhu cầu sử dụng hằng ngày. Thế hệ thứ 4 có thân xe 5 cửa.

Thế hệ Ypsilon nào có phiên bản chạy điện?

Thế hệ thứ 5, ra mắt năm 2024, có thêm phiên bản chạy điện bên cạnh phiên bản hybrid.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?

Mức thấp nhất tại EU là 4,6 L/100 km theo WLTP; số liệu ADEME của Pháp ghi nhận mức 3,8 L/100 km theo NEDC trong giai đoạn 2012–2015.

Ypsilon được bán ở đâu?

Mẫu xe này xuất hiện trong số liệu đăng ký chính thức tại EU và số liệu ADEME của Pháp.

Ypsilon III (2003–2011)

Lancia Ypsilon III
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: 843 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.780–3.810 mm · Khối lượng không tải 920–970 kg · Tốc độ tối đa 153–175 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Ypsilon IV (2011–2024)

Lancia Ypsilon IV
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: 846 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.840 mm · Khối lượng không tải 940–955 kg · Tốc độ tối đa 163–176 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 40 phiên bản

Ypsilon V (từ 2024)

Lancia Ypsilon V
Ảnh: LC005YP / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Mã mẫu xe: L21 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, youtube.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.080 mm · Khối lượng không tải 1.182–1.531 kg · Tốc độ tối đa 150–193 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–20251,2 L74 kW (101 PS)Hybrid4,6 L/100 km WLTP102–103 g/km–13.507
2024–2025Động cơ điện115 kW (156 PS)Điện14,5 kWh/100 km WLTP0 g/km398–403 km1.610
2025Động cơ điện207 kW (281 PS)Điện16,1 kWh/100 km WLTP0 g/km371 km42
20251,2 L74 kW (101 PS)Xăng4,6 L/100 km WLTP103 g/km–12
2025Động cơ điện62 kW (84 PS)Điện14,6 kWh/100 km WLTP0 g/km397 km11
20241,0 L52 kW (71 PS)Hybrid4,9 L/100 km WLTP110 g/km–24.396

Các đợt triệu hồi Lancia Ypsilon

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lancia Ypsilon từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hệ thống khí thải có thể sinh ra quá nhiều NOx
  • Ống lọc hạt có thể gây ra hiện tượng phóng điện hồ quang2024–2026
  • Ống dẫn nhiên liệu áp suất cao có thể bị rò rỉ

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.