Fiat Seicento

Fiat Seicento
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Fiat Seicento (2000–2012) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2012
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
0,9 L đến 1,1 L
Công suất
40 kW (54 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,0 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
16.953

Fiat Seicento là gì?

Fiat Seicento là một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, kế nhiệm Cinquecento trong dòng xe cỡ nhỏ của Fiat. Kích thước khiêm tốn và thiết kế đơn giản rất phù hợp cho những chuyến đi hàng ngày quanh thành phố.

Fiat sau đó đã sử dụng tên gọi 600 cho Seicento. Kích thước nhỏ gọn của mẫu xe giúp nó duy trì vị thế ở phân khúc xe cỡ nhỏ trong dải sản phẩm.

Thế hệ và thiết kế

Seicento, mã 187, sản xuất từ năm 1998 đến 2010. Xe tiếp quản vai trò xe đô thị của Cinquecento với phần thân xe và khoang cabin được làm mới.

Số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2000–2003, trong khi số liệu đăng ký tại EU kéo dài từ 2010–2012. Ngày đăng ký có thể khác với năm sản xuất của xe.

Động cơ và công suất

Dải sản phẩm tại EU sử dụng động cơ 1.1 lít, chạy bằng xăng hoặc LPG, với công suất 40 kW (54 PS). Tại Anh, dải sản phẩm bao gồm động cơ xăng dung tích từ 0.9 đến 1.1 lít.

Phiên bản xăng 1.1 lít ghi nhận 16.708 xe đăng ký tại EU trong năm 2010. Cùng động cơ và mức công suất đó ghi nhận 196 xe đăng ký vào năm 2011, trong khi phiên bản LPG 1.1 lít ghi nhận 24 xe vào năm 2010.

Fiat Seicento tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất tại Anh là 6 L/100 km theo chu trình NEDC. NEDC là quy trình thử nghiệm của Châu Âu; kết quả từ các quy trình và thị trường khác nhau không thể so sánh trực tiếp.

Seicento ghi nhận 16.953 xe đăng ký tại EU trong giai đoạn 2010–2012. Số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2000–2003.

Câu hỏi và trả lời

Fiat Seicento là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ nằm trong dòng xe cỡ nhỏ của Fiat.

Seicento có những động cơ và mức công suất nào?

Dải sản phẩm tại EU sử dụng động cơ 1.1 lít công suất 40 kW (54 PS), chạy bằng xăng hoặc LPG.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Seicento là bao nhiêu?

Số liệu tại Anh là 6 L/100 km theo chu trình NEDC.

Seicento Seicento (1998–2010)

Fiat Seicento Seicento
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: 187 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, automobile-catalog.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.320–3.340 mm · Khối lượng không tải 705–710 kg · Tốc độ tối đa 100–150 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 60,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20101,1 LXăng140 g/km16.708
20101,1 LLPG139 g/km24

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2003S/SX · Mia, Active and Sound1,1 LXăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC143 g/km
2001–2003Sporting and Sporting Abarth1,1 LXăngSố sàn 5 cấp6,5 L/100 km NEDC155 g/km
2000–2001Seicento S/SX · S/SX0,9 LXăngSố sàn 5 cấp6,1 L/100 km NEDC145 g/km
2000–2001Citymatic0,9 LXăngTự động 5 cấp6,1 L/100 km NEDC145 g/km
2000–2001Seicento Sporting · Sporting1,1 LXăngSố sàn 5 cấp6,2 L/100 km NEDC148 g/km
2000–2001Seicento Sporting Abarth · Sporting Abarth1,1 LXăngSố sàn 5 cấp6,4 L/100 km NEDC151 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20121,1 L40 kW (54 PS)Xăng141–144 g/km207
20111,1 L40 kW (54 PS)LPG139 g/km14

Các đợt triệu hồi Fiat Seicento

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Fiat Seicento từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ăn mòn bình nhiên liệu có thể gây rò rỉ1998–1999
  • Ống phanh có thể bị cọ xát1998–1999
  • Bàn đạp phanh có thể bị nứt vỡ1999

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.