Subaru Impreza

Subaru Impreza
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 174 phiên bản của Subaru Impreza (1993–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1993–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L đến 2,5 L
Công suất
79 kW (107 PS) đến 221 kW (300 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, Hybrid, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
5,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
7,3 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
46.636

Subaru Impreza là xe gì?

Impreza là mẫu xe compact của Subaru, ra mắt với kiểu thân sedan và wagon thể thao. Đây là chiếc xe nhỏ gọn hơn cho nhu cầu sử dụng hằng ngày; kiểu thân xe và trang bị thay đổi tùy thị trường và thế hệ. Mẫu xe này cũng gắn liền với lịch sử đua rally của Subaru.

Các thế hệ gồm GC/GF (1993–2000), GD/GG (2001–2007), GE/GH/GR/GV (2007–2014), GJ/GP (2012–2016), GK/GT (2017–2023) và GU (2024–nay). Dải sản phẩm có sedan và wagon, còn các thế hệ mới hơn cũng có bản hatchback tại một số thị trường.

Động cơ và công suất

Tùy chọn động cơ khác nhau theo thị trường và năm sản xuất. Các phiên bản EU có dung tích động cơ từ 1,5 L đến 2,5 L, công suất từ 79 kW (107 PS) đến 221 kW (300 PS). Danh mục tại UK có động cơ từ 1,5 L đến 2,5 L; danh mục tại Pháp gồm các phiên bản chạy xăng và diesel, công suất từ 110 kW (150 PS) đến 221 kW (300 PS). Động cơ tại US và Canada có dung tích từ 1,8 L đến 2,5 L. Các phiên bản EU từng sử dụng xăng, diesel, hybrid, LPG và các loại nhiên liệu khác; xe tại Bắc Mỹ chạy xăng.

Subaru Impreza tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất trong số liệu đăng ký tại EU là 7,3 L/100 km theo WLTP. Mức tại UK và Pháp đều là 5,8 L/100 km theo NEDC; mức tại US là 7,4 L/100 km theo phép thử EPA, còn tại Canada là 7,4 L/100 km theo phép thử 5 chu trình NRCan. Các kết quả không thể so sánh trực tiếp: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, US dùng phép thử EPA, còn Canada dùng quy trình 5 chu trình.

Impreza được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao quát giai đoạn 2010–2025, với tổng cộng 46.636 xe đăng ký trong thời gian này. Số liệu tại UK bao quát 2000–2021, tại Pháp là 2012–2014, danh mục EPA tại US là 1993–2027, còn danh mục NRCan tại Canada là 1995–2026.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Impreza được sản xuất trong những giai đoạn nào?

Các thế hệ gồm GC/GF (1993–2000), GD/GG (2001–2007), GE/GH/GR/GV (2007–2014), GJ/GP (2012–2016), GK/GT (2017–2023) và GU (2024–nay).

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận của Impreza là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 5,8 L/100 km theo NEDC, trong danh mục tại cả UK và Pháp.

Dải công suất nào được ghi nhận trong danh mục tại EU?

Các phiên bản EU có công suất từ 79 kW (107 PS) đến 221 kW (300 PS).

Thị trường nào có số liệu chính thức cho Impreza?

Số liệu chính thức bao gồm đăng ký xe tại EU, UK, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

Impreza first generation (1993–2000)

Subaru Impreza first generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GC, GF · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.350 mm · Khối lượng không tải 1.080–1.230 kg · Tốc độ tối đa 171–231 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 80,3% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 27 phiên bản

Impreza second generation (2001–2007)

Subaru Impreza second generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GD, GG · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.350–4.470 mm · Khối lượng không tải 1.225–1.430 kg · Tốc độ tối đa 203–244 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 77,3% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 28 phiên bản

Impreza third generation (2007–2014)

Subaru Impreza third generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GE, GH, GR, GV · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.420–4.580 mm · Khối lượng không tải 1.285–1.480 kg · Tốc độ tối đa 175–255 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 79,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 66 phiên bản

Impreza fourth generation (2012–2016)

Subaru Impreza fourth generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GJ, GP · Tài liệu tham khảo: autobild.de, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.410–4.420 mm · Khối lượng không tải 1.365–1.370 kg · Tốc độ tối đa 179–193 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 91,5% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 40 phiên bản

Impreza fifth generation (2017–2023)

Subaru Impreza fifth generation
Ảnh: EurovisionNim / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GK, GT · Tài liệu tham khảo: autobild.de, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.460–4.480 mm · Khối lượng không tải 1.351–1.489 kg · Tốc độ tối đa 180–205 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 91,7% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Impreza sixth generation (từ 2024)

Subaru Impreza sixth generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GU · Tài liệu tham khảo: autobild.de, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.490 mm · Khối lượng không tải 1.350–1.382 kg · Tốc độ tối đa 199 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20241,6 L84 kW (114 PS)Xăng7,9 L/100 km WLTP177 g/km16

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2027SIDI2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190–193 g/km
2024–2026SIDI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA185–187 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026Station wagon: Small2,0 LXăngVô cấp (CVT)8,0 L/100 km 5 chu kỳ185 g/km
2024–2026Station wagon: Small2,5 LXăngVô cấp (CVT)8,2 L/100 km 5 chu kỳ190–193 g/km

Các đợt triệu hồi Subaru Impreza

67 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Subaru Impreza từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Trục truyền động trước có thể nứt và gãy2024
  • Bu-lông đỡ trục truyền động có thể lỏng2023
  • Bó dây bảng táp-lô có thể bị đoản mạch2024
  • Công tắc đèn phanh có thể chỉnh sai2023
  • Bộ tạo khí túi khí hành khách có thể được lắp đặt không đúng cách2004–2005

Xem tất cả 67 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.