Subaru Impreza fifth generation

Subaru Impreza fifth generation
Ảnh: EurovisionNim / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Subaru Impreza fifth generation (2017–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 24 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GK, GT

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.460–4.480 mm RDW4.460–4.630 mm TC4.460–4.625 mm
Chiều rộng1.780 mm RDW1.780 mm TC1.775 mm
Chiều cao1.480–1.520 mm RDW1.460–1.480 mm TC1.455–1.480 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm RDW2.670 mm TC2.670 mm
Vệt bánh trước1.540 mm ASTRA1.540 mm TC–
Vệt bánh sau1.545 mm ASTRA1.550 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.351–1.489 kg RDW1.376–1.382 kg TC1.359–1.576 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.451–1.589 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.920–2.050 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.070–1.200 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh650 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–340–595 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.832–2.860 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu––48–50 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180–205 km/h RDW–180–205 km/h
Mô-men xoắn150–196 Nm ASTRA–66–241 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/50R17, 205/55R16, 225/55R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2023: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
4–5 năm91,7% (89,8–93,3)91,0%989

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe20,4%24,4%
Phanh14,7%15,6%
Đèn và hệ thống điện4,3%4,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)4,0%6,3%
Hệ thống treo3,9%4,7%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ2,3%1,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

586 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2023. 24 vụ tai nạn · 9 vụ cháy · 17 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Tầm nhìn và cần gạt nước 185
  • Đèn 160
  • Hệ thống điện 58
  • Động cơ 39
  • Phanh 25

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 24 phiên bản của Subaru Impreza fifth generation

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Liên minh Châu Âu 11 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20252,0 L100 kW (136 PS)Hybrid7,3 L/100 km WLTP166 g/km226
2021–20242,0 L110 kW (150 PS)Hybrid7,4–7,7 L/100 km WLTP174 g/km816
2021–20231,6 L84 kW (114 PS)Xăng7,5–7,8 L/100 km WLTP176–178 g/km683
2021–20222,0 L110 kW (150 PS)Xăng7,3 L/100 km WLTP167–170 g/km112
2017–20201,6 L84 kW (114 PS)Xăng–147–152 g/km4.890
20202,0 L110 kW (150 PS)Hybrid–143 g/km317
2017–20202,0 L110 kW (150 PS)Xăng–143–153 g/km151
2017–20192,0 L115 kW (156 PS)Xăng–153–157 g/km2.397
20191,6 L84 kW (114 PS)LPG–150 g/km32
2017–20182,0 L108 kW (147 PS)Dầu diesel–141 g/km166
20172,0 L173 kW (235 PS)Xăng–157 g/km84

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–20211.6i SE Lineartronic1,6 L84 kW (114 PS)XăngVô cấp (CVT)7,9 L/100 km WLTP177 g/km
20191.6i SE Lineartronic WLTP · 1.6i SE Lineartronic1,6 L84 kW (114 PS)XăngVô cấp (CVT)7,9 L/100 km WLTP–
2017–20181.6i All Trim Levels1,6 L–XăngSố sàn 5 cấp6,4 L/100 km NEDC147 g/km
2017–20181.6i All Trim Levels1,6 L–XăngVô cấp (CVT)6,1 L/100 km NEDC140 g/km
20181.6i SE Lineartronic1,6 L–XăngVô cấp (CVT)6,4 L/100 km NEDC145 g/km
20181.6i SE Lineartronic WLTP1,6 L–XăngVô cấp (CVT)6,6 L/100 km NEDC151 g/km
20182.0i SE Lineartronic2,0 L–XăngVô cấp (CVT)6,6 L/100 km NEDC152 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2023SIDI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA174–181 g/km
2017–2023SIDI2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25–27 MPG (8,7–9,4 L/100 km) EPA206–218 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2023Station wagon: Small2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,0 L/100 km 5 chu kỳ211 g/km
2017–2023Station wagon: Small2,0 LXăngVô cấp (CVT)7,5–7,6 L/100 km 5 chu kỳ176–178 g/km
2017–2022Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)7,4–7,5 L/100 km 5 chu kỳ174 g/km
2017–2022Mid-size2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,9–9,0 L/100 km 5 chu kỳ208–210 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.