Subaru Outback là xe gì?
Outback là xe gia đình Subaru với thân xe wagon và gầm cao. Khoang cabin rộng rãi cùng không gian chứa hành lý phù hợp cho những chuyến đi hằng ngày lẫn hành trình dài. Subaru giới thiệu xe là wagon thể thao đa dụng, kết hợp tính thực dụng của ô tô với thiết kế hướng đến các hoạt động ngoài trời.
Các thế hệ gồm BG (1997–1999), BH (2000–2004), BP (2005–2009), BR (2010–2014), BS (2015–2019), BT (2020–2025) và BU (2026–nay). Theo thời gian, Outback phát triển từ mẫu xe dựa trên wagon thành một mẫu xe gia đình mang phong cách crossover riêng biệt hơn.
Động cơ và công suất
Tùy chọn động cơ thay đổi theo thế hệ và thị trường. Tại EU, dung tích động cơ từ 2,0 L đến 3,6 L, công suất từ 110 kW (150 PS) đến 194 kW (264 PS). Dải xe tại UK có dung tích từ 2,0 L đến 3,6 L và công suất từ 124 kW (169 PS) đến 279 kW (379 PS); động cơ tại US và Canada có dung tích từ 2,4 L đến 3,6 L. Các phiên bản EU từng sử dụng xăng, nhiên liệu linh hoạt E85, LPG, diesel, khí tự nhiên và các loại nhiên liệu khác. Các phiên bản tại US và Canada chạy xăng.
Subaru Outback tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất là 8,5 L/100 km trong số liệu đăng ký tại EU, đo theo WLTP. Mức tại UK là 5,6 L/100 km theo NEDC, tại US là 8,1 L/100 km theo phép thử EPA, còn tại Canada là 8,2 L/100 km theo phép thử 5 chu trình NRCan. Các kết quả này không thể so sánh trực tiếp: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, US dùng phép thử EPA, còn Canada dùng quy trình 5 chu trình.
Outback được bán ở đâu?
Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao quát giai đoạn 2010–2025, với tổng cộng 92.345 xe đăng ký trong thời gian này. Số liệu tại UK bao quát giai đoạn 2009–2026, danh mục EPA tại US bao quát 2003–2027, còn danh mục NRCan tại Canada bao quát 1997–2026.
Câu hỏi và trả lời
Các thế hệ Outback được sản xuất trong những giai đoạn nào?
Các thế hệ gồm BG (1997–1999), BH (2000–2004), BP (2005–2009), BR (2010–2014), BS (2015–2019), BT (2020–2025) và BU (2026–nay).
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?
Mức thấp nhất là 5,6 L/100 km trong số liệu NEDC tại UK.
Động cơ và công suất nào được ghi nhận tại EU?
Động cơ tại EU có dung tích từ 2,0 L đến 3,6 L, công suất từ 110 kW (150 PS) đến 194 kW (264 PS).
Thị trường nào có số liệu chính thức?
Số liệu chính thức bao gồm đăng ký xe tại EU, UK, Hoa Kỳ và Canada.












