Subaru Z

Subaru Z
Ảnh: TuRbO_J / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Subaru Z (2012–2020) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L
Công suất
147 kW (200 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
1.787

Subaru Z là xe gì?

Subaru Z trong số liệu đăng ký tại EU là mẫu coupe thể thao BRZ, có kiểu dáng thấp, 2 cửa và vị trí lái tập trung vào trải nghiệm cầm lái. Mẫu xe này bổ sung một mẫu thể thao dẫn động cầu sau vào danh mục vốn gắn liền với động cơ Boxer đối đỉnh nằm ngang và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian của Subaru.

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn từ 2012 đến 2020. Subaru ra mắt BRZ năm 2012 dưới dạng coupe động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau và động cơ Boxer đặt thấp. Bố trí nằm ngang giúp khối động cơ nằm thấp trong xe.

Động cơ và công suất

Các phiên bản được liệt kê tại EU sử dụng động cơ xăng 2,0 L, sản sinh công suất 147 kW (200 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Quy trình đo mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải tại châu Âu đã thay đổi theo thời gian, bao gồm NEDC và WLTP. Cần xem xét mọi số liệu chính thức cùng với quy trình thử nghiệm áp dụng cho phiên bản đó.

Z được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký EEA tại EU bao gồm giai đoạn từ 2012 đến 2020, với tổng cộng 1.787 xe. Tổng số đăng ký hằng năm cao nhất được ghi nhận là 536 xe vào năm 2013.

Câu hỏi và trả lời

Subaru Z thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu coupe thể thao cỡ nhỏ với động cơ Boxer đặt trước và hệ dẫn động cầu sau.

Số liệu ghi nhận động cơ và công suất nào?

Các phiên bản tại EU sử dụng động cơ xăng 2,0 L, công suất 147 kW (200 PS).

Số liệu tại EU bao gồm những năm nào?

Số liệu bao gồm giai đoạn từ 2012 đến 2020.

Có thông tin nào về mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂?

Số liệu tại EU cung cấp thông tin về đăng ký xe, động cơ và công suất. Các quy trình thử nghiệm tại châu Âu bao gồm NEDC và WLTP.

Tất cả các phiên bản Z

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20202,0 L147 kW (200 PS)Xăng167–193 g/km1.787

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.