Toyota Mirai

Toyota Mirai
Ảnh: Comyu / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 16 phiên bản của Toyota Mirai (2015–2026) tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ
Công suất
48 kW (65 PS) đến 134 kW (182 PS)
Nhiên liệu
Hydro, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
0,8 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
3,5 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
5.628

Toyota Mirai là xe gì?

Mirai là mẫu sedan Toyota sử dụng công nghệ pin nhiên liệu hydro. Pin nhiên liệu tạo ra điện ngay trên xe để vận hành mô-tơ điện, vì vậy xe chạy bằng điện và dùng hydro làm nhiên liệu. Tên xe có nghĩa là “tương lai” trong tiếng Nhật.

Toyota giới thiệu Mirai thế hệ đầu tiên dưới dạng xe điện pin nhiên liệu sản xuất đại trà. Sang thế hệ thứ 2, thiết kế thay đổi rõ rệt: xe chuyển từ cấu hình dẫn động cầu trước sang sedan dẫn động cầu sau, thấp hơn và dài hơn.

Các thế hệ và công suất

Thế hệ đầu tiên, mã J10, có mặt trong các năm mẫu xe được liệt kê từ 2016 đến 2020. Thế hệ thứ 2, mã J20, bắt đầu từ 2021 và vẫn còn trong danh sách. Toyota mô tả mẫu xe mới hơn là sản phẩm chủ lực về thiết kế và công nghệ.

Các phiên bản tại EU có công suất từ 48 kW (65 PS) đến 134 kW (182 PS). Cấu hình hydro thế hệ đầu tiên có số đăng ký nhiều nhất được ghi nhận ở mức 55 kW (75 PS); các phiên bản thế hệ thứ 2 có công suất 134 kW (182 PS). Danh sách tại Mỹ gồm các phiên bản chạy bằng hydro.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và số lượng đăng ký

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại EU là 0,8 L/100 km theo WLTP. Tại Mỹ, con số thấp nhất được công bố là 3,2 L/100 km theo phép thử EPA, với mức tiết kiệm nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất là 74 MPG. Quy trình WLTP và EPA khác nhau, vì vậy các số liệu giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 5.628 xe Mirai trong các năm được liệt kê. Các phiên bản hydro có công suất 55 kW (75 PS) ghi nhận 1.198 lượt đăng ký từ 2018 đến 2020. Phiên bản 134 kW (182 PS) ghi nhận 913 lượt đăng ký trong 2021 và 699 trong 2024.

Mirai được bán ở đâu?

Mirai xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ 2015 đến 2025 và số liệu EPA tại Mỹ từ 2016 đến 2026. Danh sách tại EU gồm 22 phiên bản, còn danh sách tại Mỹ gồm 4 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Mirai có phải là xe điện chạy bằng pin không?

Mirai là xe điện chạy bằng pin nhiên liệu hydro, tạo ra điện ngay trên xe. Danh sách tại Mỹ xác định hydro là nhiên liệu của xe.

Mirai thế hệ thứ 2 bắt đầu từ khi nào?

Thế hệ thứ 2, mã J20, bắt đầu từ 2021 trong các năm mẫu xe được liệt kê.

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố của Mirai là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 0,8 L/100 km theo phép thử WLTP tại EU. Danh sách EPA tại Mỹ ghi nhận 3,2 L/100 km; các quy trình thử khác nhau.

Mirai first generation (2015–2020)

Toyota Mirai first generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: J10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: pressroom.toyota.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.890 mm · Khối lượng không tải 1.825 kg · Tốc độ tối đa 175 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Mirai second generation (từ 2021)

Toyota Mirai second generation
Ảnh: Comyu / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: J20 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: pressroom.toyota.com, newsroom.toyota.eu

Tóm tắt: Chiều dài 4.980 mm · Khối lượng không tải 1.875–1.895 kg · Tốc độ tối đa 175 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–2025–134 kW (182 PS)Hydro–0 g/km1.668
2021–2025–48 kW (65 PS)Hydro0,8–0,9 L/100 km WLTP0 g/km308
2021–2022–134 kW (182 PS)Hydro0,8–0,9 L/100 km WLTP0 g/km1.345
2021Động cơ điện48 kW (65 PS)Điện0,9 L/100 km WLTP0 g/km310
2021–113 kW (154 PS)Hydro0,9 L/100 km WLTP0 g/km28
2021Động cơ điện134 kW (182 PS)Điện–0 g/km17
2021–55 kW (75 PS)Hydro–0 g/km16

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026PEFC–HydroVô cấp (CVT)Dẫn động cầu sau65–74 MPG (3,2–3,6 L/100 km) EPA0 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Mirai

7 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Mirai từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bảng đồng hồ trung tâm có thể không hiển thị cảnh báo hoặc đèn báo2024
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị đóng băng hoặc không hiển thị2022–2025
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị đứng hoặc mất2023–2025
  • Hình ảnh camera lùi có thể xuất hiện trễ2023
  • Hệ thống kiểm soát ổn định có thể vẫn tắt sau khi khởi động lại2021–2022

Xem tất cả 7 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.