Hyundai IONIQ 6

Hyundai IONIQ 6
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 20 phiên bản của Hyundai IONIQ 6 (2023–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Công suất
56 kW (76 PS) đến 478 kW (650 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
21.173

Hyundai IONIQ 6 là gì?

IONIQ 6 là mẫu sedan bốn cửa chạy điện có dáng xe thấp, thuôn dài. Xe thuộc gia đình xe điện IONIQ của Hyundai. Hyundai gọi thiết kế của xe là “electrified streamliner”: đường nét thân xe mượt mà tạo nên dáng vẻ đặc trưng, còn khoang nội thất được thiết kế thoải mái cho những chuyến đi hằng ngày.

Thế hệ đầu tiên, mã CE, bắt đầu từ năm 2022. Hyundai chế tạo IONIQ 6 trên nền tảng xe điện E-GMP của hãng, vốn cũng được sử dụng cho dòng sản phẩm IONIQ.

Động cơ và công suất

Mọi phiên bản IONIQ 6 được liệt kê đều chạy điện. Các số liệu đăng ký tại EU bao gồm công suất từ 56 kW (76 PS) đến 239 kW (325 PS). Số liệu từ cơ quan VCA của Vương quốc Anh trải dài từ 168 kW (228 PS) đến 478 kW (650 PS), trong khi danh mục NRCan của Canada chạy từ 111 kW (151 PS) đến 239 kW (325 PS).

Hyundai IONIQ 6 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

IONIQ 6 không có số liệu tiêu thụ xăng hoặc dầu diesel vì đây là xe chạy điện. Số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2023–2025 đạt tổng cộng 21.173 chiếc. Cấu hình được đăng ký nhiều nhất trong danh sách là phiên bản 168 kW (228 PS) vào năm 2023, với 5.042 lượt đăng ký; mức công suất này cũng dẫn đầu danh sách năm 2024 với 3.637 lượt. Phiên bản 239 kW (325 PS) ghi nhận 3.620 lượt đăng ký vào năm 2023.

Các số liệu chính thức về mức sử dụng năng lượng và CO₂ áp dụng các quy trình khác nhau theo từng khu vực. Châu Âu sử dụng chuẩn WLTP hoặc NEDC, Hoa Kỳ sử dụng các quy trình của EPA và Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu kỳ của mình, vì vậy nên xem kết quả theo từng thị trường.

Hyundai IONIQ 6 được bán ở đâu?

Mẫu xe này xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU cho giai đoạn 2023–2025, số liệu VCA tại Anh cho giai đoạn 2023–2026, số liệu EPA tại Mỹ cho giai đoạn 2023–2027 và số liệu NRCan tại Canada cho giai đoạn 2023–2025. Hyundai cung cấp IONIQ 6 trên khắp châu Âu và Bắc Mỹ, với các phiên bản thay đổi tùy theo thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Mọi chiếc Hyundai IONIQ 6 có phải đều chạy điện không?

Đúng vậy. Tất cả các phiên bản được liệt kê cho EU, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada đều sử dụng năng lượng điện.

IONIQ 6 có công suất bao nhiêu?

Các mức công suất được liệt kê thay đổi theo thị trường: 56–239 kW theo số liệu đăng ký tại EU, 168–478 kW tại Vương quốc Anh và 111–239 kW tại Canada.

IONIQ 6 thế hệ đầu tiên bắt đầu từ khi nào?

Thế hệ đầu tiên, mang mã định danh CE, bắt đầu từ năm 2022.

Tại sao các số liệu hiệu suất chính thức lại có sự khác biệt giữa các quốc gia?

Các thị trường sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau: WLTP hoặc NEDC ở châu Âu, EPA ở Hoa Kỳ và quy trình 5 chu kỳ ở Canada.

IONIQ 6 first generation (từ 2022)

Hyundai IONIQ 6 first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CE · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, hyundai.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.860 mm · Khối lượng không tải 1.750–2.013 kg · Tốc độ tối đa 185 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

Liên minh Châu Âu 8 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–2025Động cơ điện168 kW (228 PS)Điện14,5–15,0 kWh/100 km WLTP0 g/km589–604 km11.115
2023–2025Động cơ điện239 kW (325 PS)Điện16,2–16,4 kWh/100 km WLTP0 g/km538–545 km6.672
2023–2025Động cơ điện111 kW (151 PS)Điện13,9–14,1 kWh/100 km WLTP0 g/km429 km1.998
2023–2025Động cơ điện81 kW (110 PS)Điện16,3–16,7 kWh/100 km WLTP0 g/km527–540 km463
2023–2025Động cơ điện56 kW (76 PS)Điện14,5–15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km580–605 km432
2023Động cơ điện73 kW (99 PS)Điện16,4 kWh/100 km WLTP0 g/km537 km449
2023Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện16,8 kWh/100 km WLTP0 g/km521 km24
2023Động cơ điện37 kW (50 PS)Điện13,9 kWh/100 km WLTP0 g/km429 km20

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026IONIQ 6 PRM 77KWH RWD MY23 · IONIQ 6 PRM 77KWH RWD MY24 · IONIQ 6 PRM 77KWH RWD MY25 và 8 phiên bản cấu hình khácĐộng cơ điện168 kW (228 PS)Điện16,0 kWh/100 km WLTP0 g/km545 km
2025–2026IONIQ 6 FIRST EDITION 77KWH AWD MY23 · IONIQ 6 PRM 77KWH AWD MY23 · IONIQ 6 PRM 77KWH AWD MY24 và 8 phiên bản cấu hình khácĐộng cơ điện239 kW (325 PS)Điện16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km519 km
2026IONIQ 6N 84 KWH AWD MY26Động cơ điện478 kW (650 PS)Điện18,7 kWh/100 km WLTP0 g/km487 km
2024Premium 2WD · Ultimate 2WDĐộng cơ điện228 kW (310 PS)Điện16,0 kWh/100 km WLTP0 g/km545 km
2024Ultimate AWD · Premium AWDĐộng cơ điện325 kW (442 PS)Điện16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km519 km
2023Premium 2WD · Ultimate 2WDĐộng cơ điện168 kW (228 PS)Điện16,0 kWh/100 km WLTP0 g/km545 km
2023Premium AWD · Ultimate AWD · First Edition AWDĐộng cơ điện239 kW (325 PS)Điện16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km519 km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2023–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian88–121 MPGe EPA0 g/km394–509 km
2023–2025Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu sau111–140 MPGe EPA0 g/km386–581 km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2023–2025Mid-sizeĐộng cơ điện168 kW (228 PS)ĐiệnTự động14,9–18,6 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km468–581 km
2023–2025Mid-sizeĐộng cơ điện239 kW (325 PS)ĐiệnTự động17,4–20,5 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km435–509 km
2023Mid-sizeĐộng cơ điện111 kW (151 PS)ĐiệnTự động15,5 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km386 km

Các đợt triệu hồi Hyundai IONIQ 6

11 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Hyundai IONIQ 6 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Điểm neo dây đai an toàn phía trước có thể được cố định không chính xác2022–2025
  • Điểm neo đai an toàn ghế trước có thể bị lỏng2022–2025
  • Điểm neo dây an toàn có thể bung ra2023–2025
  • Tấm ốp cửa cổng sạc có thể bị bung ra2022–2025
  • Tấm ốp cửa cổng sạc có thể bị bong ra2023–2025

Xem tất cả 11 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.