Toyota Carina

Toyota Carina
Ảnh: Charlie from United Kingdom / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Toyota Carina (2011–2019) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,0 L
Công suất
53 kW (72 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
134

Toyota Carina là gì?

Carina là một dòng xe du lịch của Toyota gắn liền với xe gia đình thực dụng. Tại châu Âu, Carina E được thay thế bằng Avensis, dòng xe tiếp quản vai trò xe gia đình cỡ trung của Toyota.

Carina xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2011–2019, tận lâu sau thời kỳ của Carina E. Phiên bản được liệt kê là mẫu xe chạy xăng 1,0 L.

Động cơ và công suất

Phiên bản tại EU là mẫu xe chạy xăng 1,0 L với công suất 53 kW (72 PS). Số liệu đăng ký bao gồm các ghi nhận cho năm 2011 và 2019, với nhiều xe được ghi nhận hơn vào năm 2019.

Toyota Carina được đăng ký ở đâu?

Thị trường được thể hiện là Liên minh Châu Âu, sử dụng số liệu đăng ký EEA giai đoạn 2011–2019. Tổng số lượng là 134 xe đăng ký: 30 xe vào năm 2011 và 104 xe vào năm 2019.

Câu hỏi và trả lời

Động cơ và công suất nào được liệt kê cho phiên bản Carina tại EU?

Động cơ xăng 1,0 L có công suất 53 kW (72 PS).

Có bao nhiêu lượt đăng ký tại EU được liệt kê?

Tổng cộng 134 xe: 30 xe vào năm 2011 và 104 xe vào năm 2019.

Thế hệ Carina nào được xác định cho các số liệu này?

Không có thế hệ nào được gán cho phiên bản EU này.

Số liệu tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ có được liệt kê không?

Không có số liệu tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ nào được cung cấp cho phiên bản EU này.

Tất cả các phiên bản Carina

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20191,0 L53 kW (72 PS)Xăng95 g/km104
20111,0 L–Xăng106 g/km30

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.