Renault Talisman

Renault Talisman
Ảnh: Charles01 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 36 phiên bản của Renault Talisman (2015–2026) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,3 L đến 2,0 L
Công suất
81 kW (110 PS) đến 221 kW (300 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,9 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
5,6 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
232.629

Renault Talisman là gì?

Talisman là mẫu sedan gia đình cỡ lớn, cũng được bán dưới dạng estate, nằm ở phân khúc cao cấp hơn trong dải sản phẩm xe du lịch của Renault. Thế hệ duy nhất của xe, Talisman I (LFD), sản xuất từ năm 2015 đến 2022.

Renault cung cấp Talisman với hệ thống đánh lái bốn bánh 4Control và các chế độ lái có thể điều chỉnh. Bản estate kết hợp đặc tính chung của bản sedan với khu vực khoang chứa đồ dài hơn.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm các động cơ từ 1,3 L đến 2,0 L, được liệt kê với nhiên liệu diesel, xăng và các loại nhiên liệu khác. Công suất dao động từ 81 kW (110 PS) đến 177 kW (241 PS). Danh mục ADEME của Pháp cho thấy các phiên bản xăng và diesel từ 1,3 L đến 2,0 L, có công suất từ 103 kW (140 PS) đến 118 kW (160 PS).

Các phiên bản diesel nằm trong số những phiên bản có số đăng ký cao nhất tại EU, bao gồm bản diesel 1,6 L công suất 118 kW (160 PS) và bản diesel 1,5 L công suất 81 kW (110 PS).

Renault Talisman tiết kiệm nhiên liệu như thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 4,9 L/100 km theo chuẩn WLTP. Danh mục ADEME của Pháp đưa ra mức 5,6 L/100 km theo chuẩn WLTP. Đây là kết quả theo chu trình thử nghiệm; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào điều kiện lái xe. Để so sánh giữa các thị trường, lưu ý rằng các quy trình của châu Âu bao gồm WLTP và NEDC, Mỹ sử dụng bài kiểm tra EPA và Canada sử dụng quy trình 5 chu trình.

Số liệu đăng ký chính thức của EU ghi nhận 232.629 xe Talisman từ năm 2015 đến năm 2023. Các phiên bản được liệt kê có nhiều dung tích động cơ và loại nhiên liệu khác nhau.

Talisman được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm từ năm 2015 đến 2023, trong khi danh mục ADEME của Pháp mang niên hạn 2026. Renault giới thiệu Talisman dưới dạng sedan và estate dành cho các thị trường châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Renault Talisman có sẵn phiên bản estate không?

Có. Renault cung cấp Talisman với cả hai kiểu dáng sedan và estate.

Thế hệ của Talisman được bán khi nào?

Thế hệ duy nhất, Talisman I (LFD), sản xuất từ năm 2015 đến 2022.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Talisman là bao nhiêu?

Số liệu EU cho thấy 4,9 L/100 km theo chuẩn WLTP; danh mục của Pháp cho thấy 5,6 L/100 km theo chuẩn WLTP.

Dải công suất của Talisman trong số liệu EU là bao nhiêu?

Các phiên bản EU dao động từ 81 kW (110 PS) đến 177 kW (241 PS).

Talisman I (2015–2023)

Renault Talisman I
Ảnh: Charles01 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: LFD · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autobild.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.850–4.870 mm · Khối lượng không tải 1.397–1.515 kg · Tốc độ tối đa 185–240 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 33 phiên bản

Liên minh Châu Âu 33 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20232,0 L139 kW (189 PS)Dầu diesel5,9 L/100 km WLTP155–157 g/km2.317
2021–20231,3 L103 kW (140 PS)Xăng6,0 L/100 km WLTP136–137 g/km198
2021–20221,3 L116 kW (158 PS)Xăng6,2–6,4 L/100 km WLTP142–145 g/km4.581
2021–20222,0 L118 kW (160 PS)Dầu diesel5,7 L/100 km WLTP152 g/km3.834
20212,0 L147 kW (200 PS)Dầu diesel5,2 L/100 km WLTP153 g/km1.594
20211,3 L117 kW (159 PS)Xăng5,8 L/100 km WLTP151 g/km650
20211,8 L165 kW (224 PS)Xăng7,5 L/100 km WLTP174 g/km588
20211,7 L110 kW (150 PS)Dầu diesel5,0 L/100 km WLTP136 g/km299
20211,7 L88 kW (120 PS)Dầu diesel4,9 L/100 km WLTP132 g/km166
2019–20202,0 L118 kW (160 PS)Dầu diesel–131 g/km10.147
2019–20202,0 L147 kW (200 PS)Dầu diesel–132–134 g/km9.039
2019–20201,3 L117 kW (159 PS)Xăng–134 g/km5.415
2018–20201,7 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–123–129 g/km7.614
2018–20201,8 L165 kW (224 PS)Xăng–167–168 g/km8.184
2018–20201,7 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–122–129 g/km3.211
20201,3 L116 kW (158 PS)Xăng–126 g/km156
2015–20191,6 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–103–111 g/km48.262
2015–20191,6 L118 kW (160 PS)Dầu diesel–118–119 g/km61.731
2015–20191,5 L81 kW (110 PS)Dầu diesel–96–98 g/km32.872
2015–20191,6 L147 kW (200 PS)Xăng–130–134 g/km17.512
2015–20191,6 L110 kW (150 PS)Xăng–129–132 g/km11.456
20192,0 L149 kW (203 PS)Dầu diesel–154 g/km12
20171,6 L177 kW (241 PS)Dầu diesel–117 g/km684
20171,6 L221 kW (300 PS)Xăng–132 g/km516
20171,6 L–Nhiên liệu khác–132 g/km464
20171,6 L144 kW (196 PS)Dầu diesel–108 g/km402
20171,6 L165 kW (224 PS)Xăng–131 g/km348
20171,5 L122 kW (166 PS)Dầu diesel–116 g/km96
20171,6 L96 kW (131 PS)Nhiên liệu khác–110 g/km63
20171,6 L118 kW (160 PS)Nhiên liệu khác–120 g/km24
20161,6 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–130 g/km162
20161,6 L118 kW (160 PS)Xăng–119 g/km22
20161,6 L147 kW (200 PS)Dầu diesel–132 g/km10

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Pháp 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026TALISMAN (140ch)1,3 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,8 L/100 km WLTP132 g/km
2026TALISMAN (158ch)1,3 L116 kW (158 PS)XăngTự động 7 cấp6,0 L/100 km WLTP135 g/km
2026TALISMAN (160ch)2,0 L118 kW (160 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,6 L/100 km WLTP148 g/km

Các đợt triệu hồi Renault Talisman

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Renault Talisman từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đĩa phanh và cùm phanh có thể làm giảm hiệu quả phanh2016
  • Khóa an toàn trẻ em cửa sau có thể tự nhả2016
  • Tấm ốp gầm bảng điều khiển có thể bị rơi ra2016

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.