Volkswagen Magotan

Volkswagen Magotan
Ảnh: Dinkun Chen / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Volkswagen Magotan (2016–2023) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,4 L đến 2,0 L
Công suất
110 kW (150 PS) đến 162 kW (220 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Plug-in hybrid
Xe đăng ký mới tại EU
269

Volkswagen Magotan là xe gì?

Magotan là mẫu sedan Volkswagen dành cho thị trường Trung Quốc, thuộc gia đình Passat. Xe bổ sung lựa chọn 4 cửa với khoang hành lý riêng, đồng thời thể hiện mối quan hệ hợp tác lâu năm của Volkswagen với các đối tác địa phương tại Trung Quốc.

Các thế hệ của Magotan

Thế hệ thứ 2 của Magotan, dựa trên Passat B7, được sản xuất từ năm 2011 đến 2016. Thế hệ thứ 3 tiếp nối từ năm 2016 đến 2024, dựa trên Passat B8 và đưa mẫu xe bước sang giai đoạn mới trong gia đình Passat.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký xe tại EU bao phủ Magotan từ năm 2016 đến 2023, với 12 phiên bản dùng động cơ xăng và hệ truyền động hybrid sạc ngoài. Danh mục gồm động cơ 1,4 L có công suất 110 kW (150 PS). Phiên bản xăng 2,0 L có công suất 162 kW (220 PS).

Trong số các cấu hình được liệt kê, phiên bản hybrid sạc ngoài 1,4 L ghi nhận 70 lượt đăng ký tại EU vào năm 2019. Phiên bản xăng 2,0 L công suất 162 kW (220 PS) ghi nhận 45 lượt đăng ký vào năm 2023 và 24 lượt vào năm 2019. Tổng số lượt đăng ký tại EU trong giai đoạn này là 269.

Xe được bán ở đâu?

Magotan là mẫu xe dành cho thị trường Trung Quốc trong gia đình Passat của Volkswagen. Số liệu EU bao phủ các lượt đăng ký từ năm 2016 đến 2023. Kết quả về mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ tại châu Âu dựa trên quy trình WLTP hoặc NEDC; các mức theo EPA của Hoa Kỳ và phép thử 5 chu trình của Canada dựa trên những quy trình khác.

Câu hỏi và trả lời

Magotan thuộc dòng xe nào?

Đây là mẫu sedan Volkswagen dành cho thị trường Trung Quốc, thuộc gia đình Passat.

Những thế hệ nào được đề cập?

Thế hệ thứ 2 được sản xuất từ năm 2011 đến 2016, sau đó là thế hệ thứ 3 từ năm 2016 đến 2024.

Những mức công suất nào được liệt kê?

Động cơ 1,4 L có công suất 110 kW (150 PS); phiên bản xăng 2,0 L có công suất 162 kW (220 PS).

Phiên bản nào có số lượt đăng ký cao nhất trong các cấu hình được liệt kê?

Phiên bản hybrid sạc ngoài 1,4 L ghi nhận 70 lượt đăng ký tại EU vào năm 2019.

Magotan second generation (2011–2016)

Volkswagen Magotan second generation
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: B7 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.769–4.865 mm · Khối lượng không tải 1.440–1.580 kg · Tốc độ tối đa 200–230 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Magotan third generation (2016–2024)

Volkswagen Magotan third generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: B8 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.990 mm · Khối lượng không tải 1.440–1.750 kg · Tốc độ tối đa 200–230 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2022–20232,0 L162 kW (220 PS)Xăng229–232 g/km60
2022–20231,5 L118 kW (160 PS)Xăng205–208 g/km33
2019–20201,4 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid139–144 g/km82
2016–20192,0 L162 kW (220 PS)Xăng228 g/km40
2016–20191,4 L110 kW (150 PS)Xăng195–209 g/km30
20192,0 L137 kW (186 PS)Xăng219 g/km12
20161,8 L132 kW (179 PS)Xăng203 g/km12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.