Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Subaru Tribeca (2006–2014) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2006–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 3,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
11,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
13,1 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
310
Subaru Tribeca là xe gì?
Tribeca là mẫu crossover SUV cỡ trung của Subaru, được định vị là xe gia đình rộng rãi hơn trong danh mục của hãng. Xe có cấu hình 5 hoặc 7 chỗ, bao gồm hàng ghế thứ 3 để chở thêm hành khách. Gầm xe cao và khoang cabin linh hoạt phù hợp với những người cần một mẫu xe kiểu SUV cho các chuyến đi gia đình.
Ra mắt với tên B9 Tribeca, mẫu xe này mang đến hướng thiết kế đặc trưng cho Subaru. Bản nâng cấp sau đó có kiểu dáng mềm mại hơn và bỏ tiền tố B9. Động cơ đối đỉnh nằm ngang cùng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian tạo nên dấu ấn riêng của mẫu crossover trong danh mục của hãng.
Thế hệ và động cơ
Tribeca thế hệ đầu tiên, mã WX, được sản xuất từ 2006 đến 2014. Dải động cơ xăng gồm các tùy chọn 6 xi-lanh 3,0 L và 3,6 L. Sau khi mẫu xe được nâng cấp, động cơ dung tích lớn hơn trở thành lựa chọn chính.
Mức tiêu thụ nhiên liệu và số liệu đăng ký
Theo số liệu EPA tại Hoa Kỳ giai đoạn 2006–2014, mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất của Tribeca là 18 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 13,1 L/100 km. Số liệu tại Canada cũng ghi nhận mức tiêu thụ thấp nhất tương tự theo bài thử 5 chu trình. Danh mục tại Vương quốc Anh ghi nhận mức 11,6 L/100 km theo bài thử NEDC trong giai đoạn 2007–2009. Các kết quả này được đo theo quy trình khác nhau: EPA tại Hoa Kỳ, 5 chu trình tại Canada và NEDC tại Vương quốc Anh, vì vậy không thể so sánh trực tiếp.
Theo số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu, có 310 xe Tribeca đăng ký vào năm 2010.
Câu hỏi và trả lời
Có bao nhiêu thế hệ Subaru Tribeca được ghi nhận?
1 thế hệ: thế hệ đầu tiên, mã WX, được bán từ 2006 đến 2014.
Xe có những động cơ nào?
Dải động cơ xăng gồm các động cơ 6 xi-lanh 3,0 L và 3,6 L.
Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố của Tribeca là bao nhiêu?
Danh mục EPA tại Hoa Kỳ và NRCan tại Canada đều ghi nhận 13,1 L/100 km, theo các quy trình thử nghiệm khác nhau.
Tóm tắt: Chiều dài 4.860–4.870 mm · Khối lượng không tải 1.865–1.920 kg · Tốc độ tối đa 195–207 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 67,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 11 phiên bản
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2010
3,6 L
Xăng
276 g/km
276
2010
3,0 L
Xăng
291 g/km
18
2010
–
Nhiên liệu khác
277 g/km
16
Vương quốc Anh 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2008–20093.6 AWD 5/7 Seater · 3.6 SE7
3,6 L
Xăng
Tự động 5 cấp
11,6 L/100 km NEDC
275 g/km
2007–20083.0 AWD 5/7 Seater
3,0 L
Xăng
Tự động 5 cấp
12,3 L/100 km NEDC
291 g/km
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2010–2014
3,6 L
Xăng
Tự động 5 cấp
Dẫn động bốn bánh toàn thời gian
18 MPG (13,1 L/100 km) EPA
304–307 g/km
2008–20092MODE CLKUP
3,6 L
Xăng
Tự động 5 cấp
Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian
18 MPG (13,1 L/100 km) EPA
307 g/km
2006–20072MODE CLKUP
3,0 L
Xăng
Tự động 5 cấp
Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian
18 MPG (13,1 L/100 km) EPA
307 g/km
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2010–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small
3,6 L
Xăng
Tự động 5 cấp
13,1 L/100 km 5 chu kỳ
301 g/km
2008–2009Sport utility vehicle
3,6 L
Xăng
Tự động 5 cấp
13,1 L/100 km 5 chu kỳ
301 g/km
2006–2007Sport utility vehicle
3,0 L
Xăng
Tự động 5 cấp
13,2 L/100 km 5 chu kỳ
304 g/km
Các đợt triệu hồi Subaru Tribeca
19 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Subaru Tribeca từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Lò xo công tắc đánh lửa có thể gãy và làm tắt động cơ2006–2008
Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2010–2014
Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2010–2014
Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2010–2014
Bộ tạo khí túi khí hành khách phía trước có thể bị hỏng2007–2011
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.