Subaru Ascent

Subaru Ascent
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Subaru Ascent (2019–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2019–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,4 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Subaru Ascent là xe gì?

Ascent là mẫu SUV cỡ trung 3 hàng ghế, được thiết kế để chở hành khách cùng đồ dùng hằng ngày. Đây là mẫu SUV lớn nhất của Subaru, có 7 hoặc 8 chỗ tùy cấu hình. Ascent đứng trên các mẫu SUV nhỏ hơn trong danh mục của hãng, đưa truyền thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian của Subaru vào một mẫu xe gia đình cỡ lớn.

Thế hệ đầu tiên, mã WM, ra mắt năm 2019 và vẫn đang được sản xuất. Ascent được bán tại Hoa Kỳ và Canada.

Động cơ và công suất

Ascent sử dụng động cơ xăng 2.4 lít. Subaru vốn nổi tiếng với động cơ Boxer đối đỉnh nằm ngang và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian; sự kết hợp này cũng có trên mẫu SUV 3 hàng ghế này.

Subaru Ascent tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Tại Hoa Kỳ, EPA đánh giá Ascent đạt mức tiêu thụ kết hợp tối đa 23 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 10,2 L/100 km. Tại Canada, mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 10,4 L/100 km theo bài thử NRCan 5 chu trình. Các kết quả này được đo theo những quy trình khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp; số liệu tại châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC đối với các mức đánh giá cũ hơn.

Các đời xe tại Hoa Kỳ kéo dài từ 2019–2027, còn tại Canada là từ 2019–2026.

Câu hỏi và trả lời

Ascent có bao nhiêu thế hệ?

Thế hệ đầu tiên của Ascent, mã WM, ra mắt năm 2019 và vẫn đang được sản xuất.

Ascent sử dụng động cơ gì?

Xe có động cơ xăng 2.4 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu EPA tốt nhất của Ascent là bao nhiêu?

Mức đánh giá kết hợp tốt nhất của EPA là 23 MPG.

Ascent được bán ở đâu?

Ascent được bán tại Hoa Kỳ và Canada.

Ascent first generation (từ 2019)

Subaru Ascent first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: WM · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.000 mm · Khối lượng không tải 2.005–2.073 kg · Tốc độ tối đa 208 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2027SIDI2,4 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA239–262 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2026Sport utility vehicle: Standard2,4 LXăngVô cấp (CVT)10,4–11,0 L/100 km 5 chu kỳ244–258 g/km

Các đợt triệu hồi Subaru Ascent

13 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Subaru Ascent từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nhãn định mức tổng trọng lượng cầu xe có thể không chính xác2019–2026
  • Bu-lông đỡ trục truyền động có thể lỏng2023
  • Rô-tuyn càng điều khiển dưới phía trước có thể tách rời2023
  • Mé lốp có thể bị hỏng2023
  • Cực tiếp địa bộ sưởi PTC có thể bị nóng chảy2019–2022

Xem tất cả 13 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.