Dodge Journey

Dodge Journey
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 29 phiên bản của Dodge Journey (2009–2020) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2009–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,6 L
Công suất
103 kW (140 PS) đến 136 kW (185 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,3 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,7 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
12.171

Dodge Journey là xe gì?

Journey là mẫu crossover có khoang cabin được thiết kế để chở hành khách và hành lý. Hàng ghế thứ ba tùy chọn giúp xe phù hợp với gia đình; Dodge mô tả xe là crossover đa dụng (crossover utility vehicle).

Dòng Journey chỉ có một thế hệ mã JC sản xuất từ năm 2009 đến năm 2020. Xe kết hợp thiết kế crossover với cấu hình ghế ngồi linh hoạt và cung cấp các tùy chọn động cơ xăng lẫn diesel tại các thị trường khác nhau.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU từ năm 2010 đến năm 2016 cho thấy các tùy chọn động cơ dung tích từ 2.0 đến 2.7 lít, bao gồm cả động cơ xăng và diesel, với công suất từ 103 kW (140 PS) đến 136 kW (185 PS). Dữ liệu VCA của Vương quốc Anh bao gồm giai đoạn 2009–2010 với động cơ xăng và diesel dung tích từ 2.0 đến 2.4 lít. Dữ liệu EPA của Mỹ và NRCan của Canada kéo dài từ năm 2009 đến năm 2020, với các phiên bản động cơ xăng hoặc nhiên liệu hỗn hợp E85 dung tích từ 2.4 đến 3.6 lít.

Mức độ tiết kiệm nhiên liệu của Dodge Journey ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Anh là 6,3 L/100 km theo thử nghiệm NEDC. Mức thấp nhất tại Mỹ là 10,7 L/100 km, và định mức hỗn hợp EPA tốt nhất là 22 MPG. Mức thấp nhất được ghi nhận tại Canada cũng là 10,7 L/100 km theo thử nghiệm 5 chu trình. Các quy trình NEDC, EPA và 5 chu trình của Canada khác nhau, vì vậy kết quả nên được đánh giá trong từng thị trường riêng biệt.

Journey được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2016, và dữ liệu VCA của Anh bao gồm giai đoạn 2009–2010. Dữ liệu EPA của Mỹ và NRCan của Canada đều kéo dài từ năm 2009 đến năm 2020.

Câu hỏi và trả lời

Journey có bao nhiêu thế hệ?

Journey có một thế hệ được liệt kê, mã JC, kéo dài từ năm 2009 đến năm 2020.

Journey có phiên bản động cơ diesel không?

Có. Các danh mục tại EU và Anh có bao gồm các phiên bản diesel, trong đó có động cơ diesel 2.0 lít trong số liệu đăng ký tại EU.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Journey là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6,3 L/100 km tại Anh theo thử nghiệm NEDC.

Journey JC (2009–2020)

Dodge Journey JC
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: JC · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, carmax.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.890 mm · Khối lượng không tải 1.660–1.775 kg · Tốc độ tối đa 188 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 61,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 29 phiên bản

Liên minh Châu Âu 10 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20162,4 L125 kW (170 PS)Xăng219–226 g/km370
20162,4 L129 kW (175 PS)Xăng239 g/km22
20132,0 L–Nhiên liệu khác176 g/km32
2011–20132,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel165–176 g/km1.279
20112,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel169 g/km680
20112,7 L136 kW (185 PS)Xăng246 g/km162
20102,0 L–Dầu diesel174 g/km8.016
20102,4 L–Xăng216 g/km1.088
20102,7 L–Xăng246 g/km494
2010––Nhiên liệu khác186 g/km28

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–201009MY 2.0td (From 3 Dec 08) · 2.0td2,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC165 g/km
2009–201009MY 2.0td (From 3 Dec 08) · 2.0td2,0 LDầu dieselTự động 6 cấp6,7 L/100 km NEDC176 g/km
2009–201009MY 2.4 Manual 5 · 2.42,4 LXăngSố sàn 5 cấp8,8 L/100 km NEDC209 g/km
200909MY 2.0td Manual 62,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,5 L/100 km NEDC170 g/km
200909MY 2.0td Auto 62,0 LDầu dieselTự động 6 cấp7,0 L/100 km NEDC186 g/km

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–20202,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
2012–20193,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA289–292 g/km
2011–2019FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–284 g/km
20113,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2009–20103,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
20103,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2009CMODE3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2020Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngTự động 4 cấp11,1 L/100 km 5 chu kỳ255–261 g/km
2013–2019Sport utility vehicle: Small3,6 LXăngTự động 6 cấp12,0–12,4 L/100 km 5 chu kỳ276–292 g/km
2013–2019Sport utility vehicle: Small3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp16,2–16,4 L/100 km 5 chu kỳ259–274 g/km
2009–2012Sport utility vehicle2,4 LXăngTự động 4 cấp10,7–11,1 L/100 km 5 chu kỳ246–255 g/km
2011–2012Sport utility vehicle3,6 LXăngTự động 6 cấp11,9–12,5 L/100 km 5 chu kỳ274–288 g/km
2011–2012Sport utility vehicle3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp16,1 L/100 km 5 chu kỳ258 g/km
2009–2010Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 6 cấp12,6–13,4 L/100 km 5 chu kỳ290–308 g/km

Các đợt triệu hồi Dodge Journey

28 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dodge Journey từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hình ảnh camera lùi có thể hiển thị không đúng2019–2020
  • Chóa đèn pha có thể quá tối2017–2018
  • Mô-đun điều khiển hệ truyền động có thể khiến động cơ chết máy2018
  • Pít-tông phanh sau có thể làm giảm hiệu suất phanh2018
  • Hình ảnh camera lùi có thể biến mất2018

Xem tất cả 28 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.