Renault Latitude

Renault Latitude
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 18 phiên bản của Renault Latitude (2010–2015) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
2,0 L đến 3,0 L
Công suất
103 kW (140 PS) đến 177 kW (241 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Nhiên liệu linh hoạt (E85), Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,8 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
19.986

Renault Latitude là xe gì?

Latitude là mẫu sedan bốn cửa được Renault bán tại Châu Âu từ năm 2010 đến năm 2015. Xe nằm ở phân khúc cận cao cấp trong dải sản phẩm, sở hữu kiểu dáng truyền thống và tập trung vào sự thoải mái của hành khách. Được phát triển cùng với Renault Samsung Motors tại Hàn Quốc, xe có họ hàng gần gũi với chiếc Samsung SM5.

Latitude L43 là thế hệ duy nhất của mẫu xe này, sản xuất trong giai đoạn 2010–2015. Bố cục sedan rộng rãi phù hợp cho những chuyến đi gia đình và công tác.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Châu Âu có động cơ dung tích từ 2.0 đến 3.0 lít, với công suất từ 103 kW (140 PS) đến 177 kW (241 PS). Dải sản phẩm gồm các phiên bản diesel, xăng và nhiên liệu linh hoạt E85, cùng các phiên bản được xếp vào nhóm nhiên liệu khác. Những phiên bản có số lượng đăng ký EU nhiều nhất là diesel 2.0 lít: bản 110 kW (150 PS) và bản 127 kW (173 PS), cả hai đều được ghi nhận vào năm 2011.

Danh mục ADEME của Pháp bao gồm các phiên bản diesel có công suất từ 110 kW (150 PS) đến 177 kW (241 PS).

Renault Latitude tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất trong danh mục của Pháp là 4,8 L/100 km theo phép thử NEDC. Mức này được ghi nhận ở các phiên bản xăng, diesel và hybrid. NEDC là quy trình thử nghiệm của Châu Âu dùng để xác định các số liệu này; quy trình này khác với WLTP tại Châu Âu, phép thử EPA tại Mỹ và quy trình 5 chu kỳ của Canada.

Latitude được đăng ký tại EU từ năm 2010 đến năm 2015. Danh mục ADEME của Pháp bao gồm giai đoạn 2012–2015.

Câu hỏi và trả lời

Renault Latitude được bán tại Châu Âu khi nào?

Các năm đăng ký tại EU kéo dài từ 2010 đến 2015; danh mục ADEME của Pháp bao gồm từ 2012 đến 2015.

Những động cơ và mức công suất nào khả dụng?

Các phiên bản được liệt kê tại Châu Âu có động cơ dung tích từ 2.0 đến 3.0 lít và công suất từ 103 kW (140 PS) đến 177 kW (241 PS), gồm các phiên bản diesel, xăng, nhiên liệu linh hoạt E85 và nhóm nhiên liệu khác.

Mức tiêu hao nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?

Số liệu ADEME của Pháp là 4,8 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC.

Latitude Latitude (2010–2015)

Renault Latitude Latitude
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L43 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: automobile-catalog.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.897 mm · Khối lượng không tải 1.450–1.630 kg · Tốc độ tối đa 205–234 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 11 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20152,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel126–140 g/km9.631
2011–20152,0 L127 kW (173 PS)Dầu diesel161–165 g/km6.852
2011–20143,0 L177 kW (241 PS)Dầu diesel188–189 g/km2.194
20132,0 L–Nhiên liệu khác152 g/km100
2011–20132,0 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)172–175 g/km407
20133,0 L–Nhiên liệu khác188 g/km17
2012–20132,0 L103 kW (140 PS)Xăng177–179 g/km97
2012––Dầu diesel166 g/km16
20112,0 L103 kW (140 PS)Xăng–141
20102,0 L–Dầu diesel152 g/km446
20103,0 L–Dầu diesel188 g/km85

Pháp 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015LATITUDE - Gamme 2014 Energy dCi (150ch)–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC126 g/km
2015LATITUDE - Gamme 2014 dCi (175ch) BVA6–127 kW (173 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,1 L/100 km NEDC159 g/km
2014LATITUDE EnergydCi (150ch)–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC126 g/km
2012–2014LATITUDE dCi (175ch) BVA6–127 kW (173 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,1–6,5 L/100 km NEDC159–170 g/km
2014LATITUDE V6 dCi (240ch) BVA6–177 kW (241 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,2 L/100 km NEDC188 g/km
2012–2013LATITUDE dCi (150ch)–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,3 L/100 km NEDC140 g/km
2012–2013LATITUDE V6 dCi (240ch) BVA6 · LATITUDE V6 dCi240 BVA6–177 kW (241 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,2 L/100 km NEDC188 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.