Mazda Mazda6

Mazda Mazda6
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 287 phiên bản của Mazda Mazda6 (2003–2025) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2003–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,8 L đến 3,0 L
Công suất
88 kW (120 PS) đến 161 kW (219 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, LPG, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,9 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,9 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
544.450

Mazda6 là xe gì?

Mazda6 là mẫu xe cỡ trung gia đình có phiên bản sedan hoặc estate. Mẫu xe nằm ở khoảng giữa trong danh mục Mazda, có không gian phục vụ nhu cầu gia đình hằng ngày và những hành trình dài hơn.

Qua 3 thế hệ, Mazda6 chuyển từ thiết kế thế hệ đầu tiên sang phong cách Kodo và công nghệ Skyactiv của thế hệ thứ 3. Mazda mô tả thế hệ thứ 3 là mẫu xe chủ lực mang những ý tưởng thiết kế và kỹ thuật này.

Các thế hệ Mazda6

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 2003 đến 2008, tiếp theo là thế hệ thứ 2 từ năm 2009 đến 2013. Thế hệ thứ 3 bắt đầu vào năm 2013 tại châu Âu và Vương quốc Anh, và vào năm 2014 tại Hoa Kỳ và Canada. Các năm được liệt kê kết thúc ở 2023 tại châu Âu và Vương quốc Anh, và 2021 tại Bắc Mỹ.

Lựa chọn động cơ thay đổi tùy thị trường. Các phiên bản tại EU có dung tích từ 1,8 L đến 2,5 L và công suất từ 88 kW (120 PS) đến 182 kW (247 PS). Danh mục tại Vương quốc Anh có công suất từ 89 kW (121 PS) đến 143 kW (194 PS). Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao gồm động cơ xăng dung tích từ 2,3 L đến 3,7 L.

Mazda6 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 5,4 L/100 km theo phép thử WLTP. Số liệu tại Vương quốc Anh và Pháp có mức thấp nhất là 3,9 L/100 km theo phép thử NEDC. Các kết quả này dựa trên những quy trình khác nhau của châu Âu: WLTP là phép thử mới hơn, còn NEDC áp dụng cho số liệu cũ hơn.

Mức thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 7,4 L/100 km theo phép thử EPA, với xếp hạng hỗn hợp tốt nhất là 32 MPG. Kết quả thấp nhất được liệt kê tại Canada là 7,3 L/100 km theo quy trình NRCan 5 chu kỳ. Số liệu WLTP và NEDC tại châu Âu, xếp hạng EPA ở Hoa Kỳ và kết quả 5 chu kỳ tại Canada đều dựa trên các quy trình thử nghiệm khác nhau.

Mazda6 được bán ở đâu?

Mazda6 xuất hiện trong số liệu chính thức tại EU, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Số liệu tại EU trải dài từ 2010–2025; số liệu tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada lần lượt bắt đầu vào năm 2003, 2003 và 2004. Giai đoạn được liệt kê tại Pháp là 2012–2015. Năm mẫu xe và lựa chọn động cơ thay đổi tùy thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Mazda6 được sản xuất trong giai đoạn nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 2003 đến 2008, thế hệ thứ 2 từ năm 2009 đến 2013, còn thế hệ thứ 3 bắt đầu vào năm 2013 tại châu Âu và Vương quốc Anh, và năm 2014 tại Hoa Kỳ và Canada.

Có những động cơ nào?

Các phiên bản tại EU có dung tích từ 1,8 L đến 2,5 L, với các loại nhiên liệu được ghi nhận gồm xăng, diesel, LPG và các loại khác. Số liệu tại Bắc Mỹ liệt kê động cơ xăng dung tích từ 2,3 L đến 3,7 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu Mazda6 thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Kết quả thấp nhất được liệt kê là 3,9 L/100 km theo NEDC trong số liệu tại Vương quốc Anh và Pháp. Mức thấp nhất theo WLTP tại EU là 5,4 L/100 km. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường.

Mazda6 first generation (2003–2008)

Mazda Mazda6 first generation
Ảnh: jjron / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: GG, GY · Tài liệu tham khảo: news.mazdausa.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.680–4.770 mm · Khối lượng không tải 1.245–1.380 kg · Tốc độ tối đa 192–214 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 62,6% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 52 phiên bản

Mazda6 second generation (2009–2013)

Mazda Mazda6 second generation
Ảnh: RL GNZLZ / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Mã mẫu xe: GH, GZ · Tài liệu tham khảo: newsroom.mazda.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.760–4.790 mm · Khối lượng không tải 1.255–1.380 kg · Tốc độ tối đa 190–217 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 75,6% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 95 phiên bản

Mazda6 third generation (2013–2025)

Mazda Mazda6 third generation
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: GJ, GL · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: uk.mazda-press.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.800–4.870 mm · Khối lượng không tải 1.275–1.441 kg · Tốc độ tối đa 205–223 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 86,0% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 145 phiên bản

Mazda6 third generation (2014–2021)

Mazda Mazda6 third generation
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: GJ, GL · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.800–4.870 mm · Khối lượng không tải 1.275–1.441 kg · Tốc độ tối đa 205–223 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 86,0% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2021SIDI2,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước26–30 MPG (7,8–9,0 L/100 km) EPA183–208 g/km
2014–2019SIDI2,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước27–29 MPG (8,1–8,7 L/100 km) EPA190–204 g/km
2014–2017SIDI; with i-ELOOP Technology Package2,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA174–186 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2021Mid-size2,5 LXăngTự động 6 cấp7,3–8,9 L/100 km 5 chu kỳ168–208 g/km
2014–2017Mid-size2,5 LXăngSố sàn 6 cấp8,1–8,4 L/100 km 5 chu kỳ186–196 g/km

Các đợt triệu hồi Mazda Mazda6

58 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mazda Mazda6 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cánh bơm nhiên liệu có thể bị biến dạng và gây hỏng bơm2018
  • Vòng đệm bơm nhiên liệu có thể bị rò rỉ2005–2007
  • Bộ thổi túi khí hành khách có thể phát nổ
  • Cánh bơm nhiên liệu có thể bị nứt và biến dạng2018
  • Bộ bơm khí túi khí hành khách có thể phát nổ2009–2012

Xem tất cả 58 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.