Ford Mondeo Hybrid

Ford Mondeo Hybrid
Ảnh: Mariordo / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Ford Mondeo Hybrid (2014–2023) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
2,0 L
Công suất
103 kW (140 PS) đến 155 kW (211 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng, Plug-in hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,2 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,6 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
41.105

Ford Mondeo Hybrid là xe gì?

Mondeo Hybrid là phiên bản hybrid của mẫu xe gia đình cỡ lớn Ford Mondeo. Tên Mondeo gắn liền với dòng sedan và wagon phổ thông của Ford tại châu Âu. Phiên bản hybrid gia nhập Mondeo thế hệ thứ 5, được ghi nhận trong số liệu tại EU và Pháp từ 2014 đến 2022.

Thế hệ và hệ thống hybrid

Mondeo Hybrid thuộc thế hệ V (2014–2022), mã CD4. Ford bán phiên bản này song song với các mẫu Mondeo xăng và diesel thông thường. Hệ thống hybrid kết hợp động cơ xăng với mô-tơ điện hỗ trợ, cho phép xe chạy bằng một trong hai nguồn động lực hoặc cả hai cùng lúc. Số liệu tại EU của toàn dải Mondeo bao gồm các phiên bản hybrid, xăng, plug-in hybrid và các loại nhiên liệu khác.

Công suất, mức tiêu thụ và thị trường

Dải Mondeo được ghi nhận tại EU có công suất từ 103 kW (140 PS) đến 155 kW (211 PS), với động cơ 2,0 L xuất hiện trong số liệu thị trường. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại EU là 4,6 L/100 km theo WLTP trong số các phiên bản xăng, diesel và hybrid. Tại Pháp, phiên bản hybrid đời 2015 được ghi nhận có công suất 103 kW (140 PS) và mức tiêu thụ 4,2 L/100 km theo NEDC. WLTP và NEDC là các quy trình thử khác nhau tại châu Âu, nên cần xem các số liệu trong bối cảnh phép thử tương ứng. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2014–2023, với tổng cộng 41.105 lượt đăng ký.

Câu hỏi và trả lời

Mondeo Hybrid thuộc thế hệ Mondeo nào?

Xe thuộc thế hệ thứ 5, được ghi nhận trong giai đoạn 2014–2022.

Mondeo Hybrid được ghi nhận có dung tích động cơ bao nhiêu?

Số liệu thị trường ghi nhận động cơ 2,0 L cho dải Mondeo bao gồm cả phiên bản hybrid.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Mondeo Hybrid là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được ghi nhận của dải Mondeo tại EU là 4,6 L/100 km theo WLTP. Tại Pháp, phiên bản hybrid đời 2015 được ghi nhận ở mức 4,2 L/100 km theo NEDC.

Mondeo Hybrid V (2014–2022)

Ford Mondeo Hybrid V
Ảnh: Mariordo / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CD4 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: fordpresse.be, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.870 mm · Khối lượng không tải 1.479–1.616 kg · Tốc độ tối đa 187 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021–20222,0 L103 kW (140 PS)Hybrid5,2–5,7 L/100 km WLTP131–132 g/km–5.880
2021–20222,0 L103 kW (140 PS)Xăng4,6–5,4 L/100 km WLTP128 g/km–575
20212,0 L103 kW (140 PS)Plug-in hybrid4,5 L/100 km WLTP131 g/km–26
2015–20202,0 L103 kW (140 PS)Hybrid–99–107 g/km500 km17.412
2014–20202,0 L103 kW (140 PS)Xăng–92–111 g/km–13.612
20182,0 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu khác–115 g/km–3.482
20172,0 L155 kW (211 PS)Xăng–91 g/km–64

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015NOUVELLE MONDEO 4P HYBRID (187ch) BVA6–103 kW (140 PS)HybridVô cấp (CVT)4,2 L/100 km NEDC99 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20232,0 L103 kW (140 PS)Hybrid5,8 L/100 km WLTP132 g/km54

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.