Peugeot 307

Peugeot 307
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 30 phiên bản của Peugeot 307 (2001–2011) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2001–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,4 L đến 2,0 L
Công suất
52 kW (71 PS) đến 134 kW (182 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,5 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
228

Peugeot 307 là xe gì?

Peugeot 307 là mẫu xe gia đình hạng nhỏ thuộc dòng 300 của hãng. Xe có các phiên bản hatchback 3 cửa và 5 cửa, estate SW và coupé-cabriolet với mui cứng gập. SW có thể lắp thêm ghế, giúp các gia đình linh hoạt hơn mà vẫn giữ được tính thực dụng thường ngày của xe hatchback.

Thế hệ 307 được sản xuất từ 2001 đến 2008. Dải kiểu thân xe đáp ứng nhu cầu của những người tìm kiếm một mẫu hatchback gia đình, thêm không gian hành lý hoặc chỗ ngồi bổ sung khi cần.

Động cơ và công suất

Tại UK, dải 307 gồm các động cơ xăng và diesel dung tích 1.4 lít đến 2.0 lít. Công suất được công bố trong khoảng 52 kW (71 PS) đến 134 kW (182 PS), tùy phiên bản.

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận các phiên bản xăng và diesel dùng động cơ 1.6 lít đến 2.0 lít trong giai đoạn 2010–2011. Phiên bản được đăng ký nhiều nhất trong danh sách là diesel 2.0 lít vào năm 2011, tiếp theo là diesel 1.6 lít vào năm 2010.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận tại UK là 4,5 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC. Đây là kết quả thấp nhất trong các phiên bản được liệt kê; mức tiêu thụ thay đổi tùy phiên bản.

Con số NEDC này lấy từ số liệu VCA của UK. Các bài kiểm tra tại châu Âu sử dụng NEDC hoặc WLTP, tùy theo xe và giai đoạn. Quy trình EPA của USA và bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada sử dụng phương pháp khác, nên kết quả giữa các thị trường này không thể so sánh trực tiếp.

307 được bán ở đâu?

Thế hệ 307 được sản xuất từ 2001 đến 2008. Số liệu tại UK trải dài từ 2001–2009, trong khi số liệu đăng ký tại EU được ghi nhận cho giai đoạn 2010–2011, với 228 xe đăng ký thuộc 7 phiên bản được liệt kê.

Với các kiểu thân xe hatchback, estate và coupé-cabriolet, 307 đáp ứng nhiều nhu cầu trong dòng xe gia đình hạng nhỏ của Peugeot.

Câu hỏi và trả lời

Peugeot 307 được bán khi nào?

Thế hệ xe được sản xuất từ 2001 đến 2008; số liệu tại UK trải dài từ 2001–2009.

307 có những kiểu thân xe nào?

Dải xe gồm hatchback 3 cửa và 5 cửa, estate SW có tùy chọn ghế bổ sung, và coupé-cabriolet với mui cứng gập.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được ghi nhận tại UK là 4,5 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC.

Có những loại động cơ nào?

Các phiên bản tại UK dùng động cơ xăng và diesel dung tích 1.4 lít đến 2.0 lít, với công suất được công bố từ 52 kW (71 PS) đến 134 kW (182 PS).

307 307 (2001–2008)

Peugeot 307 307
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: PF2 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.200–4.430 mm · Khối lượng không tải 1.151–1.463 kg · Tốc độ tối đa 182–207 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 60,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Vương quốc Anh 24 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20091.6 HDi (90 bhp) Estate1,6 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC131 g/km
2006–20091.6 HDi (90 bhp) SW1,6 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km
2004–20091.6 HDi FAP (110 bhp) SW1,6 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km
2004–20091.6 HDi FAP (110 bhp) Estate1,6 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC131 g/km
2006–20091.6 (110 bhp) SW · 1.6 (110 bhp) · 1.6 (110 bhp) Estate/SW1,6 L82 kW (111 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC178 g/km
2001–20091.6 (110 bhp)1,6 L82 kW (111 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,2–7,7 L/100 km NEDC169–178 g/km
2006–20091.6 (110 bhp) SW1,6 L82 kW (111 PS)XăngTự động 4 cấp8,3 L/100 km NEDC194 g/km
2006–20092.0 HDi FAP (136 bhp) · 2.0 HDi FAP (136 bhp) SW2,0 L101 kW (138 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,6 L/100 km NEDC148 g/km
2004–20092.0 HDi FAP (136 bhp)2,0 L101 kW (138 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,3–6,0 L/100 km NEDC140–159 g/km
2008–20092.0 (140 bhp)2,0 L104 kW (142 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC192 g/km
2008–20092.0 (140 bhp)2,0 L104 kW (142 PS)XăngTự động 4 cấp8,4 L/100 km NEDC199 g/km
2004–20071.4 (90 bhp)1,4 L67 kW (91 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,5–6,7 L/100 km NEDC155–159 g/km
2006–20071.6 HDi (90 bhp)1,6 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,9 L/100 km NEDC129 g/km
2004–20071.6 HDi FAP (110 bhp)1,6 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,9 L/100 km NEDC129 g/km
2001–20071.6 (110 bhp)1,6 L82 kW (111 PS)XăngTự động 4 cấp7,9–8,3 L/100 km NEDC189–194 g/km
2006–20072.0 (143 bhp)2,0 L107 kW (145 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,7–8,1 L/100 km NEDC184–192 g/km
2006–20072.0 (143 bhp)2,0 L107 kW (145 PS)XăngTự động 4 cấp8,2–8,4 L/100 km NEDC195–199 g/km
2004–20072.0 (180 bhp)2,0 L134 kW (182 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,4–8,8 L/100 km NEDC200–210 g/km
2001–20041.4 (75 bhp)1,4 L56 kW (76 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,7–6,9 L/100 km NEDC159–163 g/km
2001–20041.4 HDi (70 bhp)1,4 L52 kW (71 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,5–4,7 L/100 km NEDC120–124 g/km
2001–20042.0 HDi (90 bhp)2,0 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,2–5,4 L/100 km NEDC138–143 g/km
2001–20042.0 HDi FAP (110 bhp)2,0 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,2–5,4 L/100 km NEDC138–143 g/km
2001–20042.0 (138 bhp)2,0 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,9–8,3 L/100 km NEDC188–194 g/km
2002–20042.0 (138 bhp)2,0 L103 kW (140 PS)XăngTự động 4 cấp8,3–8,9 L/100 km NEDC198–211 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2010–20112,0 L–Dầu diesel120–145 g/km82
20111,6 L80 kW (109 PS)Dầu diesel146 g/km34
20111,6 L80 kW (109 PS)Xăng178 g/km10
20101,6 L–Dầu diesel132 g/km54
2010––Xăng170 g/km26
20101,6 L–Xăng179 g/km22

Các đợt triệu hồi Peugeot 307

25 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Peugeot 307 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Van bơm chân không phanh có thể làm giảm trợ lực2006–2009
  • Đèn ngoại thất có thể tắt không báo trước2007–2008
  • Đèn có thể tắt bất ngờ2006–2009
  • Hộp cầu chì động cơ có thể gây lỗi thiết bị2008
  • Bơm chân không phanh có thể làm giảm hiệu quả phanh2005–2006

Xem tất cả 25 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.