Chrysler PT Cruiser

Chrysler PT Cruiser
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Chrysler PT Cruiser (2000–2011) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,1 L đến 2,4 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,2 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
306

Chrysler PT Cruiser là loại xe gì?

PT Cruiser là một mẫu hatchback cỡ nhỏ với thân xe cao, kiểu dáng dạng wagon và phong cách mang hơi hướng hoài cổ. Dáng xe cao, thẳng giúp xe khác biệt với hatchback gia đình thông thường, trong khi bố cục linh hoạt phù hợp cho việc đi lại hằng ngày và sử dụng cho gia đình. Trang web phụ tùng của Chrysler mô tả đây là một chiếc hatchback phát triển từ mẫu concept Pronto Cruizer.

PT Cruiser mang đến một thiết kế đặc trưng cho dải sản phẩm của Chrysler. Xe được bán tại Bắc Mỹ và châu Âu, với các phiên bản động cơ xăng ở Mỹ và Canada, cùng các phiên bản động cơ xăng và diesel xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu.

Thế hệ và động cơ

PT Cruiser chỉ có một thế hệ duy nhất, sản xuất từ năm 2001 đến 2010. Số liệu tại Mỹ bao gồm giai đoạn 2001–2010, số liệu tại Canada bao gồm 2000–2010, và số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu bao gồm 2010–2011.

Các danh mục tại Bắc Mỹ bao gồm động cơ xăng 2,4 L. Các mẫu xe tại châu Âu bao gồm động cơ diesel 2,1 L và các phiên bản động cơ xăng 2,4 L. Phiên bản động cơ xăng 2,4 L công suất 105 kW (143 PS) xuất hiện trong số liệu đăng ký tại châu Âu năm 2011.

Mức độ tiết kiệm nhiên liệu của PT Cruiser ra sao?

Danh mục EPA của Mỹ đưa ra mức hỗn hợp tốt nhất là 23 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất là 10,2 L/100 km. Con số thấp nhất được niêm yết tại Canada cũng là 10,2 L/100 km, đo theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của nước này. Các quy trình thử nghiệm 5 chu kỳ của EPA và Canada có sự khác biệt, vì vậy các mức đánh giá của chúng nên được xem xét riêng biệt.

Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu xác định các phiên bản động cơ xăng và diesel từ năm 2010 đến 2011.

PT Cruiser được bán ở đâu?

PT Cruiser được bán tại Hoa Kỳ, Canada và các thị trường châu Âu. Các năm được liệt kê thay đổi theo thị trường: 2001–2010 tại Mỹ, 2000–2010 tại Canada và 2010–2011 trong số liệu đăng ký tại EU. Số liệu tại EU ghi nhận 306 lượt đăng ký.

Câu hỏi và trả lời

PT Cruiser có phải là một chiếc SUV không?

Đó là một mẫu hatchback cỡ nhỏ với thân xe cao, kiểu dáng dạng wagon.

PT Cruiser có mấy thế hệ?

Xe chỉ có một thế hệ duy nhất, sản xuất từ năm 2001 đến 2010.

Những động cơ nào được liệt kê cho PT Cruiser?

Danh mục tại Bắc Mỹ gọi tên động cơ xăng 2,4 L. Số liệu đăng ký tại châu Âu bao gồm động cơ diesel 2,1 L và các phiên bản động cơ xăng 2,4 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê là 10,2 L/100 km trong cả danh mục EPA của Mỹ lẫn NRCan của Canada. Các quy trình thử nghiệm có sự khác biệt. Danh mục tại Mỹ cũng đưa ra mức hỗn hợp tốt nhất là 23 MPG.

PT Cruiser first generation (2001–2010)

Chrysler PT Cruiser first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: PT · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autobild.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.290 mm · Khối lượng không tải 1.325–1.540 kg · Tốc độ tối đa 171–195 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 60,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20102,1 LDầu diesel177 g/km248
20102,4 LXăng228 g/km48

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2010CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
2001–20092,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20–23 MPG (10,2–11,8 L/100 km) EPA240–276 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–2010Sport utility vehicle · Subcompact · Compact2,4 LXăngTự động 4 cấp11,2–11,4 L/100 km 5 chu kỳ258–262 g/km
2004–2009Sport utility vehicle · Subcompact · Compact2,4 LXăngSố sàn 5 cấp10,2–10,7 L/100 km 5 chu kỳ235–246 g/km
2002–2003Sport utility vehicle2,4 LXăngTự động 4 cấp12,0–12,2 L/100 km 5 chu kỳ276–281 g/km
2002–2003Sport utility vehicle2,4 LXăngSố sàn 5 cấp10,9–11,4 L/100 km 5 chu kỳ251–262 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20112,4 L105 kW (143 PS)Xăng216 g/km10

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2001Subcompact · Sport utility vehicle2,4 LXăngTự động 4 cấp12,0 L/100 km 5 chu kỳ276 g/km
2000–2001Subcompact · Sport utility vehicle2,4 LXăngSố sàn 5 cấp11,7 L/100 km 5 chu kỳ269 g/km

Các đợt triệu hồi Chrysler PT Cruiser

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chrysler PT Cruiser từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Kính hông sau có thể tách rời2005–2006
  • Ống phanh trước có thể bị mòn thủng2005
  • Ống trợ lực lái có thể rò rỉ2001–2005
  • Chốt bánh đà có thể mắc kẹt giữa bánh đà và ly hợp2003
  • Mặt bích bơm nhiên liệu có thể rò rỉ khi xe lật2001–2002

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.