Peugeot 206

Peugeot 206
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 64 phiên bản của Peugeot 206 (2000–2014) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,1 L đến 2,0 L
Công suất
44 kW (60 PS) đến 103 kW (140 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,3 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
430.914

Peugeot 206 là xe gì?

Peugeot 206 là mẫu xe cỡ nhỏ gia nhập danh mục của Peugeot vào năm 1998. Xe tiếp nối 205; lịch sử Peugeot nhấn mạnh thiết kế và thành tích đua rally của mẫu xe này. Tên 206 cũng được dùng cho các kiểu thân xe khác. Phiên bản 206+ ra mắt sau đó với thiết kế nguyên bản được làm mới.

Thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ 206 được sản xuất từ 1998 đến 2013, còn 206+ được bán từ 2009 đến 2012. Trong số liệu EU, dung tích động cơ từ 1.1 đến 1.4 lít, công suất từ 44 kW (60 PS) đến 55 kW (75 PS). Số liệu tại Vương quốc Anh bao gồm động cơ từ 1.1 đến 2.0 lít, công suất từ 45 kW (61 PS) đến 134 kW (182 PS). Danh mục EU có các loại nhiên liệu xăng, diesel, LPG và nhiên liệu khác; danh mục tại Vương quốc Anh gồm xăng và diesel.

Peugeot 206 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 4 L/100 km tại Pháp, đo theo bài thử NEDC. Mức thấp nhất tại Vương quốc Anh là 4,3 L/100 km, cũng theo NEDC. Các số liệu này đến từ danh mục ở những thị trường khác nhau; kết quả thử nghiệm có thể thay đổi tùy quy trình được sử dụng. Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2010 đến 2014, với tổng cộng 430.914 xe đăng ký.

Peugeot 206 được bán ở đâu?

206 có trong số liệu đăng ký tại EU, số liệu VCA tại Vương quốc Anh và số liệu ADEME tại Pháp. Số liệu tại Vương quốc Anh bao quát giai đoạn 2000 đến 2009, còn số liệu tại Pháp bao quát năm 2012. Trong số xe đăng ký tại EU, các cấu hình có số lượng cao gồm phiên bản diesel và xăng 1.4 lít.

Câu hỏi và trả lời

Peugeot 206 được bán khi nào?

Thế hệ 206 được sản xuất từ 1998 đến 2013; 206+ được bán từ 2009 đến 2012.

206 có những động cơ và mức công suất nào trong danh sách?

Số liệu EU bao gồm động cơ 1.1 đến 1.4 lít và công suất 44–55 kW (60–75 PS). Số liệu tại Vương quốc Anh bao quát động cơ 1.1 đến 2.0 lít và công suất 45–134 kW (61–182 PS).

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 4 L/100 km tại Pháp theo bài thử NEDC. Mức thấp nhất tại Vương quốc Anh là 4,3 L/100 km, cũng theo NEDC.

206 206 (1998–2013)

Peugeot 206 206
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: T1 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.820–4.030 mm · Khối lượng không tải 907–1.127 kg · Tốc độ tối đa 159–210 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 63,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 59 phiên bản

206 206+ (2009–2012)

Peugeot 206 206
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ 206.Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: T1 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.872 mm · Khối lượng không tải 950–1.145 kg · Tốc độ tối đa 159–173 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 14 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20121,4 L50 kW (68 PS)Dầu diesel107–108 g/km91.816
2011–20121,4 L54 kW (73 PS)Xăng139 g/km70.561
2011–20121,1 L44 kW (60 PS)Xăng133–135 g/km68.079
2011–20121,1 L44 kW (60 PS)LPG114–116 g/km6.046
2011–2012––Xăng134–135 g/km394
20111,4 L55 kW (75 PS)Xăng149 g/km1.112
2011––Dầu diesel104 g/km70
20111,6 L–Xăng160 g/km48
20111,6 L–Xăng168 g/km10
20101,4 L–Dầu diesel107 g/km75.592
20101,4 L–Xăng145 g/km56.364
20101,1 L–Xăng134 g/km55.534
2010––Nhiên liệu khác124 g/km582
20101,1 L–LPG114 g/km114

Pháp 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012206+ 3P 1.1e (60ch)–44 kW (60 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC133 g/km
2012206+ 3P 1.4 HDi FAP Blue Lion (70ch)–50 kW (68 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,0 L/100 km NEDC104 g/km
2012206+ 5P 1.4 HDi FAP Blue Lion (70ch)–50 kW (68 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,0 L/100 km NEDC104 g/km
2012206+ 5P 1.4e (75ch)–54 kW (73 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20141,4 L50 kW (68 PS)Dầu diesel104 g/km18

Các đợt triệu hồi Peugeot 206

15 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Peugeot 206 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bạc lót tay biên có thể gây hỏng động cơ2010
  • Ống dẫn nhiên liệu có thể bị rò rỉ2008
  • Cơ cấu gạt kính chắn gió có thể bị hỏng2005–2006
  • Điểm cố định dây đai an toàn trước có thể trở nên lỏng lẻo
  • Ống hồi dầu diesel có thể rò rỉ

Xem tất cả 15 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.