Opel Astra

Opel Astra
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 298 phiên bản của Opel Astra (2010–2025) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,0 L đến 2,0 L
Công suất
66 kW (90 PS) đến 206 kW (280 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, Hybrid, Điện, Plug-in hybrid, Khí tự nhiên, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
1,3 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,7 L/100 km (NEDC)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
1,0 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
3.268.701

Opel Astra thuộc loại xe nào?

Astra là mẫu xe gia đình cỡ nhỏ của Opel, nằm trên Corsa trong danh mục. Các phiên bản hatchback và wagon mang đến tính thực dụng cho nhu cầu đi lại hằng ngày, chở hành khách hoặc hành lý. Thế hệ hiện tại có cả phiên bản plug-in hybrid và thuần điện.

Các thế hệ Astra

Astra J được sản xuất từ năm 2010 đến 2015, Astra K từ năm 2015 đến 2021, còn Astra L ra mắt vào năm 2021. Mỗi thế hệ mang đến một diện mạo mới cho mẫu xe cỡ nhỏ của Opel; kiểu thân xe và trang bị thay đổi tùy giai đoạn và thị trường. Thế hệ mới nhất mở rộng danh mục với các phiên bản hybrid, plug-in hybrid và thuần điện bên cạnh xe xăng và diesel.

Động cơ và công suất

Trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2025, các phiên bản Astra sử dụng động cơ từ 1.0 đến 2.0 lít, với công suất từ 64 kW (87 PS) đến 206 kW (280 PS). Các loại hệ truyền động gồm xăng, diesel, hybrid, plug-in hybrid, thuần điện, khí thiên nhiên và LPG. Dữ liệu của ADEME tại Pháp bao gồm các phiên bản xăng và diesel, có công suất từ 74 kW (101 PS) đến 206 kW (280 PS).

Opel Astra tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức thấp nhất được ghi nhận tại EU là 1,3 L/100 km theo WLTP đối với các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid. Plug-in hybrid có mức tiêu thụ quy đổi riêng là 1 L/100 km theo WLTP, với giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện. Dữ liệu của ADEME tại Pháp cho thấy mức thấp nhất là 3,7 L/100 km theo NEDC. WLTP và NEDC là 2 quy trình thử nghiệm khác nhau của châu Âu nên không thể so sánh trực tiếp các số liệu này. Tổng số lượt đăng ký tại EU đạt 3.268.701 từ năm 2010 đến 2025.

Câu hỏi và trả lời

Có những thế hệ Astra nào trong danh sách?

Astra J được sản xuất từ năm 2010 đến 2015, Astra K từ năm 2015 đến 2021, còn Astra L ra mắt vào năm 2021.

Các phiên bản Astra tại EU có công suất bao nhiêu?

Dải công suất được ghi nhận là từ 64 kW (87 PS) đến 206 kW (280 PS), với dung tích động cơ từ 1.0 đến 2.0 lít.

Vì sao mức tiêu thụ của plug-in hybrid lại thấp như vậy?

Mức 1 L/100 km theo WLTP là số liệu quy đổi, với giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện.

Astra J (2010–2015)

Opel Astra J
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: P10 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.290–4.700 mm · Khối lượng không tải 1.170–1.403 kg · Tốc độ tối đa 175–209 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 165 phiên bản

Astra K (2015–2021)

Opel Astra K
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: B16 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.370–4.700 mm · Khối lượng không tải 1.163–1.295 kg · Tốc độ tối đa 195–215 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 120 phiên bản

Astra L (từ 2021)

Opel Astra L
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: C02 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.390–4.700 mm · Khối lượng không tải 1.232–1.660 kg · Tốc độ tối đa 170–225 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Liên minh Châu Âu 24 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021–20251,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel4,4–5,0 L/100 km WLTP116–131 g/km–40.846
2021–20251,2 L96 kW (131 PS)Xăng5,3–5,8 L/100 km WLTP121–131 g/km–106.683
2024–20251,2 L100 kW (136 PS)Hybrid4,9 L/100 km WLTP110 g/km–9.058
2023–2025Động cơ điện115 kW (156 PS)Điện15,0–15,3 kWh/100 km WLTP0 g/km406–412 km8.620
2021–20251,6 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid1,0–4,9 L/100 km WLTP14,1–15,7 kWh/100 km WLTP23–32 g/km60–69 km20.865
2021–20251,2 L81 kW (110 PS)Xăng5,3–5,6 L/100 km WLTP121–126 g/km–44.235
2022–20251,6 L132 kW (179 PS)Plug-in hybrid1,1–6,2 L/100 km WLTP15,1–17,4 kWh/100 km WLTP25–31 g/km58–64 km2.053
2023–2025Động cơ điện62 kW (84 PS)Điện15,0–15,1 kWh/100 km WLTP0 g/km411–412 km387
20251,6 L–Hybrid5,8 L/100 km WLTP136 g/km–35
20251,2 L100 kW (136 PS)Xăng5,0 L/100 km WLTP111 g/km–14
2024Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện15,0 kWh/100 km WLTP0 g/km412 km38
2021–20231,3 L107 kW (145 PS)Xăng5,7–5,9 L/100 km WLTP131–132 g/km–10.401
20231,2 L110 kW (150 PS)Xăng5,6 L/100 km WLTP126 g/km–10
2021–20221,5 L90 kW (122 PS)Dầu diesel4,7–4,8 L/100 km WLTP125–127 g/km–30.214
2021–20221,2 L107 kW (145 PS)Xăng5,2–5,3 L/100 km WLTP121–122 g/km–14.099
2021–20221,5 L77 kW (105 PS)Dầu diesel4,3 L/100 km WLTP114 g/km–11.125
20221,2 L96 kW (131 PS)Plug-in hybrid4,5 L/100 km WLTP147 g/km–74
20221,6 L110 kW (150 PS)Xăng1,3 L/100 km WLTP14,8 kWh/100 km WLTP151 g/km–74
20221,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–––13
2022Động cơ điện62 kW (84 PS)Điện–0 g/km–10
20211,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–123 g/km–66
20211,6 L132 kW (179 PS)Plug-in hybrid–159 g/km–44
20211,2 L–Dầu diesel4,7 L/100 km WLTP123 g/km–25
20211,5 L–Xăng5,7 L/100 km WLTP128 g/km–17

Các đợt triệu hồi Opel Astra

10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Opel Astra từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ống nhiên liệu có thể bị hỏng và rò rỉ2025–2026
  • Puli bơm nước có thể trượt hoặc tuột2025–2026
  • Ống dẫn nhiên liệu áp suất cao có thể bị rò rỉ
  • Xích cam có thể bị đứt2021–2023
  • Đường ống nhiên liệu có thể bị hỏng do vít cuộn dây đánh lửa2024

Xem tất cả 10 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.