Opel Ampera

Opel Ampera
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 22 phiên bản của Opel Ampera (2011–2021) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,4 L
Công suất
55 kW (75 PS) đến 150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Plug-in hybrid, Điện, Hybrid, Xăng
Plug-in hybrid, trọng số (Pháp)
1,2 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
26.892

Opel Ampera là gì?

Ampera là mẫu xe gia đình 5 cửa sử dụng hệ truyền động ưu tiên điện. Động cơ điện đóng vai trò truyền động cho xe, trong khi động cơ xăng có thể phát ra điện khi cần thiết nhằm gia tăng phạm vi hoạt động. Nhờ đó, xe sở hữu khả năng vận hành thuần điện trong sử dụng hàng ngày, đồng thời có thêm một giải pháp khác để tiếp tục những hành trình dài hơn.

Ampera mang triết lý xe điện tầm hoạt động mở rộng của Opel đến với các con đường tại châu Âu. Thiết kế hatchback cùng hệ truyền động khác thường giúp mẫu xe này trở thành một mảnh ghép độc đáo trong dải sản phẩm xe du lịch của thương hiệu. Thế hệ tại châu Âu của xe kéo dài từ năm 2011 đến năm 2015.

Động cơ và công suất

Ampera kết hợp hệ dẫn động điện với động cơ xăng 1.4 lít đóng vai trò là máy phát điện. Các số liệu đăng ký tại EU liệt kê nhiều phiên bản thuộc các danh mục điện, hybrid, xăng và các loại nhiên liệu khác, với công suất từ 55 kW (75 PS) đến 150 kW (204 PS). Các phiên bản hybrid được đăng ký nhiều nhất bao gồm mẫu 63 kW (86 PS) vào năm 2012 và mẫu 111 kW (151 PS) vào năm 2013; phiên bản thuần điện chủ đạo được định mức ở mức 55 kW (75 PS) vào năm 2020.

Số liệu từ cơ quan ADEME của Pháp liệt kê một mẫu plug-in hybrid công suất 63 kW (86 PS) cho giai đoạn 2012–2015.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của dòng plug-in hybrid tại Pháp là 1,2 L/100 km theo chu trình thử nghiệm NEDC. Giá trị chính thức có trọng số này giả định rằng xe có chạy bằng điện trong một số thời điểm, vì vậy đây không phải là thước đo lượng tiêu thụ xăng cho mọi hành trình. Tổng số lượng xe đăng ký tại EU đạt 26.892 chiếc trong giai đoạn 2011–2021. Số liệu tại Pháp bao gồm giai đoạn 2012–2015.

Xe được bán ở đâu?

Ampera được bán tại các thị trường châu Âu, bao gồm cả Pháp. Hệ thống tầm hoạt động mở rộng của xe kết hợp khả năng vận hành thuần điện với động cơ xăng có khả năng phát ra điện.

Câu hỏi và trả lời

Thuật ngữ xe điện tầm hoạt động mở rộng trên Ampera có nghĩa là gì?

Động cơ điện đóng vai trò truyền động cho xe, trong khi động cơ xăng có thể phát ra điện để gia tăng phạm vi hoạt động.

Opel Ampera sử dụng động cơ nào?

Xe kết hợp hệ dẫn động điện với động cơ xăng 1.4 lít được dùng làm máy phát điện.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Ampera tại Pháp là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ plug-in hybrid thấp nhất được liệt kê là 1,2 L/100 km theo chuẩn NEDC, đây là một con số có trọng số giả định rằng có quá trình vận hành bằng điện.

Ampera Ampera (2011–2015)

Opel Ampera Ampera
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: 0YE68 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: opel-infos.de, autoweek.nl

Tóm tắt: Chiều dài 4.500 mm · Khối lượng không tải 1.632 kg · Tốc độ tối đa 160 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 15 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2013–20151,4 L111 kW (151 PS)Hybrid13,0–13,3 kWh/100 km NEDC27 g/km5.428
2012–20151,4 L63 kW (86 PS)Hybrid13,0–13,4 kWh/100 km NEDC27 g/km6.944
20151,4 L40 kW (54 PS)Hybrid13,5 kWh/100 km NEDC27 g/km20
2012–2014–111 kW (151 PS)Hybrid–27 g/km54
20141,4 L67 kW (91 PS)Hybrid13,0 kWh/100 km NEDC27 g/km24
20131,4 L63 kW (86 PS)Xăng13,3 kWh/100 km NEDC27 g/km92
20131,4 L111 kW (151 PS)Nhiên liệu khác–27 g/km14
20131,4 L111 kW (151 PS)Xăng–131 g/km14
20121,4 L63 kW (86 PS)Xăng–27 g/km422
20121,4 L111 kW (151 PS)Xăng13,3 kWh/100 km NEDC59 g/km358
2011–20121,4 L111 kW (151 PS)Điện–27–68 g/km76
20121,4 L111 kW (151 PS)Hybrid–27 g/km22
2012––Xăng–36 g/km10
20111,4 L111 kW (151 PS)Xăng––255
20111,4 L63 kW (86 PS)Điện–29 g/km26

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2015AMPERA–63 kW (86 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)1,2 L/100 km NEDC27 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021Động cơ điện55 kW (75 PS)Điện15,8 kWh/100 km WLTP0 g/km423 km34
2021Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện15,8 kWh/100 km WLTP0 g/km423 km10
2017–2020Động cơ điện55 kW (75 PS)Điện14,5–16,2 kWh/100 km NEDC0 g/km424 km9.345
2020Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện15,8 kWh/100 km NEDC0 g/km423 km1.458
2019Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện–0 g/km–2.268
2016Động cơ điện120 kW (163 PS)Điện–0 g/km–18

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.