Opel Grandland

Opel Grandland
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 62 phiên bản của Opel Grandland (2017–2026) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2017–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 2,0 L
Công suất
33 kW (45 PS) đến 240 kW (326 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Hybrid, Điện, Plug-in hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
1,6 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,9 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
1,1 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
577.759

Opel Grandland là xe gì?

Grandland là mẫu SUV cỡ gia đình, thuộc nhóm xe chở khách cỡ lớn hơn trong danh mục Opel. Vị trí ngồi cao và khoang cabin rộng rãi giúp xe phù hợp với nhu cầu gia đình hằng ngày cũng như những chuyến đi dài. Kể từ khi thế hệ đầu tiên ra mắt, mẫu xe đã mở rộng từ các phiên bản xăng và diesel sang hybrid, plug-in hybrid và thuần điện.

Các thế hệ Grandland

Thế hệ Grandland đầu tiên được sản xuất từ năm 2017 đến 2024, định hình mẫu xe thành SUV gia đình cỡ nhỏ. Xe có các phiên bản động cơ xăng và diesel; lựa chọn hybrid và plug-in hybrid được bổ sung sau đó. Thế hệ thứ 2 ra mắt vào năm 2024, bổ sung hệ truyền động thuần điện bên cạnh các phiên bản hybrid và plug-in hybrid. Thế hệ này cũng có thiết kế mới và sử dụng nền tảng STLA Medium của Stellantis, được phát triển cho xe điện hóa.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ

Theo số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2017–2025, Grandland có dung tích động cơ từ 1.2 đến 2.0 lít và công suất từ 63 kW (86 PS) đến 170 kW (231 PS). Các loại hệ truyền động gồm xăng, diesel, hybrid, plug-in hybrid, thuần điện và một số loại khác. Trong những cấu hình có số lượt đăng ký cao nhất có bản xăng 1.2 lít công suất 96 kW (131 PS) và bản diesel 1.6 lít công suất 88 kW (120 PS).

Mức tiêu thụ WLTP thấp nhất được nêu cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid là 1,6 L/100 km. Với các phiên bản plug-in hybrid, mức tiêu thụ quy đổi thấp nhất là 1,1 L/100 km; số liệu giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện, vì vậy việc sạc pin và cách sử dụng xe ảnh hưởng đến mức tiêu thụ thực tế. Dữ liệu ADEME của Pháp cho năm 2026 nêu bản diesel 1.5 lít công suất 96 kW (131 PS), tiêu thụ 4,9 L/100 km theo WLTP. Số liệu WLTP của châu Âu không thể so sánh trực tiếp với kết quả EPA của Mỹ hoặc bài thử 5 chu kỳ của Canada, vì các quy trình thử nghiệm khác nhau.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2017–2025, với tổng cộng 577.759 xe Grandland. Dữ liệu ADEME của Pháp bao gồm một phiên bản diesel đời 2026. Opel được thành lập tại Rüsselsheim, Đức; Grandland cho thấy danh mục SUV của thương hiệu đã bổ sung các hệ truyền động điện hóa như thế nào.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Grandland được sản xuất trong những giai đoạn nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 2017 đến 2024; thế hệ thứ 2 ra mắt vào năm 2024.

Mức tiêu thụ thấp nhất được nêu cho phiên bản plug-in hybrid là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ quy đổi thấp nhất theo WLTP là 1,1 L/100 km, với giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện.

Những phiên bản Grandland nào có số lượt đăng ký cao nhất trong dữ liệu tại EU?

Các cấu hình nổi bật gồm bản xăng 1.2 lít công suất 96 kW (131 PS) và bản diesel 1.6 lít công suất 88 kW (120 PS).

Grandland I (2017–2024)

Opel Grandland I
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: P1UO · Tài liệu tham khảo: de.wikipedia.org, opel-team-niedersachsen.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.480 mm · Khối lượng không tải 1.253–1.775 kg · Tốc độ tối đa 188–235 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 42 phiên bản

Grandland II (từ 2024)

Opel Grandland II
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.480–4.650 mm · Khối lượng không tải 1.361–2.155 kg · Tốc độ tối đa 170–225 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 15 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–20251,2 L100 kW (136 PS)Hybrid5,5 L/100 km WLTP124–126 g/km–23.906
2024–2025Động cơ điện157 kW (213 PS)Điện17,3–20,6 kWh/100 km WLTP0 g/km485–522 km5.422
2024–20251,6 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid1,1–1,4 L/100 km WLTP18,4–19,9 kWh/100 km WLTP26–33 g/km59–83 km1.974
2024–20251,2 L96 kW (131 PS)Xăng6,4 L/100 km WLTP144 g/km–22.392
2025Động cơ điện240 kW (326 PS)Điện17,9 kWh/100 km WLTP0 g/km487 km655
2024–20251,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel5,4–5,5 L/100 km WLTP143 g/km–5.766
2024–20251,6 L133 kW (181 PS)Plug-in hybrid1,3 L/100 km WLTP16,5–16,8 kWh/100 km WLTP29–30 g/km64–66 km1.997
2025Động cơ điện104 kW (141 PS)Điện17,5 kWh/100 km WLTP0 g/km532 km207
2025Động cơ điện137 kW (186 PS)Điện18,0 kWh/100 km WLTP0 g/km484 km64
2025Động cơ điện170 kW (231 PS)Điện18,1 kWh/100 km WLTP0 g/km671 km57
2024–20251,6 L147 kW (200 PS)Plug-in hybrid1,2 L/100 km WLTP16,6 kWh/100 km WLTP28–32 g/km64–65 km605
20251,2 L100 kW (136 PS)Plug-in hybrid5,5 L/100 km WLTP124 g/km–40
2024–20251,2 L100 kW (136 PS)Xăng5,5 L/100 km WLTP125 g/km–2.924
20251,6 L–Hybrid5,8 L/100 km WLTP152 g/km–25
20241,6 L143 kW (194 PS)Plug-in hybrid–162 g/km50 km11

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026GRANDLAND (130ch)1,5 L96 kW (131 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp4,9 L/100 km WLTP128 g/km

Các đợt triệu hồi Opel Grandland

17 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Opel Grandland từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hệ thống trợ lực lái có thể hỏng hoặc kẹt2023
  • Vít cố định khớp cầu trước có thể gãy2024–2025
  • Tính năng Stop&Start có thể không hoạt động2024–2025
  • Pin cao áp có thể quá nhiệt hoặc bốc cháy2019–2021
  • Hệ thống dây điện ghế ngồi có thể bị hỏng do thanh ray2024

Xem tất cả 17 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.