Opel Zafira Tourer

Opel Zafira Tourer
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 49 phiên bản của Opel Zafira Tourer (2011–2019) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,4 L đến 2,0 L
Công suất
81 kW (110 PS) đến 221 kW (300 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Khí tự nhiên, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
384.806

Opel Zafira Tourer là xe gì?

Zafira Tourer là mẫu MPV gia đình được thiết kế chú trọng không gian hành khách và cách bố trí ghế linh hoạt. Đây là một thành viên của dòng Zafira của Opel, vốn nổi tiếng với khoang cabin có thể sắp xếp lại để phù hợp với hành khách và hành lý. Tourer tiếp nối ý tưởng đó trong một mẫu xe lớn hơn, rộng rãi hơn.

Thế hệ Zafira Tourer

Zafira Tourer là thế hệ Zafira thứ 3, mang mã thế hệ C, được sản xuất từ năm 2011 đến 2019. Cấu hình ghế Flex7 cho phép sắp xếp lại khoang cabin, còn tùy chọn Lounge Seating mang đến thêm một cách bố trí hàng ghế thứ 2. Mẫu MPV gia đình này chú trọng khả năng tùy chỉnh không gian nội thất.

Động cơ và mức tiêu thụ

Số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2011–2019 bao gồm các động cơ từ 1.4 đến 2.0 lít và công suất từ 81 kW (110 PS) đến 188 kW (256 PS). Các loại nhiên liệu được liệt kê gồm xăng, diesel, khí thiên nhiên, LPG và một số loại khác. Cấu hình có số lượt đăng ký cao nhất là bản diesel 1.6 lít công suất 100 kW (136 PS); bản xăng 1.4 lít công suất 103 kW (140 PS) cũng nằm trong những phiên bản được đăng ký nhiều nhất.

Dữ liệu ADEME tại Pháp bao gồm các phiên bản xăng và diesel trong năm 2015, có công suất từ 81 kW (110 PS) đến 143 kW (194 PS). Mức tiêu thụ thấp nhất được nêu là 4,1 L/100 km theo NEDC. NEDC là quy trình thử nghiệm cũ hơn của châu Âu, khác với WLTP cũng như các quy trình EPA của Mỹ và 5 chu kỳ của Canada.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2011–2019, với tổng cộng 384.806 lượt đăng ký. Dữ liệu ADEME tại Pháp bao gồm các phiên bản đời 2015. Tại UK, xe được bán với tên Vauxhall Zafira Tourer.

Câu hỏi và trả lời

Zafira Tourer thuộc thế hệ nào?

Đây là thế hệ Zafira thứ 3, thế hệ C, được sản xuất từ năm 2011 đến 2019.

Zafira Tourer có đặc điểm bố trí ghế nào?

Cấu hình ghế Flex7 cho phép sắp xếp lại khoang cabin để phù hợp với hành khách và hành lý.

Mức tiêu thụ thấp nhất được nêu tại Pháp là bao nhiêu?

Dữ liệu ADEME năm 2015 nêu mức 4,1 L/100 km theo bài thử NEDC.

Zafira Tourer C (2011–2019)

Opel Zafira Tourer C
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: C · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, opel-niedersachsen.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.660–4.670 mm · Khối lượng không tải 1.513–1.601 kg · Tốc độ tối đa 191–202 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 49 phiên bản

Liên minh Châu Âu 38 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2018–20191,6 L100 kW (136 PS)Xăng169–170 g/km14.786
2013–20191,6 L100 kW (136 PS)Dầu diesel110–135 g/km58.486
2015–20192,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel142–170 g/km41.954
2013–20191,6 L125 kW (170 PS)Xăng160–180 g/km11.161
2011–20192,0 L96 kW (131 PS)Dầu diesel128–183 g/km49.735
2014–20191,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel120–137 g/km15.710
2013–20191,4 L103 kW (140 PS)Xăng148–155 g/km65.589
2016–20191,6 L99 kW (135 PS)Dầu diesel120–121 g/km13.382
2013–20191,4 L88 kW (120 PS)Xăng148–151 g/km14.944
2012–20191,6 L110 kW (150 PS)Khí tự nhiên129–135 g/km21.908
2014–20181,6 L147 kW (200 PS)Xăng163–166 g/km4.420
2013–20181,4 L103 kW (140 PS)LPG139–157 g/km3.784
20171,6 L110 kW (150 PS)Nhiên liệu khác136 g/km1.124
20171,6 L99 kW (135 PS)Nhiên liệu khác121 g/km790
20171,4 L155 kW (211 PS)Xăng156 g/km362
20172,0 L188 kW (256 PS)Dầu diesel145 g/km344
20172,0 L96 kW (131 PS)Nhiên liệu khác161 g/km298
20171,6 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác125 g/km238
20172,0 L125 kW (170 PS)Nhiên liệu khác148 g/km190
20171,4 L155 kW (211 PS)LPG159 g/km174
20171,4 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác157 g/km154
20171,6 L188 kW (256 PS)Xăng182 g/km92
20171,6 L221 kW (300 PS)Xăng167 g/km82
20171,4 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu khác159 g/km60
20171,4 L132 kW (179 PS)Xăng156 g/km50
2011–20172,0 L121 kW (165 PS)Dầu diesel141–148 g/km32.244
20171,6 L149 kW (203 PS)Dầu diesel119 g/km26
20171,6 L132 kW (179 PS)Dầu diesel125 g/km20
2012–20161,8 L85 kW (116 PS)Xăng169 g/km754
2011–20162,0 L81 kW (110 PS)Dầu diesel134–137 g/km12.696
2011–20151,4 L103 kW (140 PS)Xăng149–158 g/km12.324
2013–20152,0 L143 kW (194 PS)Dầu diesel149 g/km1.942
2011–20151,4 L88 kW (120 PS)Xăng144–158 g/km3.739
2012–20141,4 L103 kW (140 PS)LPG139–143 g/km914
2012–2014––Xăng161–165 g/km98
2012–2013––Dầu diesel142–146 g/km190
2012–20131,8 L103 kW (140 PS)Xăng169 g/km32
20121,4 L–Xăng161 g/km10

Pháp 11 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015ZAFIRA TOURER 2.0 CDTI (110ch) BVM6–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km
2015ZAFIRA TOURER 1.4 Turbo (120ch) ecoFLEX Start/Stop BVM6–88 kW (120 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,1 L/100 km NEDC144 g/km
2015ZAFIRA TOURER 1.6 CDTI (120ch) Start/Stop BVM6–88 kW (120 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2015ZAFIRA TOURER 1.6 CDTI (136ch) Start/Stop BMV6–100 kW (136 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,1–4,5 L/100 km NEDC109–119 g/km
2015ZAFIRA TOURER 1.4 Turbo (140ch) ecoFLEX Start/Stop BVM6–103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,1 L/100 km NEDC144 g/km
2015ZAFIRA TOURER 1.4 Turbo (140ch) BVA6–103 kW (140 PS)XăngTự động 6 cấp6,8 L/100 km NEDC159 g/km
2015ZAFIRA TOURER 2.0 CDTI (165ch) BVM6–121 kW (165 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,3 L/100 km NEDC139 g/km
2015ZAFIRA TOURER 2.0 CDTI (165ch) BVA6–121 kW (165 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,7 L/100 km NEDC150 g/km
2015ZAFIRA TOURER 2.0 CDTI BiTurbo (165ch) Start/Stop BVA6–125 kW (170 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,8 L/100 km NEDC153 g/km
2015ZAFIRA TOURER 2.0 CDTI BiTurbo (165ch) Start/Stop BVM6–125 kW (170 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,2 L/100 km NEDC137 g/km
2015ZAFIRA TOURER 2.0 CDTI BiTurbo Start/Stop BVM6–143 kW (194 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,6 L/100 km NEDC149 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.