Citroën C-Elysée

Citroën C-Elysée
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 41 phiên bản của Citroën C-Elysée (2012–2022) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2022
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,0 L đến 2,0 L
Công suất
35 kW (48 PS) đến 130 kW (177 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, LPG, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
283.798

Citroën C-Elysée là xe gì?

C-Elysée là mẫu sedan cỡ nhỏ 4 cửa, có khoang hành lý riêng. Citroën phát triển xe cho các thị trường quốc tế, hướng đến nhóm khách hàng gia đình cần một mẫu xe rộng rãi với kiểu dáng 3 khoang truyền thống. Mẫu xe giúp thương hiệu mở rộng danh mục bên cạnh hatchback và các dòng xe cỡ lớn chú trọng sự thoải mái.

Thế hệ được liệt kê là C-Elysée II, sản xuất từ 2012 đến 2022. Citroën định vị mẫu sedan này dành cho các thị trường quốc tế và đã cập nhật kiểu dáng cùng các tính năng kết nối trong vòng đời xe.

Động cơ và công suất

Số liệu EU giai đoạn 2012–2022 bao gồm động cơ từ 1.0 đến 2.0 lít, công suất từ 50 kW (68 PS) đến 128 kW (174 PS). Các mục nhiên liệu gồm xăng, diesel, LPG, điện và một số loại khác. Trong các cấu hình được đăng ký nhiều nhất năm 2018 có bản diesel 1.6 lít công suất 73 kW (99 PS), cùng các phiên bản xăng 1.2 lít công suất 60 kW (82 PS) và 81 kW (110 PS).

Citroën C-Elysée tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid là 4,4 L/100 km theo WLTP. Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận tổng cộng 283.798 xe C-Elysée từ 2012 đến 2022. Trong các cấu hình được đăng ký nhiều nhất năm 2018 có cả phiên bản diesel và xăng.

C-Elysée được bán ở đâu?

Danh mục tại EU trải dài từ 2012 đến 2022, gồm các phiên bản xăng, diesel, LPG, điện và các loại nhiên liệu khác. Citroën phát triển C-Elysée cho các thị trường quốc tế. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê dựa trên quy trình thử nghiệm WLTP.

Câu hỏi và trả lời

C-Elysée thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu sedan cỡ nhỏ 4 cửa, có khoang hành lý riêng.

Thế hệ C-Elysée được bán trong giai đoạn nào?

Thế hệ thứ 2 được liệt kê, sản xuất từ 2012 đến 2022.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Danh mục tại EU ghi nhận mức 4,4 L/100 km theo WLTP cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid.

Các phiên bản C-Elysée trong danh mục EU có công suất bao nhiêu?

Dải công suất được liệt kê là 50–128 kW, tương đương 68–174 PS.

C-Elysée II (2012–2022)

Citroën C-Elysée II
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.420–4.430 mm · Khối lượng không tải 955–1.065 kg · Tốc độ tối đa 168–183 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 41 phiên bản

Liên minh Châu Âu 41 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20221,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel4,4 L/100 km WLTP116–117 g/km1.497
2018–20201,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel–100–104 g/km18.912
2018–20201,2 L61 kW (83 PS)Xăng–112–115 g/km18.270
2015–20191,6 L73 kW (99 PS)Dầu diesel–98–104 g/km65.032
2015–20191,2 L60 kW (82 PS)Xăng–109–111 g/km55.013
2012–20191,6 L85 kW (116 PS)Xăng–149–155 g/km13.847
20181,2 L81 kW (110 PS)Xăng–112 g/km27.758
20181,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–105 g/km14.912
20181,2 L96 kW (131 PS)Xăng–116 g/km12.476
20181,6 L55 kW (75 PS)Dầu diesel–100 g/km7.332
20182,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–123 g/km2.390
20181,0 L53 kW (72 PS)Xăng–93 g/km2.264
20181,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–106 g/km1.132
20181,2 L50 kW (68 PS)Xăng–109 g/km732
20181,5 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–112 g/km634
20181,2 L60 kW (82 PS)LPG–101 g/km600
20181,6 L121 kW (165 PS)Xăng–131 g/km572
20181,6 L85 kW (116 PS)Dầu diesel–136 g/km518
20182,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel–125 g/km256
20182,0 L130 kW (177 PS)Dầu diesel–156 g/km250
2018Động cơ điện35 kW (48 PS)Điện15,7 kWh/100 km NEDC0 g/km216
20181,2 L59 kW (80 PS)Dầu diesel–118 g/km164
20181,0 L51 kW (69 PS)Xăng–97 g/km82
2013–20181,6 L85 kW (116 PS)LPG–142–151 g/km1.148
20181,6 L72 kW (98 PS)Xăng–148 g/km32
20182,0 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–155 g/km22
20181,2 L96 kW (131 PS)LPG–115 g/km10
20171,6 L128 kW (174 PS)Xăng–148 g/km1.480
20171,6 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–98 g/km182
20171,2 L90 kW (122 PS)Xăng–112 g/km56
20161,6 L73 kW (99 PS)LPG–98 g/km884
2012–20161,6 L68 kW (92 PS)Dầu diesel–108–115 g/km21.525
2012–20161,2 L53 kW (72 PS)Xăng–120–123 g/km6.736
20141,6 L68 kW (92 PS)Xăng–108 g/km12
20131,6 L–Nhiên liệu khác–108 g/km3.816
20131,2 L–Nhiên liệu khác–119 g/km1.672
20131,6 L–Nhiên liệu khác–149 g/km1.196
2012–2013––Dầu diesel–108 g/km68
2012–2013––Xăng–140–148 g/km80
20132,7 L–Nhiên liệu khác–108 g/km10
20121,2 L–Dầu diesel–119 g/km10

Các đợt triệu hồi Citroën C-Elysée

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Citroën C-Elysée từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Khớp trục láp phải có thể bị gãy2021
  • Phần mềm động cơ có thể gây ra lượng khí thải NOx dư thừa2017–2019
  • Ốp bàn đạp phanh có thể bị bung ra
  • Túi khí có thể không bung trong một vụ va chạm2017
  • Rơ-le mô-tơ đề có thể quá nhiệt2016

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.