Lada Priora

Lada Priora
Ảnh: Rifter0666 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Lada Priora (2010–2015) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,6 L
Công suất
72 kW (98 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,5 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
1.303

Lada Priora là xe gì?

Priora là dòng xe gia đình cỡ nhỏ của AvtoVAZ, được bán dưới thương hiệu Lada. Mẫu xe có kiểu sedan, hatchback và estate, mang đến tính thực dụng trong danh mục của hãng.

Thế hệ Priora

Thế hệ đầu tiên của Priora sử dụng mã nhà máy 2170, 2171 và 2172 lần lượt cho kiểu sedan, estate và hatchback. Mẫu xe xuất hiện trong danh sách của Liên minh châu Âu và Pháp từ năm 2010 đến 2015.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu liệt kê động cơ 1,6 L có công suất 72 kW (98 PS), cùng các phiên bản dùng xăng và những nhiên liệu khác. Danh sách ADEME của Pháp ghi nhận một phiên bản chạy xăng có cùng công suất 72 kW (98 PS).

Lada Priora tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Danh sách ADEME của Pháp ghi nhận mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất là 6,5 L/100 km theo bài thử NEDC. NEDC là quy trình thử nghiệm châu Âu được sử dụng cho số liệu này. Kết quả WLTP tại châu Âu và kết quả EPA của Mỹ hoặc bài thử 5 chu trình của Canada có thể khác do quy trình thử nghiệm không giống nhau.

Câu hỏi và trả lời

Lada Priora có những kiểu thân xe nào?

Dòng Priora gồm sedan, estate và hatchback, lần lượt mang mã nhà máy 2170, 2171 và 2172.

Priora có động cơ và công suất bao nhiêu theo số liệu EU?

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu liệt kê động cơ 1,6 L có công suất 72 kW (98 PS).

Mức tiêu thụ theo ADEME của Pháp là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 6,5 L/100 km theo bài thử NEDC.

Priora first generation (2010–2015)

Lada Priora first generation
Ảnh: Rifter0666 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: 2170, 2171, 2172 · Được bán tại: Pháp và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, drom.ru

Tóm tắt: Chiều dài 4.210–4.340 mm · Khối lượng không tải 1.088 kg · Tốc độ tối đa 183 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20151,6 L72 kW (98 PS)Xăng150–153 g/km861
20131,6 L–Nhiên liệu khác150 g/km10
20101,6 L–Xăng155 g/km432

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2014LADA 2171 · LADA 2172–72 kW (98 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,5 L/100 km NEDC150 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.