Peugeot 301

Peugeot 301
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 18 phiên bản của Peugeot 301 (2012–2022) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2022
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,2 L đến 1,6 L
Công suất
53 kW (72 PS) đến 128 kW (174 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
43.471

Peugeot 301 là xe gì?

Peugeot 301 là mẫu sedan cỡ nhỏ 4 cửa với khoang hành lý riêng. Peugeot phát triển xe cho các thị trường quốc tế, nơi kiểu sedan truyền thống có thể phù hợp với nhu cầu gia đình và đi lại hằng ngày. Mẫu xe được định vị là lựa chọn dễ tiếp cận trong danh mục của thương hiệu.

Mẫu 301 hiện đại ra mắt năm 2012 là thiết kế hoàn toàn mới, khác với mẫu Peugeot trước đó từng dùng cùng tên. Thế hệ được liệt kê của xe kéo dài từ 2012 đến 2021.

Động cơ và công suất

Tại EU, 301 có các động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, công suất từ 53 kW (72 PS) đến 128 kW (174 PS). Các loại nhiên liệu gồm xăng, diesel và LPG.

Trong những phiên bản có số đăng ký cao tại EU có động cơ diesel 1,6 L công suất 68 kW (92 PS) vào giai đoạn 2013–2014 và động cơ xăng 1,2 L công suất 53 kW (72 PS) vào năm 2013 và 2014.

Peugeot 301 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 4,4 L/100 km theo bài thử WLTP. Kết quả của từng xe phụ thuộc vào động cơ và phiên bản. Số liệu châu Âu có thể dùng WLTP hoặc quy trình NEDC đời cũ; Hoa Kỳ áp dụng bài thử EPA, còn Canada sử dụng quy trình 5 chu trình, vì vậy kết quả giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao quát giai đoạn 2012–2022 và ghi nhận tổng cộng 43.471 xe. Giai đoạn đăng ký kéo dài sau khi thế hệ được liệt kê kết thúc vào năm 2021.

Peugeot 301 được bán ở đâu?

Peugeot phát triển 301 cho các thị trường quốc tế và ra mắt xe tại nhiều khu vực, trong đó có châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông. Kiểu sedan 4 cửa mang đến cho khách hàng ở những thị trường này khoang hành lý riêng truyền thống và cabin rộng rãi cho gia đình.

Câu hỏi và trả lời

Peugeot 301 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu sedan cỡ nhỏ 4 cửa với khoang hành lý riêng, được phát triển cho các thị trường quốc tế.

Mẫu 301 hiện đại được liệt kê có bao nhiêu thế hệ?

1 thế hệ: 301, trong giai đoạn 2012 đến 2021.

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được ghi nhận cho 301 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê tại EU là 4,4 L/100 km theo bài thử WLTP.

Động cơ 301 nào nằm trong nhóm có số đăng ký cao tại EU?

Động cơ diesel 1,6 L công suất 68 kW (92 PS) nằm trong nhóm có số đăng ký cao vào giai đoạn 2013–2014.

301 301 (2012–2022)

Peugeot 301 301
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: M3 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.440–4.450 mm · Khối lượng không tải 955–1.090 kg · Tốc độ tối đa 160–188 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 18 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20221,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel4,4 L/100 km WLTP115 g/km1.385
2018–20201,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel–100–109 g/km2.170
2018–20191,2 L61 kW (83 PS)Xăng–108–113 g/km2.132
2015–20191,6 L73 kW (99 PS)Dầu diesel–98 g/km5.114
2012–20191,6 L85 kW (116 PS)Xăng–150–156 g/km8.951
2015–20191,2 L60 kW (82 PS)Xăng–108–117 g/km4.739
2016–20181,2 L60 kW (82 PS)LPG–114 g/km1.188
20171,6 L128 kW (174 PS)Xăng–148 g/km972
20171,6 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–98 g/km332
20171,2 L90 kW (122 PS)Xăng–114 g/km174
20161,6 L73 kW (99 PS)LPG–98 g/km210
2012–20161,2 L53 kW (72 PS)Xăng–121–124 g/km6.572
2012–20161,6 L68 kW (92 PS)Dầu diesel–108–114 g/km8.900
2013–20161,6 L85 kW (116 PS)LPG–150–151 g/km38
20141,2 L53 kW (72 PS)Dầu diesel–124 g/km10
2012–2013––Dầu diesel–108 g/km330
2012–2013––Xăng–143–156 g/km238
20131,6 L–Nhiên liệu khác–108 g/km16

Các đợt triệu hồi Peugeot 301

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Peugeot 301 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bánh răng bán trục bên phải có thể bị gãy2021
  • Phần mềm động cơ có thể gây ra lượng khí thải NOx dư thừa2017–2019
  • Ốp bàn đạp phanh có thể bị bung ra
  • Túi khí có thể hoạt động không đúng sau va chạm2017
  • Linh kiện động cơ có thể gây mất công suất2017

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.