Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Citroën C-Zero (2010–2021) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2010–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Công suất
35 kW (48 PS) đến 49 kW (67 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
23.667
Citroën C-Zero là xe gì?
C-Zero là một mẫu xe đô thị điện cỡ nhỏ, với kiểu dáng gọn gàng phù hợp với đường xá thành thị và không gian đỗ xe chật hẹp. Citroën phát triển mẫu xe này cùng với Mitsubishi, và nó có họ hàng gần gũi với chiếc Mitsubishi i-MiEV.
Thế hệ đầu tiên sản xuất từ năm 2010 đến 2020. Hệ thống truyền động điện của nó mang lại cho Citroën một mẫu xe chạy bằng pin cỡ nhỏ phục vụ nhu cầu đi lại trong thành phố.
Công suất điện và số liệu chính thức
Số liệu đăng ký tại EU liệt kê các mục xe điện và loại nhiên liệu khác từ năm 2010 đến 2021, với công suất trong khoảng từ 35 kW (48 PS) đến 49 kW (67 PS). Các mục ADEME của Pháp từ năm 2012 đến 2015 liệt kê các phiên bản thuần điện ở mức 35 kW (48 PS).
C-Zero ghi nhận 23.667 lượt đăng ký tại EU. Phiên bản riêng lẻ được đăng ký nhiều nhất trong các số liệu được liệt kê là mẫu xe điện 35 kW (48 PS) vào năm 2012, với 4.509 xe đăng ký.
C-Zero được bán ở đâu?
Số liệu đăng ký tại EU bao gồm từ năm 2010 đến 2021, các mục VCA của Anh bao gồm từ 2013 đến 2018, và các mục ADEME của Pháp bao gồm từ 2012 đến 2015. Danh sách tại Anh bao gồm một phiên bản thuần điện; các mục của Pháp liệt kê ba phiên bản thuần điện, tất cả đều có công suất 35 kW (48 PS).
Câu hỏi và trả lời
Citroën C-Zero có hoàn toàn chạy bằng điện không?
Có. Các mục dữ liệu của EU, Anh và Pháp liệt kê đây là một chiếc xe điện.
C-Zero có công suất bao nhiêu?
Số liệu tại EU trải dài từ 35 kW (48 PS) đến 49 kW (67 PS); mục dữ liệu của Pháp liệt kê 35 kW (48 PS).
C-Zero được bán khi nào?
Thế hệ xe kéo dài từ năm 2010 đến 2020. Số liệu đăng ký tại EU kéo dài đến năm 2021, và các mục tại Anh bao gồm từ 2013 đến 2018.
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2011–2020
Động cơ điện
35 kW (48 PS)
Điện
12,6–17,0 kWh/100 km NEDC
0–6 g/km
100 km
21.600
2015–2020
Động cơ điện
49 kW (67 PS)
Điện
12,6–16,8 kWh/100 km NEDC
0 g/km
102 km
1.537
2017
–
–
Nhiên liệu khác
12,6 kWh/100 km NEDC
0 g/km
–
482
2012
Động cơ điện
49 kW (67 PS)
Điện
–
0 g/km
–
14
2010
Động cơ điện
–
Điện
13,5 kWh/100 km NEDC
0 g/km
–
20
Vương quốc Anh 1 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2013–2018C-Zero
Động cơ điện
Điện
12,6 kWh/100 km NEDC
0 g/km
150 km
Pháp 3 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
2015C-ZERO
Động cơ điện
–
Điện
Vô cấp (CVT)
2013–2014C-ZERO
Động cơ điện
35 kW (48 PS)
Điện
Vô cấp (CVT)
2012C-ZERO Airdream
Động cơ điện
35 kW (48 PS)
Điện
Vô cấp (CVT)
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2021
Động cơ điện
35 kW (48 PS)
Điện
17,0 kWh/100 km WLTP
0 g/km
100 km
14
Các đợt triệu hồi Citroën C-Zero
10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Citroën C-Zero từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Bộ tạo khí túi khí hành khách có thể bị nứt vỡ2010–2016
Nước có thể làm ăn mòn bơm chân không phanh2010–2019
Lỗi bơm chân không có thể làm giảm trợ lực phanh
Túi khí hành khách có thể không bung đúng cách
Bộ điều khiển động cơ có thể khiến xe không khởi động lại2011–2012
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.