Dữ liệu chính thức liệt kê 20 phiên bản của Citroën C2 (2004–2011) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2004–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,1 L đến 1,6 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
6.000
Citroën C2 là xe gì?
C2 là mẫu hatchback cỡ nhỏ 3 cửa thuộc dòng xe đô thị của Citroën. Kiểu dáng nhỏ gọn phù hợp với việc di chuyển trong thành phố, còn các phiên bản thể thao hơn như VTR và VTS mang đến cảm giác lái sôi nổi hơn. Động cơ xăng và diesel giúp người mua có thêm lựa chọn cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Thế hệ duy nhất của C2, mang mã I (A6), được sản xuất từ năm 2003 đến 2009. Thân xe ngắn, dáng cao giúp xe dễ xoay trở trong phố; dải động cơ có dung tích từ 1,1 L đến 1,6 L.
Động cơ và công suất
Tại Anh, các phiên bản C2 dùng động cơ xăng và diesel có dung tích từ 1,1 L đến 1,6 L. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm các phiên bản chạy xăng, diesel và nhiên liệu khác trong cùng dải dung tích động cơ.
Citroën C2 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại Anh là 4,1 L/100 km theo bài thử NEDC. Kết quả thử nghiệm chính thức cung cấp số liệu tiêu chuẩn để tham khảo, còn mức tiêu thụ thực tế thay đổi tùy phiên bản và điều kiện lái xe.
C2 được bán ở đâu?
C2 xuất hiện trong số liệu tại Anh từ năm 2004 đến 2009 và số liệu đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2011. Tổng số xe đăng ký tại EU trong giai đoạn sau đó là 6.000. Trong số các phiên bản dẫn đầu tại EU năm 2010 có bản diesel 1,4 L và bản xăng 1,1 L.
Câu hỏi và trả lời
Citroën C2 được sản xuất trong những năm nào?
Thế hệ duy nhất của xe được sản xuất từ năm 2003 đến 2009.
Những dung tích động cơ nào đã có sẵn?
Dải động cơ được liệt kê tại Anh và EU chạy từ 1,1 L đến 1,6 L.
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của C2 là bao nhiêu?
Mức thấp nhất được liệt kê là 4,1 L/100 km theo bài thử NEDC tại Anh.
Tóm tắt: Chiều dài 3.670 mm · Khối lượng không tải 907–1.030 kg · Tốc độ tối đa 158–169 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 62,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 19 phiên bản
Liên minh Châu Âu 7 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2010
1,4 L
Dầu diesel
113 g/km
1.808
2010
1,1 L
Xăng
139 g/km
1.798
2010
1,4 L
Xăng
143 g/km
1.550
2010
–
Xăng
142 g/km
634
2010
1,6 L
Xăng
163 g/km
148
2010
–
Nhiên liệu khác
145 g/km
18
2010
1,6 L
Dầu diesel
119 g/km
18
Vương quốc Anh 12 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2006–20091.1i
1,1 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,8 L/100 km NEDC
138 g/km
2006–20091.4i · 1.4i 8v
1,4 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
6,0 L/100 km NEDC
143 g/km
2006–20091.4i 16v Stop and Start
1,4 L
Xăng
Tự động 5 cấp
5,6 L/100 km NEDC
130–133 g/km
2006–20091.4HDi
1,4 L
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
4,3 L/100 km NEDC
113 g/km
2008–20091.6HDi 16v VTS
1,6 L
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
4,4 L/100 km NEDC
119 g/km
2006–20091.6i 16v VTR
1,6 L
Xăng
Tự động 5 cấp
6,3 L/100 km NEDC
151 g/km
2006–20091.6i 16v VTS · 1.6i 16v Code
1,6 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
6,9 L/100 km NEDC
163 g/km
2004C2 1.1i
1,1 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,9 L/100 km NEDC
141 g/km
2004C2 1.4i SensoDrive
1,4 L
Xăng
Tự động 5 cấp
5,9 L/100 km NEDC
141 g/km
2004C2 1.4 HDi
1,4 L
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
4,1 L/100 km NEDC
108 g/km
2004C2 1.6i 16v SensoDrive
1,6 L
Xăng
Tự động 5 cấp
6,3 L/100 km NEDC
151 g/km
2004C2 1.6i 16v GT
1,6 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
6,6 L/100 km NEDC
158 g/km
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2011
1,6 L
90 kW (122 PS)
Xăng
163 g/km
26
Các đợt triệu hồi Citroën C2
11 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Citroën C2 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Đèn ngoại thất có thể tắt không báo trước2007–2008
Đèn có thể tắt bất ngờ2006–2008
Cáp phanh tay có thể bị hỏng2009
Cụm rơ-le động cơ có thể gây lỗi thiết bị2008
Bu-lông càng A hệ thống treo trước có thể bị lỏng2008
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.