Tata Indigo

Tata Indigo
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Tata Indigo (2010–2011) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,4 L đến 1,4 L
Công suất
63 kW (86 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, LPG
Xe đăng ký mới tại EU
600

Tata Indigo là xe gì?

Indigo là mẫu sedan phát triển từ hatchback Indica của Tata. Thân xe 4 cửa kiểu truyền thống mở rộng dòng xe Indica, vốn còn có phiên bản estate Indigo Marina.

Thế hệ và động cơ

Indigo thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2002 đến 2011. Tại Liên minh châu Âu, số liệu đăng ký trong năm 2010 và 2011 bao gồm các phiên bản động cơ diesel, xăng và LPG dung tích 1,4 lít. Công suất được nêu là 63 kW (86 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Có 600 xe Indigo được đăng ký tại Liên minh châu Âu trong năm 2010 và 2011. Các phiên bản diesel chiếm 214 xe, xăng 176 xe và LPG 110 xe. Đây là tổng số xe đăng ký; hiện không có số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ để trích dẫn. Các mức đánh giá tại châu Âu dựa trên WLTP hoặc quy trình NEDC cũ hơn, trong khi phép thử EPA của Hoa Kỳ và quy trình 5-cycle của Canada có khác biệt.

Xe được bán ở đâu?

Tata giới thiệu Indigo tại Ấn Độ vào năm 2002 như một phần của dòng xe dựa trên Indica. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu trải dài trong năm 2010 và 2011.

Câu hỏi và trả lời

Tata Indigo thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu sedan phát triển từ Tata Indica.

Indigo thế hệ đầu tiên được bán khi nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2002 đến 2011.

Số liệu đăng ký EU ghi nhận những động cơ nào?

Các phiên bản năm 2010–2011 sử dụng động cơ 1,4 lít chạy diesel, xăng hoặc LPG; công suất được nêu là 63 kW (86 PS).

Có bao nhiêu xe Indigo được đăng ký tại EU?

Có 600 xe đăng ký trong giai đoạn 2010–2011: 214 xe diesel, 176 xe xăng và 110 xe LPG.

Indigo first generation (2002–2011)

Tata Indigo first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Tài liệu tham khảo: tatamotors.com, automoto.it

Tóm tắt: Chiều dài 4.130–4.158 mm · Tốc độ tối đa 160 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2010–20111,4 L–Dầu diesel138 g/km214
20111,4 L63 kW (86 PS)Xăng165 g/km62
20111,4 L63 kW (86 PS)LPG152 g/km38
20101,4 L–Xăng173 g/km176
20101,4 L–LPG152 g/km110

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.