Suzuki Baleno

Suzuki Baleno
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 24 phiên bản của Suzuki Baleno (2000–2020) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,0 L đến 1,8 L
Công suất
66 kW (90 PS) đến 99 kW (135 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,2 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
129.761

Suzuki Baleno là xe gì?

Tên Baleno trải qua 2 giai đoạn riêng biệt trong danh mục Suzuki. Một mẫu Baleno đời trước xuất hiện trong số liệu tại Anh từ 2000 đến 2002; mẫu Baleno đời sau là hatchback 5 cửa cỡ nhỏ, được liệt kê trong số liệu tại EU từ 2015 đến 2020. Mẫu xe mới hơn mang đến cho Suzuki một chiếc hatchback rộng rãi hơn, với kiểu dáng tận dụng tốt không gian cabin và khoang hành lý.

Suzuki ra mắt Baleno mới hơn như một mẫu xe cỡ nhỏ toàn cầu, sử dụng nền tảng HEARTECT. Thiết kế ngoại thất mềm mại và nội thất thực dụng giúp mẫu xe này khác biệt với Baleno đời trước.

Các thế hệ và động cơ

Baleno đời trước xuất hiện trong số liệu tại Anh từ 2000 đến 2002, còn mẫu hatchback đời sau xuất hiện trong số liệu tại EU từ 2015 đến 2020. Danh sách tại từng thị trường đều xác định đây là thế hệ đầu tiên, và cả 2 mẫu đều mang mã SY. Mẫu xe mới hơn có hệ thống Smart Hybrid Vehicle by Suzuki tại một số thị trường.

Số liệu tại EU của Baleno đời mới bao gồm động cơ từ 1,0 L đến 1,2 L, công suất từ 66 kW (90 PS) đến 99 kW (135 PS), cùng các nhóm nhiên liệu xăng, hybrid, LPG và loại khác. Số liệu tại Anh bao gồm động cơ từ 1,0 L đến 1,8 L và các phiên bản xăng có công suất từ 66 kW (90 PS) đến 82 kW (111 PS).

Suzuki Baleno tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Anh là 4,2 L/100 km theo phép thử NEDC. Kết quả thử nghiệm chính thức có thể khác với mức tiêu thụ thực tế. Số liệu đăng ký tại EU của Baleno đời mới bao gồm giai đoạn 2015–2020 và 129.761 xe; phiên bản xăng 1,2 L công suất 66 kW (90 PS) là một trong những cấu hình phổ biến nhất vào các năm 2017, 2018 và 2019.

Baleno được bán ở đâu?

Số liệu tại Anh bao gồm Baleno đời trước từ 2000 đến 2002 và trải dài từ 2000 đến 2019 nếu tính tổng thể. Số liệu tại EU của mẫu hatchback đời mới bao gồm giai đoạn 2015–2020.

Câu hỏi và trả lời

Baleno đời mới của Suzuki thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu hatchback 5 cửa cỡ nhỏ với khoang cabin thực dụng và không gian hành lý rộng rãi.

Baleno có dải động cơ và công suất nào?

Số liệu tại EU của mẫu xe đời mới liệt kê động cơ từ 1,0 L đến 1,2 L và công suất từ 66 kW (90 PS) đến 99 kW (135 PS). Số liệu tại Anh bao gồm động cơ từ 1,0 L đến 1,8 L, công suất từ 66 kW (90 PS) đến 82 kW (111 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Baleno là bao nhiêu?

Số liệu tại Anh ghi nhận mức 4,2 L/100 km theo phép thử NEDC.

Danh sách này bao gồm bao nhiêu thế hệ Baleno?

Danh sách thị trường xác định một mẫu Baleno thế hệ đầu đời trước tại Anh từ 2000 đến 2002 và một mẫu Baleno thế hệ đầu đời sau trong số liệu tại EU từ 2015 đến 2020.

Baleno first generation (2000–2002)

Suzuki Baleno first generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: SY · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: rac.co.uk, auto-motor-und-sport.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.000 mm · Khối lượng không tải 840–890 kg · Tốc độ tối đa 175–200 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 81,5% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Baleno first generation (2015–2020)

Suzuki Baleno first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: SY · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, suzuki.co.id

Tóm tắt: Chiều dài 4.000 mm · Khối lượng không tải 840–890 kg · Tốc độ tối đa 175–200 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 81,5% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2019–20201,2 L66 kW (90 PS)Hybrid99 g/km4.770
2015–20201,2 L66 kW (90 PS)Xăng97–108 g/km90.340
2015–20201,0 L82 kW (111 PS)Xăng105–115 g/km28.210
20191,2 L85 kW (116 PS)Xăng94 g/km14
2016–20181,2 L66 kW (90 PS)Nhiên liệu khác93–94 g/km1.148
20181,2 L–Hybrid80 g/km114
20171,2 L99 kW (135 PS)Xăng98 g/km3.534
20171,0 L123 kW (167 PS)Xăng107 g/km48
20161,2 L66 kW (90 PS)LPG99 g/km1.583

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20191.0 Boosterjet · 1.0 Boosterjet SZ51,0 L82 kW (111 PS)XăngTự động 6 cấp6,3 L/100 km WLTP–
20191.0 Boosterjet · 1.0 Boosterjet SZ5 · 1.0 Boosterjet SZ-T1,0 L82 kW (111 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km WLTP–
20191.2 Dualjet · 1.2 Dualjet SZ31,2 L66 kW (90 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,4 L/100 km WLTP–
20191.2 Dualjet1,2 L66 kW (90 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km WLTP–
20181.0 Boosterjet1,0 L–XăngSố sàn 5 cấp4,4 L/100 km NEDC103 g/km
20181.0 Boosterjet1,0 L–XăngTự động 6 cấp4,7 L/100 km NEDC109 g/km
20181.2 Dualjet1,2 L–XăngSố sàn 5 cấp4,2 L/100 km NEDC98 g/km

Các đợt triệu hồi Suzuki Baleno

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Suzuki Baleno từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Van một chiều bơm chân không phanh có thể không phù hợp2016–2018
  • Dai curoa máy phát khởi động có thể bị đứt2016–2017
  • Phần mềm không chính xác có thể làm ngừng sạc ắc-quy2016–2017
  • Bu-lông bắt chân phuộc hệ thống treo trước có thể bị cắt đứt1995–1999

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.