Suzuki Baleno first generation

Suzuki Baleno first generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Suzuki Baleno first generation (2000–2002): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: SY · Được bán tại: Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.000 mm RDW–
Chiều rộng1.750 mm RDW–
Chiều cao1.460–1.470 mm RDW–
Chiều dài cơ sở2.520 mm RDW–
Vệt bánh trước1.520–1.530 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.520–1.530 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải840–890 kg RDW910–950 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành940–990 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.405–1.430 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh400 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa175–200 km/h RDW–
Mô-men xoắn120–170 Nm ASTRA118–160 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/65R15, 185/55R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm95,3% (93,8–96,5)92,2%977
4–5 năm88,8% (88,1–89,6)91,0%6.644
6–8 năm81,5% (80,7–82,2)86,4%10.736

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe24,7%26,4%
Phanh23,3%18,5%
Hệ thống treo22,2%9,3%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)8,4%6,4%
Đèn và hệ thống điện5,5%6,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 8 phiên bản của Suzuki Baleno first generation

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20011.6 GS Hatch · 1.6 GLX Saloon · 1.6 GS Hatch Up to VIN Prefix JSAEGA31S1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC174 g/km
2000–20011.6 GS(A) Hatch1,6 LXăngTự động 4 cấp8,5 L/100 km NEDC202 g/km
2000–20011.6 GLX(A) Saloon1,6 LXăngTự động 4 cấp8,7 L/100 km NEDC207 g/km
2000–20011.8 GLX Estate1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC184 g/km
2000–20011.8 GLX(A) Estate1,8 LXăngTự động 4 cấp9,2 L/100 km NEDC219 g/km
20011.8 GSR Hatch From VIN JSAEGA41S002000011,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km NEDC174 g/km
20011.8 GLX Estate From VIN JSAEGC41W002000011,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC179 g/km
20011.8 GLX(A) Estate From VIN JSAEGC41W002000011,8 LXăngTự động 4 cấp8,7 L/100 km NEDC201 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.