Mitsubishi Colt

Mitsubishi Colt
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 66 phiên bản của Mitsubishi Colt (2000–2025) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,0 L đến 1,9 L
Công suất
49 kW (67 PS) đến 110 kW (150 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid, LPG, Plug-in hybrid, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,3 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,9 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
164.023

Mitsubishi Colt là gì?

Colt là mẫu hatchback cỡ nhỏ của Mitsubishi, phù hợp cho các chuyến đi trong thành phố và hành trình hằng ngày. Tên gọi này đã được sử dụng trên một số mẫu xe và thị trường của Mitsubishi. Thế hệ thứ sáu, được biết đến với mã Z30, được sản xuất từ năm 2004 đến năm 2012. Xe có các dạng thân xe hatchback 3 cửa và 5 cửa, với một phiên bản mui trần cũng là một phần của thế hệ này.

Mitsubishi đã đưa cái tên Colt trở lại châu Âu vào năm 2023 với thế hệ thứ bảy. Mẫu hatchback 5 cửa này dựa trên nền tảng CMF-B của Liên minh Renault-Nissan-Mitsubishi và được phát triển bởi Renault.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU từ năm 2010 đến năm 2025 có các mức dung tích động cơ từ 1.0 đến 1.6 lít và công suất từ 49 kW (67 PS) đến 110 kW (150 PS). Các loại nhiên liệu bao gồm xăng, hybrid, LPG, hybrid sạc điện, dầu diesel và các loại khác. Dải sản phẩm này phản ánh các thế hệ Colt và thị trường khác nhau. Số liệu tại Vương quốc Anh bao gồm các phiên bản chạy xăng và dầu diesel từ 1.1 đến 1.9 lít. Số liệu tại Pháp bao gồm các mẫu xe chạy xăng có công suất từ 55 kW (75 PS) đến 70 kW (95 PS).

Mitsubishi Colt tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Con số thấp nhất được công bố tại EU là 4,3 L/100 km theo chuẩn WLTP trong số các phiên bản xăng, dầu diesel và hybrid. Tại Vương quốc Anh, mức thấp nhất là 4,6 L/100 km theo chuẩn NEDC; con số thấp nhất được công bố của Pháp là 4,9 L/100 km, cũng theo chuẩn NEDC. WLTP và NEDC là các quy trình thử nghiệm của châu Âu, và kết quả có thể khác nhau giữa các chuẩn này. Các số liệu này cũng đến từ các dải sản phẩm quốc gia khác nhau, vì vậy mỗi số liệu mô tả thị trường riêng của mình.

Mitsubishi Colt được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2025 và ghi nhận 164.023 lượt đăng ký. Số liệu tại Vương quốc Anh kéo dài từ 2000–2013, trong khi số liệu tại Pháp bao gồm 2012–2014. Colt đã trở lại châu Âu dưới dạng xe hatchback 5 cửa vào năm 2023.

Câu hỏi và trả lời

Colt trở lại châu Âu khi nào?

Colt thế hệ thứ bảy được giới thiệu cho thị trường châu Âu vào năm 2023, tiếp nối chu kỳ từ năm 2004–2012 của thế hệ thứ sáu.

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố của Colt là bao nhiêu?

Con số tại EU là 4,3 L/100 km theo chuẩn WLTP trong số các phiên bản xăng, dầu diesel và hybrid.

Colt có được bán với động cơ hybrid không?

Có. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm các phiên bản hybrid, bên cạnh các loại nhiên liệu xăng, dầu diesel, LPG, hybrid sạc điện và các loại khác.

Colt V (1996–2002)

Mitsubishi Colt VI
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ VI.Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CJ · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Tốc độ tối đa 170–210 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 61,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Colt VI (2004–2014)

Mitsubishi Colt VI
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: Z30 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, fr.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.870–3.940 mm · Khối lượng không tải 910–970 kg · Tốc độ tối đa 165–185 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 66,6% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 40 phiên bản

Colt VII (2023–2025)

Mitsubishi Colt VII
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CMF-B · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: mitsubishi-motors.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.050 mm · Khối lượng không tải 1.072–1.260 kg · Tốc độ tối đa 174–180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20251,0 L67 kW (91 PS)Xăng5,2 L/100 km WLTP118 g/km16.647
2023–20251,0 L49 kW (67 PS)Xăng5,3 L/100 km WLTP119–120 g/km5.272
2023–20251,6 L69 kW (94 PS)Hybrid4,3 L/100 km WLTP96–97 g/km5.943
2024–20251,0 L67 kW (91 PS)LPG6,4–7,0 L/100 km WLTP108–110 g/km794
20251,0 L74 kW (101 PS)LPG5,5 L/100 km WLTP108 g/km216
20251,6 L69 kW (94 PS)Plug-in hybrid4,4 L/100 km WLTP100 g/km29
20241,6 L51 kW (69 PS)Hybrid4,3 L/100 km WLTP98 g/km114

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–20041.8 S1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km NEDC180 g/km
2003–2004Mirage · Equippe · 1.91,9 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,5 L/100 km NEDC146 g/km
2003–20041.9 S1,9 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,5 L/100 km NEDC146 g/km

Các đợt triệu hồi Mitsubishi Colt

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mitsubishi Colt từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đai ốc khớp cầu càng chữ A trước có thể bị lỏng2025
  • Túi khí người lái có thể cung cấp khả năng bảo vệ kém hơn1996–2000
  • Trợ lực lái điện có thể ngừng hoạt động2011–2012
  • Nắp bơm nhiên liệu có thể bị nứt và rò rỉ
  • Puli trục khuỷu có thể bị lỏng1999–2000

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.