Suzuki Celerio

Suzuki Celerio
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Suzuki Celerio (2014–2021) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,0 L đến 1,0 L
Công suất
50 kW (68 PS) đến 75 kW (102 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,6 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
221.677

Suzuki Celerio là xe gì?

Celerio là mẫu hatchback 5 cửa cỡ nhỏ, được thiết kế cho nhu cầu di chuyển hằng ngày trong thành phố. Suzuki giới thiệu xe như một mẫu xe cỡ nhỏ toàn cầu, có khoang nội thất rộng rãi và không gian hành lý lớn so với kích thước. Đây là một trong những mẫu xe nhỏ nhất trong danh mục Suzuki. Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2014 đến 2021.

Các thế hệ và động cơ

Celerio có 1 thế hệ tại các thị trường này, từ 2014 đến 2021. Suzuki giới thiệu xe là mẫu xe phân khúc A, kết hợp thân xe nhỏ gọn với khoang cabin thực dụng. Tại một số thị trường, mẫu xe này cũng lần đầu có hộp số Auto Gear Shift của Suzuki, một loại hộp số sàn tự động hóa không cần bàn đạp ly hợp.

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê động cơ xăng 1,0 L có công suất từ 50 kW (68 PS) đến 75 kW (102 PS). Số liệu tại Anh liệt kê động cơ xăng 1,0 L công suất 50 kW (68 PS).

Suzuki Celerio tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 3,6 L/100 km theo phép thử NEDC trong cả số liệu tại Anh và Pháp. Kết quả thử nghiệm có thể khác với mức tiêu thụ thực tế. Số liệu đăng ký chính thức của EU bao gồm 221.677 xe Celerio trong giai đoạn 2014–2021; phiên bản xăng 1,0 L công suất 50 kW (68 PS) là một trong những cấu hình phổ biến nhất vào các năm 2015, 2016 và 2017.

Celerio được bán ở đâu?

Celerio xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ 2014 đến 2021, số liệu tại Anh từ 2015 đến 2019 và số liệu tại Pháp cho năm 2015.

Câu hỏi và trả lời

Suzuki Celerio là loại xe gì?

Đây là mẫu hatchback 5 cửa cỡ nhỏ, được thiết kế như một mẫu xe đô thị nhỏ gọn.

Celerio có những động cơ và mức công suất nào?

Số liệu tại EU liệt kê động cơ xăng 1,0 L có công suất từ 50 kW (68 PS) đến 75 kW (102 PS); số liệu tại Anh ghi nhận mức 50 kW (68 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Celerio là bao nhiêu?

Kết quả thấp nhất được liệt kê là 3,6 L/100 km theo NEDC trong cả số liệu tại Anh và Pháp.

Celerio thế hệ đầu tiên được bán khi nào?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2014 đến 2021. Số liệu thị trường bao gồm EU từ 2014 đến 2021 và Anh từ 2015 đến 2019.

Celerio first generation (2014–2021)

Suzuki Celerio first generation
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: globalsuzuki.com, kentekenfeiten.nl

Tóm tắt: Chiều dài 3.600 mm · Khối lượng không tải 785–790 kg · Tốc độ tối đa 155 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 93,3% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20211,0 L50 kW (68 PS)Xăng108 g/km24
2014–20201,0 L50 kW (68 PS)Xăng89–98 g/km201.105
20191,0 L66 kW (90 PS)Xăng90 g/km28
2015–20171,0 L–Xăng99 g/km19.980
20171,0 L75 kW (102 PS)Xăng99 g/km540

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20191.0 2WD1,0 L50 kW (68 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,8 L/100 km WLTP–
2015–20181.0 2WD · 1.0l1,0 L–XăngSố sàn 5 cấp4,3 L/100 km NEDC99 g/km
2015–20181.0 2WD1,0 L–XăngTự động 5 cấp4,3 L/100 km NEDC99 g/km
2016–20171.0 Dualjet1,0 L–XăngSố sàn 5 cấp3,6 L/100 km NEDC84 g/km

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015CELERIO 1.0–50 kW (68 PS)XăngSố sàn 5 cấp3,6 L/100 km NEDC84 g/km

Các đợt triệu hồi Suzuki Celerio

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Suzuki Celerio từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Giá đỡ túi khí ghế trước có thể không chắc chắn2018
  • Bàn đạp phanh có thể bật chốt khi phanh gấp

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.