Dữ liệu chính thức liệt kê 22 phiên bản của Suzuki Alto (2000–2015) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2000–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
0,9 L đến 1,1 L
Công suất
50 kW (68 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,3 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,4 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
302.512
Suzuki Alto là xe gì?
Suzuki Alto là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, có thân hatchback nhỏ gọn phù hợp với việc đi lại hằng ngày trên đường phố. Suzuki đã sản xuất xe cỡ nhỏ trong nhiều thập kỷ, và tên Alto gắn liền với những mẫu xe nhỏ kể từ khi được giới thiệu tại Nhật Bản năm 1979.
Alto thế hệ thứ 7 (HA25) được bán từ 2009 đến 2014. Suzuki mô tả mẫu xe tại châu Âu là xe phân khúc A, với động cơ xăng nhỏ và chú trọng tiết kiệm nhiên liệu.
Động cơ và công suất
Tại Liên minh châu Âu, Alto được liệt kê với động cơ dung tích từ 0.9 đến 1.0 lít và công suất 50 kW (68 PS). Các phiên bản tại Anh có dung tích từ 1.0 đến 1.1 lít. Danh sách ADEME của Pháp ghi nhận động cơ xăng công suất 50 kW (68 PS). Nhiên liệu xăng được liệt kê tại các thị trường này; danh sách tại Liên minh châu Âu cũng có LPG và các phân loại nhiên liệu khác.
Thông số kỹ thuật thay đổi tùy thị trường. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu ghi nhận 302.512 xe Alto từ 2010 đến 2015. Số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2000–2014, còn danh sách ADEME của Pháp bao gồm giai đoạn 2012–2014.
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức thấp nhất tại Anh là 4,4 L/100 km theo phép thử NEDC. Mức thấp nhất được liệt kê tại Pháp là 4,3 L/100 km, cũng theo NEDC. NEDC là quy trình thử nghiệm cũ hơn tại châu Âu, vì vậy nên xem các số liệu này trong bối cảnh đó thay vì so sánh trực tiếp với kết quả WLTP.
Câu hỏi và trả lời
Alto thế hệ nào được bán tại châu Âu?
Alto thế hệ thứ 7, mã HA25, được bán từ 2009 đến 2014.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Alto tại Pháp là bao nhiêu?
Danh sách ADEME của Pháp đưa ra mức 4,3 L/100 km theo phép thử NEDC.
Alto tại Liên minh châu Âu có công suất bao nhiêu?
Số liệu tại Liên minh châu Âu ghi nhận công suất 50 kW (68 PS) và động cơ dung tích từ 0.9 đến 1.0 lít.
Mã mẫu xe: HA25 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: autobild.de, cars-data.com
Tóm tắt: Chiều dài 3.500 mm · Khối lượng không tải 830–855 kg · Tốc độ tối đa 150–155 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 81,7% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 16 phiên bản
Liên minh Châu Âu 8 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2011–2015
1,0 L
50 kW (68 PS)
Xăng
104–110 g/km
216.376
2013
1,0 L
–
Nhiên liệu khác
106 g/km
399
2011–2013
1,0 L
50 kW (68 PS)
LPG
93 g/km
448
2010–2012
–
–
Xăng
103–109 g/km
5.403
2012
0,9 L
–
Xăng
103 g/km
290
2010
1,0 L
–
Xăng
105 g/km
74.370
2010
1,0 L
–
LPG
93 g/km
5.206
2010
–
–
Nhiên liệu khác
110 g/km
20
Vương quốc Anh 6 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2013–20141.0 SZ · 1.0 SZ3 · 1.0 SZ4
1,0 L
Xăng
Số sàn
4,4 L/100 km NEDC
99 g/km
2013–20141.0 SZ4
1,0 L
Xăng
Tự động
5,2 L/100 km NEDC
118 g/km
20121.0 SZ2 · 1.0 SZ3 · 1.0 SZ4 và 1 phiên bản cấu hình khác
1,0 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
4,4 L/100 km NEDC
103 g/km
20121.0 SZ4
1,0 L
Xăng
Tự động 4 cấp
5,2 L/100 km NEDC
122 g/km
2009–20101.0 Hatchback 5 door from VIN MA3GFC31S00106000
1,0 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
4,4 L/100 km NEDC
103 g/km
2009–20101.0 Hatchback 5 door from VIN MA3GFC31S00106646
1,0 L
Xăng
Tự động 4 cấp
5,2 L/100 km NEDC
122 g/km
Pháp 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2012–2014ALTO 1.0
–
50 kW (68 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
4,3 L/100 km NEDC
99 g/km
2012–2014ALTO 1.0 BVA
–
50 kW (68 PS)
Xăng
Tự động 4 cấp
5,1 L/100 km NEDC
118 g/km
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Vương quốc Anh 4 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2001–20021.0 GL 3 door From VIN MA3EFA12S00520001 · 1.0 GL 5 door From VIN MA3EFB12S00520001
1,0 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,4 L/100 km NEDC
134 g/km
2001–20021.0 GL(A) 3 door From VIN MA3EFA12S00520001 · 1.0 GL(A) 5 door From VIN MA3EFB12S00520001 · 1.0 GL(A) 5 door From VIN MA3EFB12S00520001
1,0 L
Xăng
Tự động 3 cấp
7,0 L/100 km NEDC
171 g/km
2000–20011.0 GL · 1.0 GL 3 door Up to VIN Prefix MA3EFA11S · 1.0 GL 5 door Up to VIN Prefix MA3EFB11S
1,0 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,7 L/100 km NEDC
134 g/km
2000–20011.0 GL(A) · 1.0 GL(A) 3 door Up to VIN Prefix MA3EFA11S · 1.0 GL(A) 5 door Up to VIN Prefix MA3EFB11S
1,0 L
Xăng
Tự động 3 cấp
7,2 L/100 km NEDC
171 g/km
Các đợt triệu hồi Suzuki Alto
6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Suzuki Alto từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Điện trở điều hòa có thể quá nhiệt và gây ra hỏa hoạn2008–2013
Đèn phanh có thể bị hỏng
Vị trí lắp bơm nhiên liệu có thể bị rò rỉ nhiên liệu
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.