Dữ liệu chính thức liệt kê 49 phiên bản của Suzuki Ignis (2001–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2001–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,5 L
Công suất
61 kW (83 PS) đến 99 kW (135 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng, Plug-in hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,3 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,7 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
4,0 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
472.768
Suzuki Ignis thuộc loại xe nào?
Suzuki Ignis là mẫu hatchback cỡ nhỏ có dáng gầm cao kiểu crossover. Kiểu dáng vuông vức và kích thước nhỏ gọn phù hợp với việc di chuyển trong thành phố, đồng thời tạo nên vị trí riêng cho mẫu xe này trong nhóm xe nhỏ của Suzuki.
Tên gọi này trải qua 2 thế hệ tại châu Âu. Ignis thế hệ đầu (FH và MH) được bán tại Anh từ 2001 đến 2006. Sau một thời gian gián đoạn, thế hệ thứ 2 (MF) ra mắt năm 2016 và được bán tại châu Âu và Anh đến 2024. Suzuki giới thiệu mẫu xe này là mini crossover, kết hợp kích thước xe cỡ nhỏ với dáng gầm cao.
Động cơ và công suất
Tại Liên minh châu Âu, dung tích động cơ Ignis trong danh sách từ 1.2 lít đến 1.2 lít, với công suất từ 61 kW (83 PS) đến 99 kW (135 PS). Các nhóm nhiên liệu gồm xăng, hybrid, plug-in hybrid và loại khác. Phiên bản tại Anh có dung tích từ 1.2 đến 1.5 lít, công suất từ 61 kW (83 PS) đến 83 kW (113 PS); nhiên liệu được liệt kê là xăng và hybrid. Số liệu ADEME của Pháp ghi nhận bản hybrid 1.2 lít với công suất 61 kW (83 PS).
Thông số kỹ thuật thay đổi tùy thị trường và năm sản xuất. Các phiên bản hybrid kết hợp mô-tơ điện hỗ trợ động cơ xăng, còn danh sách tại Liên minh châu Âu cũng có các bản plug-in hybrid.
Mức tiêu thụ nhiên liệu và số liệu đăng ký
Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại Liên minh châu Âu đối với các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 4,7 L/100 km theo phép thử WLTP. Mức thấp nhất của bản plug-in hybrid là 4 L/100 km WLTP, một số liệu chính thức có trọng số và giả định xe chạy điện trong một phần hành trình. Mức thấp nhất tại Anh là 4,3 L/100 km theo NEDC. WLTP và NEDC là các quy trình thử nghiệm khác nhau tại châu Âu, vì vậy số liệu không thể so sánh trực tiếp.
Số liệu đăng ký chính thức tại Liên minh châu Âu ghi nhận 472.768 xe Ignis trong giai đoạn 2010–2025. Số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2001–2024, còn danh sách ADEME của Pháp bao gồm năm 2026.
Câu hỏi và trả lời
Suzuki Ignis thế hệ thứ 2 được bán khi nào?
Thế hệ thứ 2, mã MF, được bán tại châu Âu và Anh từ 2016 đến 2024.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất của Ignis tại EU là bao nhiêu?
Mức thấp nhất được công bố là 4,7 L/100 km WLTP đối với các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid. Mức của bản plug-in hybrid là 4 L/100 km WLTP, giả định xe chạy điện trong một phần hành trình.
Ignis tại Anh có những động cơ nào?
Các phiên bản tại Anh có dung tích từ 1.2 đến 1.5 lít, công suất từ 61 kW (83 PS) đến 83 kW (113 PS).
Mã mẫu xe: MF · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, globalsuzuki.com
Tóm tắt: Chiều dài 3.700 mm · Khối lượng không tải 785–895 kg · Tốc độ tối đa 155–170 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 93,1% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 42 phiên bản
Liên minh Châu Âu 16 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2022–2025
1,2 L
61 kW (83 PS)
Hybrid
5,1–5,2 L/100 km WLTP
114–117 g/km
81.794
2021–2025
1,2 L
61 kW (83 PS)
Xăng
4,7–5,2 L/100 km WLTP
114–115 g/km
5.016
2025
1,2 L
61 kW (83 PS)
Plug-in hybrid
–
118 g/km
46
2021
1,2 L
61 kW (83 PS)
Hybrid
5,1 L/100 km WLTP0,2 kWh/100 km WLTP
116 g/km
70.843
2021
1,2 L
66 kW (90 PS)
Hybrid
5,3 L/100 km WLTP
118 g/km
300
2021
1,2 L
61 kW (83 PS)
Plug-in hybrid
4,0 L/100 km WLTP
116 g/km
179
2021
1,2 L
66 kW (90 PS)
Xăng
5,4 L/100 km WLTP
123 g/km
58
2020
1,2 L
61 kW (83 PS)
Hybrid
–
92 g/km
38.832
2017–2020
1,2 L
66 kW (90 PS)
Hybrid
–
100–102 g/km
45.193
2016–2020
1,2 L
66 kW (90 PS)
Xăng
–
104–110 g/km
142.125
2020
1,2 L
61 kW (83 PS)
Xăng
–
92 g/km
2.380
2019
1,2 L
50 kW (68 PS)
Xăng
–
102 g/km
30
2018
1,2 L
66 kW (90 PS)
Xăng
8,9 kWh/100 km NEDC
107 g/km
81.256
2016–2018
1,2 L
66 kW (90 PS)
Nhiên liệu khác
–
102 g/km
4.070
2017
1,2 L
99 kW (135 PS)
Xăng
–
107 g/km
612
2017
1,2 L
60 kW (82 PS)
Xăng
–
97 g/km
14
Vương quốc Anh 23 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2010
1,3 L
Xăng
154 g/km
20
Các đợt triệu hồi Suzuki Ignis
10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Suzuki Ignis từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Đai ốc vô lăng có thể bị lỏng2022
Cáp 12 Volt có thể đoản mạch và gây cháy
Ống thông hơi bình nhiên liệu có thể được hàn kém chất lượng2020
Dai curoa máy phát khởi động có thể bị đứt2016–2017
Phần mềm không chính xác có thể làm ngừng sạc ắc-quy2016–2017
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.