Fiat Croma

Fiat Croma
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 18 phiên bản của Fiat Croma (2006–2011) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2006–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,8 L đến 2,4 L
Công suất
85 kW (116 PS) đến 147 kW (200 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
21.146

Fiat Croma là gì?

Fiat Croma là một chiếc xe gia đình cỡ lớn, sở hữu khoang cabin rộng rãi cùng kiểu dáng thân xe hatchback. Mẫu xe này nằm ở phân khúc lớn hơn trong dải sản phẩm của Fiat, với bố trí thực dụng phù hợp cho những chuyến đi hàng ngày.

Croma thế hệ thứ hai tiếp tục duy trì dòng tên gắn liền với công nghệ động cơ dầu. Fiat mô tả dòng Croma đời đầu là chiếc xe đầu tiên trang bị động cơ dầu phun nhiên liệu trực tiếp; mẫu xe đời sau cung cấp các tùy chọn động cơ dầu tăng áp Multijet.

Các thế hệ và thiết kế

Croma II, hay còn gọi là Type 194, sản xuất từ năm 2005 đến 2010. Fiat đưa dòng xe này trở lại dưới dạng một mẫu hatchback gia đình rộng rãi, được thiết kế xoay quanh sự thoải mái và tính thực dụng hàng ngày.

Số liệu đăng ký tại EU cho Croma kéo dài từ 2010–2011, trong khi số liệu tại Anh là của năm 2006. Đây là các năm đăng ký, có thể khác với năm sản xuất của xe.

Động cơ và công suất

Tại EU, Croma có sẵn các tùy chọn động cơ xăng và dầu dung tích từ 1.8 đến 2.4 lít. Công suất dao động từ 85 kW (116 PS) đến 147 kW (200 PS). Dải sản phẩm tại Anh cũng bao gồm động cơ xăng và dầu dung tích từ 1.8 đến 2.4 lít.

Động cơ diesel 1.9 lít là phiên bản có số đăng ký cao nhất trong danh sách tại EU năm 2010, với 17.852 xe. Động cơ diesel 1.9 lít công suất 110 kW (150 PS) ghi nhận 767 xe đăng ký vào năm 2011; động cơ xăng 1.8 lít ghi nhận 752 xe vào năm 2010.

Fiat Croma tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất tại Anh là 6,1 L/100 km theo chu trình NEDC. NEDC là một quy trình thử nghiệm của Châu Âu; số liệu tiêu thụ từ các quy trình và thị trường khác nhau không thể so sánh trực tiếp.

Croma ghi nhận 21.146 xe đăng ký tại EU trong giai đoạn 2010–2011. Số liệu tại Anh là dành cho năm 2006.

Câu hỏi và trả lời

Fiat Croma có những tùy chọn động cơ nào?

Dải sản phẩm tại EU bao gồm các động cơ xăng và dầu dung tích từ 1.8 đến 2.4 lít, với công suất từ 85 kW (116 PS) đến 147 kW (200 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Fiat Croma là bao nhiêu?

Số liệu tại Anh là 6,1 L/100 km theo chu trình NEDC.

Croma thế hệ thứ hai được bán vào thời gian nào?

Croma II (Type 194) sản xuất từ năm 2005 đến 2010.

Croma Croma II (2005–2011)

Fiat Croma Croma II
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: Type 194 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.760–4.780 mm · Khối lượng không tải 1.405–1.505 kg · Tốc độ tối đa 205–210 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 11 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20111,9 L110 kW (150 PS)Dầu diesel165 g/km767
20111,9 L88 kW (120 PS)Dầu diesel152 g/km338
20112,2 L108 kW (147 PS)Xăng206 g/km221
20112,4 L147 kW (200 PS)Dầu diesel191 g/km108
20111,9 L85 kW (116 PS)Dầu diesel154 g/km64
20111,8 L103 kW (140 PS)Xăng174 g/km58
20111,9 L100 kW (136 PS)Dầu diesel181 g/km16
20101,9 L–Dầu diesel160 g/km17.852
20101,8 L–Xăng174 g/km752
20102,2 L–Xăng209 g/km508
20102,4 L–Dầu diesel192 g/km462

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20061.8 16v1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC177 g/km
20061.9 8v MultiJet 120 · 1.9 8v MultiJet 120 with optional DPF1,9 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,1 L/100 km NEDC160 g/km
20061.9 16v MultiJet 1501,9 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,1 L/100 km NEDC161 g/km
20061.9 16v MultiJet 1501,9 LDầu dieselTự động 6 cấp7,1 L/100 km NEDC187 g/km
20062.2 16v2,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC204 g/km
20062.2 16v2,2 LXăngTự động 5 cấp9,7 L/100 km NEDC229 g/km
20062.4 20v MultiJet 2002,4 LDầu dieselTự động 6 cấp8,0 L/100 km NEDC212 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.