Subaru Outback third generation

Subaru Outback third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Subaru Outback third generation (2005–2009): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: BP

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.700–4.730 mm Traficom4.729–4.801 mm
Chiều rộng1.740–1.770 mm Traficom1.770 mm
Chiều cao1.545–1.605 mm ASTRA1.501–1.605 mm
Chiều dài cơ sở2.670–2.760 mm RDW2.670 mm
Vệt bánh trước1.495–1.540 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.485–1.540 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.330–1.645 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.430–1.745 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.960–2.100 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.800–2.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh700–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4–5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa195–230 km/h ASTRA–
Mô-men xoắn226–350 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/55R17, 215/60R16, 225/60R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên65,9% (64,6–67,3)69,2%4.756

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo58,1%41,6%
Phanh37,8%36,4%
Đèn và hệ thống điện31,9%28,8%
Lốp xe27,3%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu26,1%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ17,9%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.010 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2009. 42 vụ tai nạn · 14 vụ cháy · 28 trường hợp bị thương

  • Túi khí 250
  • Hệ thống điện 141
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 140
  • Hệ thống treo 107
  • Động cơ 92
  • Phanh 79

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Subaru Outback third generation

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–20102.0D R2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC153 g/km
2009–20102.0D RE · 2.0D REn2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,9 L/100 km NEDC156 g/km
2009–20102.5 S · 2.5 SE · 2.5 SEn2,5 LXăngTự động 4 cấp8,7 L/100 km NEDC205 g/km
2009–20103.0R · 3.0Rn3,0 LXăngTự động 5 cấp9,8 L/100 km NEDC231 g/km
20092.5 S · 2.5 SE · 2.5 SEn2,5 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC204 g/km

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–20092MODE CLKUP · CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2005–20092,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19–22 MPG (10,7–12,4 L/100 km) EPA251–291 g/km
2005–20092MODE CLKUP2,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
2005–20092MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2009Sport utility vehicle2,5 LXăngTự động 4 cấp10,4–10,7 L/100 km 5 chu kỳ239–246 g/km
2005–2009Sport utility vehicle2,5 LXăngSố sàn 5 cấp10,4–12,1 L/100 km 5 chu kỳ239–278 g/km
2005–2009Sport utility vehicle3,0 LXăngTự động 5 cấp11,9–12,1 L/100 km 5 chu kỳ274–278 g/km
2005–2008Sport utility vehicle2,5 LXăngTự động 5 cấp11,7–12,5 L/100 km 5 chu kỳ269–288 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.