Subaru Outback sixth generation

Subaru Outback sixth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Subaru Outback sixth generation (2020–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: BT

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.820–4.870 mm RDW4.860 mm TC4.859 mm
Chiều rộng1.840–1.880 mm RDW1.900 mm TC1.855 mm
Chiều cao1.610–1.680 mm RDW1.690 mm TC1.679 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm RDW2.750 mm TC2.745 mm
Vệt bánh trước1.570–1.575 mm ASTRA1.570 mm TC–
Vệt bánh sau1.590–1.600 mm ASTRA1.600 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.582–1.641 kg RDW1.655–1.780 kg TC–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.682–1.741 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.100–2.200 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa193–198 km/h RDW––
Mô-men xoắn235–252 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/60R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2020–2025: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm94,7% (93,0–96,1)92,2%819

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe19,0%20,5%
Phanh14,3%10,6%
Hệ thống treo6,1%2,5%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)4,3%5,6%
Đèn và hệ thống điện2,0%4,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.935 khiếu nại cho các đời xe từ 2020–2025. 56 vụ tai nạn · 17 vụ cháy · 22 trường hợp bị thương

  • Tầm nhìn và cần gạt nước 789
  • Hệ thống điện 418
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 242
  • Động cơ 104
  • Hộp số và hệ truyền động 90
  • Túi khí 51

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của Subaru Outback sixth generation

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20252,5 L124 kW (169 PS)Xăng8,5–8,6 L/100 km WLTP193 g/km21.812
2022–20252,5 L124 kW (169 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)8,6 L/100 km WLTP193 g/km8.306
20212,5 L129 kW (175 PS)Xăng8,6 L/100 km WLTP193 g/km2.683
20212,5 L124 kW (169 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)–193 g/km2.284
20212,5 L129 kW (175 PS)LPG8,6 L/100 km WLTP192 g/km54
20202,5 L129 kW (175 PS)Xăng–166 g/km6.902
2020––Xăng–166 g/km14

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2025Field · Limited · Touring2,5 L124 kW (169 PS)XăngVô cấp (CVT)8,6 L/100 km WLTP193 g/km
2021–2024Field · Limited · Touring2,5 L168 kW (228 PS)XăngVô cấp (CVT)8,6 L/100 km WLTP193 g/km
2020–2021SE · SE Premium2,5 L129 kW (175 PS)XăngVô cấp (CVT)8,6 L/100 km WLTP193 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2025SIDI2,4 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian23–26 MPG (9,0–10,2 L/100 km) EPA213–235 g/km
2020–2025SIDI2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA191–195 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2025Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngVô cấp (CVT)9,1–10,1 L/100 km 5 chu kỳ213–235 g/km
2020–2025Sport utility vehicle: Small2,5 LXăngVô cấp (CVT)8,2–8,3 L/100 km 5 chu kỳ192–195 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.