Dữ liệu chính thức liệt kê 74 phiên bản của Ford Ka (2000–2020) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2000–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,6 L
Công suất
51 kW (69 PS) đến 95 kW (129 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
1.096.993
Ford Ka là xe gì?
Ka là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, được thiết kế để dễ xoay xở trong giao thông thành phố. Thế hệ đầu tiên nổi bật với thiết kế New Edge đặc trưng của Ford, kết hợp đường nét bo tròn và những nếp gấp sắc cạnh. Các phiên bản sau có kiểu dáng mềm mại, phổ thông hơn nhưng vẫn giữ vai trò xe cỡ nhỏ của Ka.
Các thế hệ được liệt kê là Mk1 (1996–2008), Mk2 (2008–2016) và Mk3 (2016–2020). Thế hệ thứ 2 áp dụng ngôn ngữ thiết kế Kinetic của Ford.
Động cơ và công suất
Số liệu đăng ký EU ghi nhận động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,5 L và công suất từ 51 kW (69 PS) đến 95 kW (129 PS). Xăng là lựa chọn chủ yếu, ngoài ra danh sách còn có diesel, LPG và các loại nhiên liệu khác. Tại Vương quốc Anh, động cơ có dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, công suất từ 51 kW (69 PS) đến 70 kW (95 PS). Số liệu tại Pháp ghi nhận công suất từ 51 kW (69 PS) đến 55 kW (75 PS).
Động cơ xăng 1,2 L xuất hiện nhiều trong số xe Ka đăng ký tại EU, bao gồm các phiên bản có công suất 51 kW (69 PS).
Ford Ka tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Vương quốc Anh là 3,7 L/100 km theo NEDC. Tại Pháp, mức thấp nhất là 4,1 L/100 km theo NEDC. Đây là số liệu thử nghiệm riêng theo từng thị trường, được đo bằng cùng một quy trình.
Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao phủ giai đoạn 2010 đến 2020 và ghi nhận 1.096.993 xe Ka. Số liệu tại Vương quốc Anh bao phủ giai đoạn 2000 đến 2020, còn số liệu tại Pháp bao phủ giai đoạn 2012 đến 2015.
Câu hỏi và trả lời
Các thế hệ Ford Ka là những thế hệ nào?
Các thế hệ được liệt kê là Mk1 (1996–2008), Mk2 (2008–2016) và Mk3 (2016–2020).
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận của Ka là bao nhiêu?
Mức thấp nhất tại Vương quốc Anh là 3,7 L/100 km theo NEDC; tại Pháp là 4,1 L/100 km theo NEDC.
Ford Ka có công suất bao nhiêu?
Các phiên bản tại EU có công suất từ 51 kW (69 PS) đến 95 kW (129 PS); các phiên bản tại Vương quốc Anh có công suất từ 51 kW (69 PS) đến 70 kW (95 PS).
Động cơ nào phổ biến trong số xe Ka đăng ký tại EU?
Động cơ xăng 1,2 L phổ biến, trong đó có các phiên bản công suất 51 kW (69 PS).
Tóm tắt: Chiều dài 3.620 mm · Khối lượng không tải 862–865 kg · Tốc độ tối đa 155 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 55,9% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Tóm tắt: Chiều dài 3.620 mm · Khối lượng không tải 840 kg · Tốc độ tối đa 159 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 78,4% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Tóm tắt: Chiều dài 3.930–3.940 mm · Khối lượng không tải 955–1.041 kg · Tốc độ tối đa 167–179 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 94,5% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 34 phiên bản
Liên minh Châu Âu 20 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2018–2020
1,2 L
63 kW (86 PS)
Xăng
120 g/km
84.056
2018–2020
1,2 L
62 kW (84 PS)
Xăng
119–122 g/km
33.568
2016–2019
1,2 L
51 kW (69 PS)
Xăng
114 g/km
7.896
2018–2019
1,2 L
52 kW (71 PS)
Xăng
117 g/km
6.100
2018–2019
1,2 L
51 kW (69 PS)
Xăng
117 g/km
5.692
2018–2019
1,5 L
70 kW (95 PS)
Dầu diesel
102–104 g/km
4.566
2016–2019
1,2 L
63 kW (86 PS)
Xăng
113–114 g/km
152.288
2018–2019
1,5 L
69 kW (94 PS)
Dầu diesel
104 g/km
1.062
2018–2019
1,5 L
–
Xăng
105 g/km
88
2019
1,2 L
70 kW (95 PS)
Xăng
119 g/km
18
2016–2019
1,2 L
52 kW (71 PS)
Xăng
112–114 g/km
24.900
2019
1,5 L
62 kW (84 PS)
Dầu diesel
99 g/km
12
2018
1,2 L
63 kW (86 PS)
Nhiên liệu khác
65 g/km
958
2018
1,5 L
70 kW (95 PS)
Nhiên liệu khác
57 g/km
240
2018
1,2 L
52 kW (71 PS)
Nhiên liệu khác
65 g/km
174
2016–2018
1,2 L
51 kW (69 PS)
Xăng
115–117 g/km
39.836
2017
1,2 L
95 kW (129 PS)
Xăng
114 g/km
536
2017
1,2 L
70 kW (95 PS)
Xăng
114 g/km
66
2016–2017
1,2 L
51 kW (69 PS)
LPG
106–112 g/km
2.718
2016
1,2 L
–
Xăng
115 g/km
48
Vương quốc Anh 14 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
20201.2L Ti-VCT
1,2 L
52 kW (71 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,8 L/100 km WLTP
130 g/km
20201.2L Ti-VCT
1,2 L
63 kW (86 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,9–6,5 L/100 km WLTP
133–146 g/km
20201.5 TDCi
1,5 L
70 kW (95 PS)
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
4,7–5,0 L/100 km WLTP
123–131 g/km
20191.2L Ti-VCT
1,2 L
52 kW (71 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,8 L/100 km WLTP
–
20191.2L Ti-VCT
1,2 L
63 kW (86 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,9–6,5 L/100 km WLTP
–
20191.5 TDCi
1,5 L
70 kW (95 PS)
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
4,7–5,0 L/100 km WLTP
–
20181.2L Ti-VCT (70PS)
1,2 L
52 kW (70 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,1 L/100 km NEDC
117 g/km
20181.2L Ti-VCT (85PS) Active Series
1,2 L
63 kW (85 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,7 L/100 km NEDC
129 g/km
20181.2L Ti-VCT (85PS) Non-Active Series
1,2 L
63 kW (85 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,0 L/100 km NEDC
114 g/km
2016–20181.2 Ti-VCT (70PS)
1,2 L
52 kW (70 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,0 L/100 km NEDC
114 g/km
2016–20181.2 Ti-VCT (85PS)
1,2 L
63 kW (85 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,0 L/100 km NEDC
114 g/km
20181.2 Ti-VCT (85PS) (Colour Edition)
1,2 L
63 kW (85 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
5,2 L/100 km NEDC
120 g/km
20181.5L TDCi (95PS) Non-Active Series
1,5 L
70 kW (95 PS)
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
3,7 L/100 km NEDC
99 g/km
20181.5L TDCi (95PS) Active Series
1,5 L
70 kW (95 PS)
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
4,1 L/100 km NEDC
108 g/km
Các đợt triệu hồi Ford Ka
4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Ka từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Dây theo dõi ắc-quy có thể bị cọ xát2017–2019
Khóa dây an toàn ghế sau có thể hỏng khi va chạm2014
Bu-lông tấm lưng phanh sau có thể gây kẹt bánh xe2008–2009
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.