Ford Ka

Ford Ka
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 74 phiên bản của Ford Ka (2000–2020) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,6 L
Công suất
51 kW (69 PS) đến 95 kW (129 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
1.096.993

Ford Ka là xe gì?

Ka là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, được thiết kế để dễ xoay xở trong giao thông thành phố. Thế hệ đầu tiên nổi bật với thiết kế New Edge đặc trưng của Ford, kết hợp đường nét bo tròn và những nếp gấp sắc cạnh. Các phiên bản sau có kiểu dáng mềm mại, phổ thông hơn nhưng vẫn giữ vai trò xe cỡ nhỏ của Ka.

Các thế hệ được liệt kê là Mk1 (1996–2008), Mk2 (2008–2016) và Mk3 (2016–2020). Thế hệ thứ 2 áp dụng ngôn ngữ thiết kế Kinetic của Ford.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký EU ghi nhận động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,5 L và công suất từ 51 kW (69 PS) đến 95 kW (129 PS). Xăng là lựa chọn chủ yếu, ngoài ra danh sách còn có diesel, LPG và các loại nhiên liệu khác. Tại Vương quốc Anh, động cơ có dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, công suất từ 51 kW (69 PS) đến 70 kW (95 PS). Số liệu tại Pháp ghi nhận công suất từ 51 kW (69 PS) đến 55 kW (75 PS).

Động cơ xăng 1,2 L xuất hiện nhiều trong số xe Ka đăng ký tại EU, bao gồm các phiên bản có công suất 51 kW (69 PS).

Ford Ka tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Vương quốc Anh là 3,7 L/100 km theo NEDC. Tại Pháp, mức thấp nhất là 4,1 L/100 km theo NEDC. Đây là số liệu thử nghiệm riêng theo từng thị trường, được đo bằng cùng một quy trình.

Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao phủ giai đoạn 2010 đến 2020 và ghi nhận 1.096.993 xe Ka. Số liệu tại Vương quốc Anh bao phủ giai đoạn 2000 đến 2020, còn số liệu tại Pháp bao phủ giai đoạn 2012 đến 2015.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Ford Ka là những thế hệ nào?

Các thế hệ được liệt kê là Mk1 (1996–2008), Mk2 (2008–2016) và Mk3 (2016–2020).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận của Ka là bao nhiêu?

Mức thấp nhất tại Vương quốc Anh là 3,7 L/100 km theo NEDC; tại Pháp là 4,1 L/100 km theo NEDC.

Ford Ka có công suất bao nhiêu?

Các phiên bản tại EU có công suất từ 51 kW (69 PS) đến 95 kW (129 PS); các phiên bản tại Vương quốc Anh có công suất từ 51 kW (69 PS) đến 70 kW (95 PS).

Động cơ nào phổ biến trong số xe Ka đăng ký tại EU?

Động cơ xăng 1,2 L phổ biến, trong đó có các phiên bản công suất 51 kW (69 PS).

Ka Mk1 (1996–2008)

Ford Ka Mk1
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: BE146 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, auto-motor-und-sport.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.620 mm · Khối lượng không tải 862–865 kg · Tốc độ tối đa 155 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 55,9% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Ka Mk2 (2008–2016)

Ford Ka Mk2
Ảnh: El monty / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: RU8 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, carbuyer.co.uk, mobilverzeichnis.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.620 mm · Khối lượng không tải 840 kg · Tốc độ tối đa 159 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 78,4% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 30 phiên bản

Ka Mk3 (2016–2020)

Ford Ka Mk3
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: B562 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, media.ford.com, auto-motor-und-sport.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.930–3.940 mm · Khối lượng không tải 955–1.041 kg · Tốc độ tối đa 167–179 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 94,5% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 34 phiên bản

Liên minh Châu Âu 20 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2018–20201,2 L63 kW (86 PS)Xăng120 g/km84.056
2018–20201,2 L62 kW (84 PS)Xăng119–122 g/km33.568
2016–20191,2 L51 kW (69 PS)Xăng114 g/km7.896
2018–20191,2 L52 kW (71 PS)Xăng117 g/km6.100
2018–20191,2 L51 kW (69 PS)Xăng117 g/km5.692
2018–20191,5 L70 kW (95 PS)Dầu diesel102–104 g/km4.566
2016–20191,2 L63 kW (86 PS)Xăng113–114 g/km152.288
2018–20191,5 L69 kW (94 PS)Dầu diesel104 g/km1.062
2018–20191,5 L–Xăng105 g/km88
20191,2 L70 kW (95 PS)Xăng119 g/km18
2016–20191,2 L52 kW (71 PS)Xăng112–114 g/km24.900
20191,5 L62 kW (84 PS)Dầu diesel99 g/km12
20181,2 L63 kW (86 PS)Nhiên liệu khác65 g/km958
20181,5 L70 kW (95 PS)Nhiên liệu khác57 g/km240
20181,2 L52 kW (71 PS)Nhiên liệu khác65 g/km174
2016–20181,2 L51 kW (69 PS)Xăng115–117 g/km39.836
20171,2 L95 kW (129 PS)Xăng114 g/km536
20171,2 L70 kW (95 PS)Xăng114 g/km66
2016–20171,2 L51 kW (69 PS)LPG106–112 g/km2.718
20161,2 L–Xăng115 g/km48

Vương quốc Anh 14 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20201.2L Ti-VCT1,2 L52 kW (71 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km WLTP130 g/km
20201.2L Ti-VCT1,2 L63 kW (86 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,9–6,5 L/100 km WLTP133–146 g/km
20201.5 TDCi1,5 L70 kW (95 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,7–5,0 L/100 km WLTP123–131 g/km
20191.2L Ti-VCT1,2 L52 kW (71 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km WLTP–
20191.2L Ti-VCT1,2 L63 kW (86 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,9–6,5 L/100 km WLTP–
20191.5 TDCi1,5 L70 kW (95 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,7–5,0 L/100 km WLTP–
20181.2L Ti-VCT (70PS)1,2 L52 kW (70 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC117 g/km
20181.2L Ti-VCT (85PS) Active Series1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km NEDC129 g/km
20181.2L Ti-VCT (85PS) Non-Active Series1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC114 g/km
2016–20181.2 Ti-VCT (70PS)1,2 L52 kW (70 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC114 g/km
2016–20181.2 Ti-VCT (85PS)1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC114 g/km
20181.2 Ti-VCT (85PS) (Colour Edition)1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC120 g/km
20181.5L TDCi (95PS) Non-Active Series1,5 L70 kW (95 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,7 L/100 km NEDC99 g/km
20181.5L TDCi (95PS) Active Series1,5 L70 kW (95 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,1 L/100 km NEDC108 g/km

Các đợt triệu hồi Ford Ka

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Ka từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Dây theo dõi ắc-quy có thể bị cọ xát2017–2019
  • Khóa dây an toàn ghế sau có thể hỏng khi va chạm2014
  • Bu-lông tấm lưng phanh sau có thể gây kẹt bánh xe2008–2009
  • Ống dầu phanh trước có thể cọ vào vành bánh xe

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.