smart Fortwo C453

smart Fortwo C453
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

smart Fortwo C453 (2016–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: C453, A453 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài2.740 mm RDW2.700 mm TC2.695 mm
Chiều rộng1.660–1.670 mm RDW1.660 mm TC1.663 mm
Chiều cao1.550–1.560 mm RDW1.560 mm TC1.555 mm
Chiều dài cơ sở1.870 mm RDW1.870 mm TC1.873 mm
Vệt bánh trước1.283–1.471 mm ASTRA1.440 mm TC–
Vệt bánh sau1.363–1.435 mm ASTRA1.420 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải790–1.025 kg RDW930 kg TC880–1.040 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành890–1.125 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.150–1.340 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh550 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh470 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW––
Số cửa3 RDW––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa130–155 km/h RDW–130–165 km/h
Mô-men xoắn91–170 Nm ASTRA–91–200 Nm
Công suất động cơ điện–60 kW NRCan–
Điện
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)–92–93 km EPA–
Thời gian sạc ở mức 240 V–3,0 giờ EPA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 165/65R15, 185/60R15, 205/45R16, 185/50R16, 175/55R15, 155/60R15, 195/50R15

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm95,8% (94,5–96,8)92,2%1.209
4–5 năm93,6% (91,1–95,4)91,0%501

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe9,4%21,6%
Phanh6,2%12,1%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)4,2%5,8%
Đèn và hệ thống điện1,4%4,3%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

11 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2019.

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của smart Fortwo C453

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2017–2019Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu sau102–108 MPGe EPA0 g/km92–93 km
2016–2017SIDI0,9 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu sau35 MPG (6,7 L/100 km) EPA153–156 g/km–
2016–2017SIDI0,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau34 MPG (6,9 L/100 km) EPA158–160 g/km–

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2018–2019Two-seaterĐộng cơ điện60 kW (82 PS)ĐiệnTự động19,3–20,7 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km92–93 km
2016–2017Two-seater0,9 L–XăngSố sàn tự động 6 cấp6,7–6,9 L/100 km 5 chu kỳ152–157 g/km–

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.