Mercury Mountaineer

Mercury Mountaineer
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 25 phiên bản của Mercury Mountaineer (1997–2010) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1997–2010
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
4,0 L đến 5,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,8 L/100 km (EPA)

Mercury Mountaineer là loại xe gì?

Mountaineer là mẫu SUV cỡ trung của Mercury, được bán tại Hoa Kỳ cho các đời xe 1997–2010. Là mẫu SUV đầu tiên trong dải sản phẩm của Mercury, xe đưa thương hiệu vào một phân khúc phù hợp với những người muốn có lựa chọn gầm cao và đa dụng hơn sedan.

Mountaineer vẫn giữ nguyên là một chiếc SUV năm cửa trong suốt vòng đời của mình. Ba thế hệ của xe mang đến các đợt thiết kế lại nối tiếp nhau nhưng vẫn giữ nguyên mục đích tổng thể: kết hợp không gian chở khách với tính tiện dụng của một chiếc SUV.

Các thế hệ Mercury Mountaineer

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 1997 đến 2001. Tiếp theo là thế hệ thứ hai cho giai đoạn 2002–2005, rồi đến thế hệ thứ ba và cũng là cuối cùng cho giai đoạn 2006–2010. Xuyên suốt các thế hệ này, Mountaineer vẫn giữ vững vị trí là dòng SUV chủ lực của Mercury.

Động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Các mẫu Mountaineer trong danh sách của US EPA có động cơ dung tích từ 4,0 L đến 5,0 L, gồm phiên bản chạy xăng và E85 linh hoạt nhiên liệu. Mức đánh giá kết hợp EPA tốt nhất là 17 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 13,8 L/100 km. Quy trình thử nghiệm EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC của châu Âu cũng như phương pháp 5 chu kỳ của Canada.

Khoảng thời gian năm sản xuất theo US EPA là 1997–2010.

Câu hỏi và trả lời

Mountaineer là xe hơi hay xe SUV?

Đó là một chiếc SUV năm cửa cỡ trung và là mẫu xe đầu tiên của Mercury trong phân khúc này.

Mountaineer có bao nhiêu thế hệ?

Ba thế hệ: 1997–2001, 2002–2005 và 2006–2010.

Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất của EPA là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất của EPA là 17 MPG.

Mountaineer first generation (1997–2001)

Mercury Mountaineer first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: UN46 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.788–4.844 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 10 phiên bản

Mountaineer second generation (2002–2005)

Mercury Mountaineer second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: UN105 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.844–4.849 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

Mountaineer third generation (2006–2010)

Mercury Mountaineer third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: U251 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.912–4.915 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2010CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
20104,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2006–2010CLKUP4,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau15–17 MPG (13,8–15,7 L/100 km) EPA325–368 g/km
20104,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2006–2009CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2006–2009CLKUP4,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km

Các đợt triệu hồi Mercury Mountaineer

19 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercury Mountaineer từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Răng bánh răng ngả ghế trước có thể không ăn khớp đúng2010
  • Công tắc kiểm soát tốc độ có thể quá nhiệt hoặc bốc cháy1997–2002
  • Bu-lông ống làm mát hộp số có thể lỏng2008
  • Công tắc kiểm soát tốc độ có thể quá nhiệt hoặc cháy1999–2001
  • Bánh răng mô-tơ gạt mưa có thể bị hỏng và làm dừng cần gạt2006

Xem tất cả 19 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.