Buick Rendezvous

Buick Rendezvous
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Buick Rendezvous (2002–2007) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2007
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,4 L đến 3,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,6 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Buick Rendezvous là gì?

Rendezvous là một mẫu crossover SUV cỡ trung đưa Buick gia nhập thị trường crossover. Được bán cho các đời xe 2002–2007, mẫu xe này kết hợp thân xe kiểu SUV với khả năng vận hành êm ái như xe con và không gian phù hợp cho gia đình. Hàng ghế thứ ba tùy chọn tăng tính linh hoạt cho hành khách, còn hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian tùy chọn giúp xe hấp dẫn hơn.

Các thế hệ và động cơ

Rendezvous chỉ có một thế hệ, kéo dài từ năm 2002 đến năm 2007. Gầm xe cao và hàng ghế thứ ba tùy chọn kết hợp dáng vẻ bề thế của SUV với tính thực dụng của minivan. Động cơ xăng có dung tích từ 3,4 L đến 3,6 L tại Mỹ và Canada.

Buick Rendezvous tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất tại Hoa Kỳ là 20 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được niêm yết là 11,8 L/100 km. Tại Canada, con số thấp nhất được niêm yết là 11,6 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ. Các quy trình này có sự khác biệt: EPA xếp hạng các phương tiện tại Hoa Kỳ, trong khi Canada sử dụng phương pháp 5 chu kỳ.

Buick Rendezvous được bán ở đâu?

Rendezvous được bán tại Hoa Kỳ và Canada từ năm 2002 đến năm 2007. Mẫu xe này mang đến tiện ích crossover hướng đến gia đình cho dải sản phẩm của Buick, với không gian cho nhiều hành khách hơn và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian tùy chọn.

Câu hỏi và trả lời

Buick Rendezvous được bán trong những năm nào?

Xe được bán cho các đời xe từ 2002–2007.

Rendezvous trang bị những động cơ nào?

Dải động cơ xăng của xe chạy từ 3,4 L đến 3,6 L.

Chỉ số tiêu thụ nhiên liệu tốt nhất tại Mỹ của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 20 MPG.

Rendezvous first generation (2002–2007)

Buick Rendezvous first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT257 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.737 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2007CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2006–2007CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2004–2006CLKUP3,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2005–2006CLKUP3,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2002–2005CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2002–2005CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2007Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 4 cấp12,3–13,2 L/100 km 5 chu kỳ283–304 g/km
2004–2006Sport utility vehicle3,6 LXăngTự động 4 cấp12,2–12,8 L/100 km 5 chu kỳ281–294 g/km
2002–2005Sport utility vehicle3,4 LXăngTự động 4 cấp11,6–13,5 L/100 km 5 chu kỳ267–311 g/km

Các đợt triệu hồi Buick Rendezvous

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Buick Rendezvous từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Van một chiều cổ bình nhiên liệu có thể bị nứt vỡ2002–2004
  • Bọc ghế lắp thêm có thể ảnh hưởng đến cảm biến túi khí hành khách2005–2006
  • Rơ-le đánh lửa có thể khiến xe chết máy2004
  • Giá đỡ chốt cửa cốp sau có thể hỏng trong va chạm2003–2004
  • Mối hàn bình nhiên liệu có thể hỏng và gây rò rỉ2004

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.