Mercury Mountaineer second generation

Mercury Mountaineer second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mercury Mountaineer second generation (2002–2005): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: UN105 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.844–4.849 mm
Chiều rộng1.831–1.836 mm
Chiều cao1.768–1.842 mm
Chiều dài cơ sở2.888–2.891 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

816 khiếu nại cho các đời xe từ 2002–2005. 40 vụ tai nạn · 14 vụ cháy · 64 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 237
  • Thân xe và kết cấu 192
  • Hệ thống điện 40
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 34
  • Động cơ 28
  • Hệ thống treo 26

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Mercury Mountaineer second generation

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–2005CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2004–2005CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2002–2005FLEX-FUEL, CLKUP4,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2002–2005FLEX-FUEL, CLKUP4,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–16 MPG (14,7–16,8 L/100 km) EPA345–394 g/km
2005FFS MPFI4,0 LXăngTự động 5 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2002–2005CLKUP4,6 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2003–2005CLKUP4,6 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2002SOHC, CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2002AWD, CLKUP4,6 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.