Chevrolet Trailblazer

Chevrolet Trailblazer
Ảnh: Deathpallie325 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 22 phiên bản của Chevrolet Trailblazer (2002–2026) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,2 L đến 6,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,6 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
7,6 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
13

Chevrolet Trailblazer là xe gì?

Chevrolet đã sử dụng tên Trailblazer cho hai loại SUV khác nhau. Mẫu xe Bắc Mỹ thế hệ đầu tiên là SUV dựa trên xe tải, trong khi thế hệ sau mang tên này đến một mẫu crossover nhỏ hơn tại các thị trường khác. Vì vậy, tên gọi này chỉ những mẫu xe khác biệt, không phải một thiết kế liên tục.

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2002 đến 2009 tại Mỹ và Canada. Thế hệ thứ 2 được ghi nhận tại châu Âu trong giai đoạn 2020–2025. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm phiên bản xăng năm 2023 với động cơ 1,3 L, công suất 115 kW (156 PS).

Động cơ và công suất

Danh mục tại Mỹ bao gồm động cơ từ 1,2 L đến 6,0 L và các phiên bản chạy xăng hoặc nhiên liệu linh hoạt E85. Danh mục tại Canada bao gồm cùng dải dung tích và cả hai loại nhiên liệu. Các dải này bao gồm nhiều thế hệ và thị trường khác nhau. Số liệu đăng ký tại EU dành cho phiên bản năm 2023 với động cơ xăng 1,3 L.

Chevrolet Trailblazer tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 7,6 L/100 km trong cả số liệu EPA của Mỹ lẫn kết quả NRCan five-cycle của Canada. Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất được ghi nhận tại Mỹ là 31 MPG. Quy trình thử nghiệm khác nhau: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC với xe đời cũ, Mỹ sử dụng bài thử EPA và Canada dùng quy trình five-cycle. Các kết quả này không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Trailblazer xuất hiện trong số liệu tại Mỹ và Canada giai đoạn 2002–2026, và trong số liệu đăng ký tại EU năm 2023.

Câu hỏi và trả lời

Có bao nhiêu thế hệ Trailblazer được niêm yết?

Hai thế hệ: thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2002 đến 2009, thế hệ thứ 2 từ 2020 đến 2025.

Động cơ nào được niêm yết cho Liên minh Châu Âu vào năm 2023?

Động cơ xăng 1,3 L có công suất 115 kW (156 PS).

Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất được niêm yết là bao nhiêu?

Số liệu EPA của Hoa Kỳ niêm yết mức kết hợp 31 MPG.

Trailblazer First generation (2002–2009)

Chevrolet Trailblazer First generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GMT360 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, gmauthority.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.872–5.278 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Trailblazer Second generation (2020–2025)

Chevrolet Trailblazer Second generation
Ảnh: Deathpallie325 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT31XX · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, chevrolet.com.br

Tóm tắt: Chiều dài 4.410 mm · Khối lượng không tải 1.367–1.463 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 1 phiên bản

Trailblazer Second generation (từ 2021)

Chevrolet Trailblazer Second generation
Ảnh: Deathpallie325 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: 9BYC · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.410 mm · Khối lượng không tải 1.367–1.463 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SIDI; FFV1,2 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Vô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước30 MPG (7,8 L/100 km) EPA185 g/km
2021–2026SIDI1,3 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA194–204 g/km
2021–2026SIDI1,3 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA178–180 g/km
2021–2023SIDI1,2 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA184–188 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Sport utility vehicle: Small1,2 LXăngVô cấp (CVT)7,8–8,0 L/100 km 5 chu kỳ183–188 g/km
2025–2026Sport utility vehicle: Small1,2 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Vô cấp (CVT)10,5–10,7 L/100 km 5 chu kỳ175–178 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Small1,3 LXăngVô cấp (CVT)7,6–7,7 L/100 km 5 chu kỳ178–181 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Small1,3 LXăngTự động 9 cấp8,4–8,7 L/100 km 5 chu kỳ196–204 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Trailblazer

30 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Trailblazer từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Camera chiếu hậu có thể hiển thị hình ảnh méo hoặc không có hình2024–2026
  • Con đội khẩn cấp có thể bị gãy khi đang sử dụng2021–2022
  • Giao tiếp cảm biến trợ lực phanh có thể bị gián đoạn2021
  • Bu-lông gắn ghế trước phía sau có thể bị thiếu2021
  • Nhãn thông số lốp bị thiếu thông tin kích thước và áp suất2021

Xem tất cả 30 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.