Chevrolet Trailblazer là xe gì?
Chevrolet đã sử dụng tên Trailblazer cho hai loại SUV khác nhau. Mẫu xe Bắc Mỹ thế hệ đầu tiên là SUV dựa trên xe tải, trong khi thế hệ sau mang tên này đến một mẫu crossover nhỏ hơn tại các thị trường khác. Vì vậy, tên gọi này chỉ những mẫu xe khác biệt, không phải một thiết kế liên tục.
Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2002 đến 2009 tại Mỹ và Canada. Thế hệ thứ 2 được ghi nhận tại châu Âu trong giai đoạn 2020–2025. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm phiên bản xăng năm 2023 với động cơ 1,3 L, công suất 115 kW (156 PS).
Động cơ và công suất
Danh mục tại Mỹ bao gồm động cơ từ 1,2 L đến 6,0 L và các phiên bản chạy xăng hoặc nhiên liệu linh hoạt E85. Danh mục tại Canada bao gồm cùng dải dung tích và cả hai loại nhiên liệu. Các dải này bao gồm nhiều thế hệ và thị trường khác nhau. Số liệu đăng ký tại EU dành cho phiên bản năm 2023 với động cơ xăng 1,3 L.
Chevrolet Trailblazer tiết kiệm nhiên liệu thế nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 7,6 L/100 km trong cả số liệu EPA của Mỹ lẫn kết quả NRCan five-cycle của Canada. Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất được ghi nhận tại Mỹ là 31 MPG. Quy trình thử nghiệm khác nhau: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC với xe đời cũ, Mỹ sử dụng bài thử EPA và Canada dùng quy trình five-cycle. Các kết quả này không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Trailblazer xuất hiện trong số liệu tại Mỹ và Canada giai đoạn 2002–2026, và trong số liệu đăng ký tại EU năm 2023.
Câu hỏi và trả lời
Có bao nhiêu thế hệ Trailblazer được niêm yết?
Hai thế hệ: thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2002 đến 2009, thế hệ thứ 2 từ 2020 đến 2025.
Động cơ nào được niêm yết cho Liên minh Châu Âu vào năm 2023?
Động cơ xăng 1,3 L có công suất 115 kW (156 PS).
Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất được niêm yết là bao nhiêu?
Số liệu EPA của Hoa Kỳ niêm yết mức kết hợp 31 MPG.








