Mercury Milan

Mercury Milan
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Mercury Milan (2006–2011) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2006–2011
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,3 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
6,2 L/100 km (EPA)

Mercury Milan là mẫu xe gì?

Milan là mẫu sedan cỡ trung của Mercury, có các phiên bản chạy xăng, hybrid và nhiên liệu linh hoạt. Thiết kế xe nổi bật với lưới tản nhiệt kiểu thác nước của thương hiệu cùng những chi tiết riêng ở đầu và đuôi xe.

Ra mắt cho đời xe 2006, Milan sử dụng kiến trúc CD3 của Ford. Mẫu xe thuộc danh mục sản phẩm được làm mới của Mercury, dùng chung nền tảng kỹ thuật với các mẫu xe khác của Ford Motor Company nhưng vẫn giữ thiết kế riêng.

Thế hệ Milan

Milan chỉ có 1 thế hệ, được bán từ 2006–2011 tại Hoa Kỳ và Canada. Xuyên suốt vòng đời, xe vẫn là sedan cỡ trung; phiên bản hybrid được bổ sung bên cạnh các bản chạy xăng và nhiên liệu linh hoạt.

Động cơ và công suất

Dải phiên bản tại Hoa Kỳ gồm xe chạy xăng, hybrid và E85 dùng nhiên liệu linh hoạt, với dung tích động cơ từ 2,3 L đến 3,0 L. Danh mục có các lựa chọn động cơ 4 xi-lanh và động cơ dung tích lớn hơn, cùng hệ truyền động hybrid.

Mercury Milan tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA tại Hoa Kỳ là 39 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6 L/100 km theo EPA. Phép thử EPA khác với các quy trình WLTP hoặc NEDC tại châu Âu và phép thử 5-cycle của Canada, vì vậy không thể đối chiếu trực tiếp kết quả giữa các thị trường này.

Câu hỏi và trả lời

Milan được bán khi nào?

Thế hệ duy nhất của xe được bán từ 2006–2011 tại Hoa Kỳ và Canada.

Mercury Milan có phiên bản hybrid không?

Có. Danh mục xe tại Hoa Kỳ có các phiên bản hybrid bên cạnh xe chạy xăng và xe dùng nhiên liệu linh hoạt E85.

Xe có những dung tích động cơ nào?

Dải phiên bản tại Hoa Kỳ được liệt kê có dung tích từ 2,3 L đến 3,0 L.

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 39 MPG.

Milan first generation (2006–2011)

Mercury Milan first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: CD3 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.801–4.862 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20112,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
2010–20112,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–27 MPG (8,7–9,4 L/100 km) EPA205–221 g/km
2010–20112,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước38–39 MPG (6,0–6,2 L/100 km) EPA142–145 g/km
2010–2011FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
2010–2011FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2006–20092,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2006–2009CLKUP2,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
2006–2009CLKUP3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2007–2009CLKUP3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km

Các đợt triệu hồi Mercury Milan

13 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercury Milan từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ tạo khí túi khí người lái có thể phát nổ2006–2011
  • Bộ bơm túi khí có thể phát nổ2009–2011
  • Van phanh có thể không đóng đúng cách2006–2010
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2010–2011
  • Bộ bơm khí túi khí hành khách có thể rò rỉ khí2010

Xem tất cả 13 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.