Mercury Montego

Mercury Montego
Ảnh: BlueCrabRedCrab / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Mercury Montego (2005–2007) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2005–2007
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Mercury Montego là dòng xe gì?

Montego là mẫu sedan bốn cửa của Mercury, ra mắt cho đời xe 2005. Xe dùng chung thiết kế cơ bản với Ford Five Hundred, đem đến cho dải sản phẩm Mercury lựa chọn xe cỡ lớn rộng rãi. Có các phiên bản dẫn động cầu trước và dẫn động bốn bánh.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ duy nhất được liệt kê của Montego được sản xuất từ 2005 đến 2007. Kiểu sedan và tùy chọn dẫn động bốn bánh tạo nên nét riêng cho dải xe cỡ lớn của Mercury so với các mẫu sedan cỡ lớn truyền thống của hãng.

Tất cả các phiên bản Montego đều sử dụng động cơ xăng V6 3,0 L, công suất 203 hp. Bản dẫn động cầu trước dùng hộp số tự động 6 cấp, còn bản dẫn động 4 bánh kết hợp động cơ với hộp số vô cấp.

Mercury Montego tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức đánh giá kết hợp EPA đạt 21 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 11,2 L/100 km. Đây là số liệu EPA cho thị trường Hoa Kỳ. Các thử nghiệm EPA, WLTP hoặc NEDC của châu Âu và thử nghiệm 5 chu kỳ của Canada sử dụng quy trình khác nhau, nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Montego được bán ở đâu?

Montego được bán tại Mỹ từ năm 2005 đến năm 2007 và cũng có mặt tại Canada. Các phiên bản tại Mỹ được EPA ghi nhận sử dụng động cơ xăng 3,0 L.

Câu hỏi và trả lời

Mercury Montego có bao nhiêu thế hệ?

Montego được bán từ năm 2005 đến năm 2007 là thế hệ duy nhất được ghi nhận.

Mercury Montego có công suất bao nhiêu?

Động cơ xăng V6 3,0 L của xe có công suất 203 hp.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Montego là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo EPA đạt 21 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 11,2 L/100 km.

Montego first generation (2005–2007)

Mercury Montego first generation
Ảnh: BlueCrabRedCrab / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: D3 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.090 mm · Khối lượng không tải 2.002–2.300 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2007VMODE CLKUP3,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2005–2007CLKUP3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2005–2006VMODE CLKUP · FFS MPFI3,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Các đợt triệu hồi Mercury Montego

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercury Montego từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mối hàn cổ bình nhiên liệu có thể bị nứt2007
  • Chốt cửa bên có thể đóng băng, không gài được2005
  • Đai giữ bình nhiên liệu có thể bị đứt và gây rò rỉ nhiên liệu2005

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.