Mercury Mariner

Mercury Mariner
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 24 phiên bản của Mercury Mariner (2005–2011) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2005–2011
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,3 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,4 L/100 km (EPA)

Mercury Mariner là gì?

Mariner là một mẫu SUV cỡ nhỏ, phát triển từ nền tảng xe hơi và là dòng xe thể thao đa dụng nhỏ hơn của Mercury. Xe chia sẻ thiết kế cơ bản với Ford Escape và Mazda Tribute, trong khi Mercury tạo sự khác biệt bằng lưới tản nhiệt và các chi tiết nội thất riêng.

Một phiên bản hybrid gia nhập dải sản phẩm, kết hợp mô-tơ điện với động cơ xăng. Nhờ đó, Mariner có thêm tùy chọn hybrid xăng-điện bên cạnh các phiên bản chạy xăng và E85 linh hoạt nhiên liệu.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2005 đến 2007. Thế hệ thứ hai với thiết kế mới tiếp nối cho các đời xe 2008–2011, vẫn sử dụng nền tảng CD2. Trong các đời xe này, động cơ có dung tích từ 2,3 L đến 3,0 L, gồm phiên bản chạy xăng, hybrid và E85 linh hoạt nhiên liệu. Công suất thay đổi tùy theo động cơ và cấu hình.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Số liệu US EPA bao gồm các đời xe 2005–2011 và cho Mariner mức đánh giá kết hợp tốt nhất là 32 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê trong thử nghiệm EPA là 7,4 L/100 km. Mức đánh giá EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC của châu Âu cũng như thử nghiệm 5 chu kỳ của Canada.

Mariner được bán ở đâu?

Mariner được bán tại Hoa Kỳ và Canada. Các số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu ở đây là các mức xếp hạng của US EPA.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Mercury Mariner được bán ra khi nào?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2005 đến 2007, tiếp theo là thế hệ thứ hai từ năm 2008 đến 2011.

Mariner có những tùy chọn động cơ nào?

Dải sản phẩm dao động từ 2,3 L đến 3,0 L và bao gồm các phiên bản chạy xăng, hybrid và nhiên liệu sinh học E85.

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất của Mariner là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 32 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 7,4 L/100 km.

Mariner có được bán bên ngoài Hoa Kỳ không?

Có. Mariner cũng được bán tại Canada.

Mariner first generation (2005–2007)

Mercury Mariner first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CD2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.442 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Mariner second generation (2008–2011)

Mercury Mariner second generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CD2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.437–4.450 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Hoa Kỳ 19 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20112,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190 g/km
20112,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA173 g/km
2009–20112,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
20112,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2010–2011FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2011FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2009–2010VLKUP2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA173 g/km
20102,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2010FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20092,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2009VLKUP2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
20093,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
20093,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2008CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2008VLKUP2,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA173 g/km
2008CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2008VLKUP2,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
2008CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2008CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Các đợt triệu hồi Mercury Mariner

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercury Mariner từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cụm cấp nhiên liệu có thể bị nứt và rò rỉ2010–2011
  • Bu-lông cần số truyền động có thể bị lỏng2004–2008
  • Bơm nước làm mát hệ thống hybrid có thể hỏng2006–2008
  • Hệ thống trợ lực lái có thể bị mất2008–2011
  • Ốp trụ A có thể không hấp thụ lực va chạm đầy đủ2005

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.